Size: px
Start display at page:

Download ""

Transcription

1 Bảng chú giải thuật ngữ FA 한국어 베트남어 Tiếng Hàn Tiếng Việt FA에 관련된 용어 약 4000개 이상에 대해, 한국어ᆞ영어ᆞ베트남어 대역을 수록하였습니다. Bao gồm xấp xỉ hơn 4000 thuật ngữ liên quan đến FA bằng tiếng Hàn, tiếng Anh và tiếng Việt. 주의사항 Lưu ý 문장 구성이나 상황에 따라 단어 번역이 달라질 가능성이 있습니다. 본 사전에 수록한 단어는 참고용이므로 활용 시에는 주의하십시오. Bản dịch thuật ngữ có thể khác nhau tùy vào cấu trúc câu hoặc trường hợp. Các thuật ngữ trong bảng chú giải thuật ngữ này chỉ để tham khảo, vui lòng thận trọng khi sử dụng trong thực tế.

2

3 가감속 acceleration/deceleration tăng tốc/giảm tốc 가감속 방식 acceleration/deceleration method cách tăng tốc/giảm tốc 가감속 시간 설정 범위 외 outside the acceleration/deceleration time setting 가격 절충 price negotiation thương lượng giá thiết lập thời gian tăng tốc/giảm tốc ngoài phạm vi ㄱ 가공기 machinery máy công cụ máy móc 가동률 operating ratio tỷ lệ vận hành 가동 범위 Movable range phạm vi di chuyển 가동 시간 operation hours thời lượng hoạt động 가변 길이 Variable length độ dài có thể thay đổi 가상 CPU 모듈 virtual CPU module mô đun CPU ảo 가속 acceleration độ gia tốc tăng tốc 가속도 acceleration độ gia tốc tăng tốc 가속 시정수 Acceleration time constant hằng số thời gian gia tốc 가속 토크 acceleration torque lực xoắn gia tốc 가수부 mantissa phận định trị 가스 스프링 gas spring xịt khí 가역 운전 reversible operation chạy theo chiều ngược 가역 컨버터 reversible converter bộ chuyển đổi ngược 가열 heating gia nhiệt 가요성 케이블 flexible cable cáp dẻo 가이드 라인 guide line dòng hướng dẫn 가이드 레이저 guide laser tia hướng dẫn 가이드 모니터링 guard monitoring giám sát bảo vệ 가져오기 import nhập nhập vào 각도 angle độ góc 각주파수 angular frequency tần số góc 간격 space khoảng trống không gian 간섭 영역 interference area khu vực can thiệp 1

4 ㄱ 감도 sensitivity độ nhạy (cho cảm biến) 감소 decrement độ suy giảm 감속 deceleration giảm tốc 감속기 reducer máy giảm tốc 감속비 speed-reduction rate tỷ lệ tốc độ giảm 감속 시정수 Deceleration time constant hằng số thời gian giảm tốc 감시 monitoring giám sát 감시 시간 monitoring time thời gian giám sát 감전 electric shock sốc điện 강산성 물질 strong acidic substances chất axit mạnh 강알칼리 strong alkali kiềm mạnh 강유전체 메모리 FeRAM, ferroelectric random access memory FeRAM, bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên 강제 정지 Forced stop cưỡng bức kết thúc 강제 종료 forced termination cưỡng bức kết thúc 강제 출력 forced output cưỡng bức ngõ ra 강화 플라스틱 reinforced plastics nhựa chịu lực 개발 development phát triển 개방 각도 opening angle góc mở 개별 individual cá biệt 개봉 unpacking giải nén 개산 견적 approximate estimate dự tính 개선율 improvement rate tỷ lệ cải thiện 개성화 individuation cá tính hóa 개스킷 gasket đệm 개요 overview tổng quan 거리 distance khoảng cách 거리 설정형 fixed-distance khoảng cách cố định 거친 절단 rough cutting cắt thô 건조노 drying oven/kiln Lò sấy/kiln 검사원 inspector người kiểm tra 검수 acceptance inspection nghiệm thu 검출 detection phát hiện 검출 거리 detecting distance cự ly phát hiện 2

5 검출기 encoder bộ mã hóa mã hóa ㄱ 검출기 분해능 Encoder Resolution độ phân giải mã hóa vòng quay của encoder giải pháp mã hóa 검출 영역 detection zone vùng phát hiện 검토 discussion thảo luận 게이지 gauge máy đo 게이지압 gauge pressure áp suất đo được đo áp suất 게이지 압력 gauge pressure áp suất đo được 게이트 gate cổng đo áp suất 게이트 밸브 gate valve van cổng 게이트 어레이 gate array mảng cổng 게이트 턴 오프 사이리스터 gate turnoff thyristor cực Gate (cổng) của bộ chỉnh lưu có điểu khiển (SCR) 게인 gain độ lợi 게인값 gain value giá trị độ lợi 게인 검색 Gain search tìm độ lợi 게인 설정 모드 gain setting mode chế độ cài đặt khuếch đại 게인 설정 상태 gain setting status tình trạng cài đặt khuếch đại 게인 설정 요구 gain setting request yêu cầu cài đặt khuếch đại 게인 전환 gain switching công tắc độ lợi 게인 지정 Gain specification đặc tính khuếch đại 겔 타임 gel time thời gian định hình 견본 specimen mẫu vật 견적서 quotation báo giá 결상 open phase giai đoạn mở 결선도 connection diagram biểu đồ kết nối 결함 missing thiếu 결함 제품 shortage / stockout bộ phận lỗi 결합 merge kết hợp 결합 노이즈 coupling noise nhiễu ghép điện từ 경고 warning cảnh báo 3

6 ㄱ 경고 발생 warning occurrence xuất hiện cảnh báo 경고 코드 warning code mã cảnh báo 경사 oblique (tilt) xiên (nghiêng) 경유 via theo 경합 제조회사 competitor đối thủ cạnh tranh 경화 hardening làm cứng 계기 metering instrument dụng cụ đo 계산식 calculation formula công thức tính toán 계수 coefficient hệ số 계수 속도 counting speed tốc độ tính toán 계통도 system diagram biểu đồ hệ thống 계획 생산 anticipated Production sản xuất dự kiến 고감도 high sensitivity độ nhạy cao 고딕 gothic gothic 고무 해머 rubber hammer búa cao su 고속 high-speed tốc độ cao 고속 링크 모듈 high-speed link module mô đun liên kết tốc độ cao 고속 샘플링률 high-speed sampling rate tỷ lệ lấy mẫu tốc độ cao 고속 입력 모듈 high-speed input module mô đun đầu vào tốc độ cao 고속 카운터 Comparator high-speed counter comparator máy so mẫu bộ đếm tốc độ cao 고속 카운터 모듈 high speed counting module mô đun bộ đếm tốc độ cao 고속 회전 high speed revolution vòng quay tốc độ lớn 고장 failure hỏng 고전압 high voltage điện áp cao 고정값 fixed value giá trị cố định 고정 길이 Fixed length chiều dài cố định 고정 나사 mounting screw gắn ốc vít ốc vít cố định 고정밀 모드 fine mode chế độ tin chỉnh 고정 부속 fixing bracket khung sửa chữa 고정 비율 fixed ratio tỷ lệ cố định 고정자 철심 stator core lõi stato 고조파 harmonic Sóng hài 4

7 고주파 high frequency tần số cao 고주파형 근접 스위치 high frequency proximity switch công tắc tiệm cận tần số cao ㄱ 고해상도 high-resolution phân giải cao 고휘도 high brightness cường độ cao 곡선 curve đường cong 공구 tool công cụ 공급 supply cung cấp 공백 empty/vacant/reserved trống/trống/dành riêng 공업 소유권 industrial right quyền sử hữu kiểu dáng công nghiệp 공업용 클린 룸 industrial clean room phòng làm sạch công nghiệp 공용 접지 shared grounding/joint grounding nối đất chia sẽ 공장 출하 설정 게인값 factory default setting gain value giá trị khuếch đại thiết lập mặc định tại nhà máy 공장 출하 설정 오프셋값 factory default setting offset value giá trị offset thiết lập mặc định tại nhà máy 공정 관리 process control điều khiển qui trình quản lý qui trình xử lý 공정도 process diagram biểu đồ xử lý 공정표 list of processes danh sách xử lý trình tự 공진 주파수 resonance frequency tần số cộng hưởng 공차 tolerance sai số 공통 common chung chung, dùng chung 공통 설정 common setup thiết lập chung 공통 설정 데이터 common setting data dữ liệu thiết lập chung 공통 접지 common grounding nối đất chung 과도 transient quá độ 과부족 overplus and shortage thừa/thiếu 과부하 overload quá tải 과잉 재고 excessive inventory dự trữ quá mức 과전류 over current quá dòng 과전압 overvoltage quá áp 과전압 카테고리 overvoltage category loại quá áp 과회생 excessive regeneration phục hồi quá mức 관리 공정도 process flow chart for control lưu đồ điều khiển 5

8 ㄱ 관리국 control station trạm điều khiển 관리도 management diagram biểu đồ quản lý 관리 모듈 controlled module mô đun kiểm soát 관리 불가능 out of control mất kiểm soát 관리 수준 management level trình độ quản lý 관리 시스템 management system hệ thống quản lý 관리 외 모듈 non-controlled module mô đun không kiểm soát 관리자 manager người quản lý 관성 inertia quán tính 관성 모멘트 moment of inertia mô men quán tính 광대역 broad band băng rộng 광대역 라우터 broadband router bộ định tuyến băng thông rộng 광데이터 링크 모듈 optical data link module mô đun liên kết dữ liệu quang học 광량 분포 light quantity distribution phân bố số lượng ánh sáng 광 바이패스 스위치 optic bypass switch chuyển mạch vòng quang học 광원 light source nguồn sáng 광인터페이스 optical interface giao diện quang 광전관 스위치 photoelectric tube switch công tắc ống quang điện 광전 스위치 optoelectronic switch công tắc quang điện 광축 beam axis trục tia quang học 광 케이블 optical fiber cable cáp quang 광통신 Optical Communication Truyền thông Quang 교대제 shifting system hệ thống đai truyền 교류 AC (alternating current) điện xoay chiều AC 교신 communication liên lạc truyền thông 교신 데이터 communication data dữ liệu truyền thông 교신 상대 기기 external device thiết bị ngoại vi 교정 calibration điều chỉnh về mức chuẩn, hiệu chỉnh 교환 부품 replacement parts linh kiện thay thế 구동 장치 actuators bộ dẫn động 구매 매뉴얼 purchase manual hướng dẫn sử dụng (hàng) mua vào 구매 사양서 purchase specification tài liệu kỹ thuật (hàng) mua vào 6

9 구성 마스터 component master thành phần cấu thành chủ yếu 구속 restriction Hạn chế ㄱ 구입 purchase mua 구입 검사 receiving inspection kiểm tra nhận 구조 structure cấu tạo 국 station trạm 국번 station number thứ tự trạm 국번 설정 스위치 station number setting switch công tắc thay đổi thứ tự trạm 국번 전환 스위치 station number changing switch thay đổi thứ tự trạm 국수 Station count số trạm 굵은 선 thick line nét dày 권고서 recommendations khuyến cáo 권선형 모터 squirrel-cage motor động cơ lồng sóc 권선형 유도 모터 squirrel-cage induction motor động cơ cảm ứng lồng sóc 권선형 유도 전압기 squirrel-cage induction motor động cơ cảm ứng lồng sóc 궤적 Locus quỹ tích 규격품 standard product Sản phẩm tiêu chuẩn 규정 범위 specified range tầm chỉ định 균등 equalizing cân bằng 그래프 graph đồ thị 그래픽 오퍼레이션 터미널 Graphic Operation Terminal, GOT màn hình hiển thị đồ họa 그래픽 표시 graphics display hiển thị đồ thị 그레이 스케일 처리 Grayscale processing xử lý mã Gray 그레이아웃 grayout Gray-out (ngoài mã Gray) 그레이 코드 Gray code mã Gray 그룹수 number of groups số nhóm 그룹 지정 specified group nhóm chỉ định 그리드 grid khung lưới 그리스 lubrication oil/grease dầu bôi trơn/mỡ 극성 polarity phân cực 극성 반전 reversed polarity phân cực ngược 극수 pole number số cột 근거리 통과 close passage/fly-by đường tránh 7

10 ㄱ 근점 도그 limit switch for near point công tắc tiệm cận (DOG switch) 근접 proximity tiệm cận 근접 스위치 proximity switch công tắc tiệm cận 글꼴 font font chữ 글꼴 대체 font replacement thay thế phông chữ 글꼴 메모리 font memory bộ nhớ phông chữ 글로벌 디바이스 global device tài nguyên chung 글로벌 변수 global variable biến số chung 글로벌 섹션 global section phần chung 금속 metal, metal object vật thể kim loại 금속 피로 metal fatigue giảm sức chịu đựng kim loại 금지 disable cấm vô hiệu hóa 급수원 water source nguồn nước 기계계 mechanical system hệ thống cơ khí 기계끝 load side rìa ngoài cùng của hệ cơ khí 기계 원점 mechanical origin nguyên điểm cơ khí 기계 장치 machinery máy công cụ máy móc mechanical system hệ thống cơ khí 기계 장치 프로그램 mechanical system program chương trình hệ thống cơ khí 기계 지령 Machinery Directive chỉ lệnh cơ khí 기계 지원 언어 mechanical support language ngôn ngữ hỗ trợ cơ khí 기능 function chức năng hàm số 기능 모듈 function module mô đun chức năng 기능 일람 function list danh sách chức năng 기동 start bắt đầu khởi động start up 기동 설정 스위치 start-up setting switch công tắc thiết lập khởi động 기동 속도 startup speed tốc độ khởi động 기동 스위치 start-up switch công tắc khởi động 8

11 기동 완료 starting completion hoàn tất khởi động 기동 입력 설정 스위치 start-up input setting switch công tắc thiết lập đầu vào cho khởi động 기동 전류 starting current dòng điện khởi động ㄱ ㄴ 기동 조건 Start condition điều kiện khởi động 기동 토크 starting torque moment khởi động 기록 포맷 recording format định dạng ghi âm 기름 경화 oil quenching dầu làm nguội 기름 홈 oil groove dầu rãnh 기말 재고 ending inventory hết tồn kho 기본 모듈 main module mô đun chính 기본 베이스 모듈 main base module mô đun cơ sở chính 기본 사양서 system specification đặc tính hệ thống 기본 회로 basic circuit mạch cơ bản 기수 radix cơ số 기어 gear bánh răng 기어드 모터 geared motor động cơ bánh răng 기어 백래시 gear backlash khe hở bánh răng 기어비 Gear ratio tỷ lệ bánh răng 기종 model chủng loại hình thức trình bày (loại sản phẩm) tên sản phẩm 기종 전환 model changeover chuyển đổi mẫu 기준값 reference value giá trị tham chiếu 기준점 reference point điểm tham chiếu 기준축 속도 Reference axis speed tốc độ trục tham chiếu 기초 재고 initial inventory tồn kho ban đầu 기판 substrate bo mạch in điện tử 기판 실장 PC board implementation xử lý bo mạch 긴급 스위치 emergency switch công tắc khẩn cấp 길이 length chiều dài 나노 기술 nanotechnology công nghệ nano 나노미터 nanometer nanomet 나노 제어 nano control điều khiển nano 9

12 ㄴ 나사 screw bắt vít vít 나사 게이지 bolt gauge thước đo bu lông 나사 설치용 고정구 holding fixture for screw installation đồ gá kẹp để lắp ốc vít 나사 조임 tightening the screw vặn ốc vít 나사 조임 토크 screw tightening torque lực vặn vít 나사형 threaded có ren 난수 random number số ngẫu nhiên 납기 delivery date kỳ hạn giao hàng 납기 지연 delivery delay trì hoãn giao hàng 납땜 soldering hàn 납땜 단자 soldering terminal đầu hàn 납땜 부족 insufficient solder hàn không đủ 납땜 타입 soldering type kiểu hàn 납땜 타입 커넥터 soldering type connector đầu nối kiểu hàn 납땜 플럭스 solder flux nhựa thông (dùng làm sạch mối hàn) 납품 delivery giao hàng 납품 전표 delivery note ghi chú giao hàng 내구 시험 endurance test khả năng chịu đựng thử nghiệm 내마모 abrasion-resistance chống mài mòn 내마모 시험 abrasion resistance test thử nghiệm chống mài mòn 내보내기 export xuất 내부 릴레이 internal relay rờ le gắn trong 내수 구조 water-resistant construction xây dựng có khả năng chịu nước 내습성 moisture resistance kháng ẩm 내식형 corrosion-proof (type) chống ăn mòn (loại) 내압력 withstanding pressure chịu được áp lực 내열형 heat-resistant (type) chịu nhiệt (loại) 내염성 fire-resistance tính chống cháy 내용 연수 useful life tuổi thọ sử dụng 내용제성 flux-resistance trở kháng từ thông 내잡음성 noise resistance / noise tolerance kháng ồn 내장 built-in gắn sẵn 10

13 내전압 voltage-resistance kháng điện áp 내진동 고무 vibration-protective rubber cao su chống rung động ㄴ 내진동성 vibration resistance kháng rung 내충격성 shock resistance kháng sốc 내환경성 resistance to environment sức chống chọi với môi trường 내후성 weather resistance chống chọi thời tiết 냉각 cooling làm mát 냉음극 형광관 cold cathode fluorescent tube ống huỳnh quang cathode lạnh 너트 nut đai ốc 네로우 바 narrow bar thanh thu hẹp 네스팅 nesting lồng 네온 neon neon 네온 가스 neon gas khí neon 네온 램프 부착 리미트 스위치 limit switch with neon lamp công tắc giới hạn với đèn neon 네트워크 network mạng 네트워크 No network No. mạng Số 네트워크 경유 접속 network connection kết nối mạng 네트워크 리프레시 파라미터 network refresh parameter thông số làm tươi mạng 네트워크 모듈 network module mô đun mạng 네트워크수 number of networks số lượng các mạng 네트워크 어드레스 network address địa chỉ mạng 네트워크 운전 network operation hoạt động mạng 네트워크 접속 업체 network connection vendor nhà cung cấp kết nối mạng 네트워크 종류 network type loại hình mạng 네트워크 진단 network diagnostics chẩn đoán mạng 네트워크 통신 경로 network route tuyến mạng 네트워크 파라미터 network parameter thông số mạng 네트워크 파라미터 설정 화면 network parameter setting screen màn hình cài đặt thông số mạng 노기스 vernier caliper thước cặp du xích 노드 node nút 노드 어드레스 node address địa chỉ nút 노멀 모드 노이즈 normal mode noise chế độ nhiễu bình thường 노멀 표현 normal representation đại diện bình thường 11

14 ㄴ 노이즈 noise nhiễu 노이즈 간섭 noise interference can nhiễu (ảnh hưởng của nhiễu) 노이즈 내량 noise immunity mức độ chịu nhiễu 노이즈 대책 measures against noise các biện pháp chống nhiễu 노이즈 마진 noise margin lề nhiễu 노이즈 성분 noise component thành phần nhiễu 노이즈 시뮬레이터 noise simulator bộ mô phỏng nhiễu 노이즈 억제기 noise suppressor bộ khử nhiễu 노이즈 전압 noise voltage điện áp nhiễu 노이즈 제거 필터 시간 time of noise removal filter thời gian bộ lọc khử nhiễu 노이즈 주파수 noise frequency tần số nhiễu 노이즈 컷 트랜스 noise suppression transformer biến áp khử nhiễu 노이즈 킬러 noise killer bộ triệt nhiễu 노이즈폭 noise width băng thông nhiễu 노이즈 필터 noise filter bộ lọc tiếng ồn 노치 notch rãnh khía 노치 필터 notch filter bộ lọc notch 노트 note lưu ý 녹화 용량 recording capacity dung lượng ghi âm 논리 logic logic 논리 심볼어 logic symbolic language biểu tượng ngôn ngữ logic 논리 전환 logic switching chuyển mạch logic 높이 height chiều cao 누계 가동 시간 total operating time tổng thời gian hoạt động 누락 missing thiếu 누름 버튼 스위치 push-button switch công tắc loại bấm vào 누설 sneak path đường dẫn ngầm 누설 전류 leakage current dòng rò rỉ 누설 테스트 leak test thử nghiệm rò rỉ 누적 펄스 accumulated pulse xung tích lũy 눈금 scales cân 눈 보호 eye protection bảo vệ mắt 12

15 능률 efficiency hiệu quả năng suất 니들 쿨러 needle cooler bộ làm mát dạng ống kim ㄴ ㄷ 다기능 multi-function đa chức năng 다른 국 another station/other stations trạm/các trạm khác 다른 이름으로 저장 save as lưu dạng 다상 펄스 multi-phase pulse xung nhịp đa pha 다수결 시스템 majority vote system hệ thống bầu đa số 다시 실행 redo làm lại 다운로드 download tải về 다이 die chết 다이내믹 메모리 dynamic memory, DRAM bộ nhớ động, DRAM 다이내믹 범위 dynamic range dải động 다이내믹 브레이크 dynamic brake phanh động 다이내믹 브레이크 인터록 Dynamic brake interlock khóa liên động phanh động 다이내믹 스캔 dynamic scan quét linh động 다이내믹 스캔 입력 모듈 dynamic scan input module mô đun đầu vào quét linh động có thể điều chỉnh 다이내믹 스캔 입출력 모듈 dynamic scan I/O module mô đun I/O quét linh động có thể điều chỉnh 다이내믹 입력 모듈 dynamic input module mô đun đầu vào có thể điều chỉnh linh động 다이내믹 출력 모듈 dynamic output module mô đun đầu ra có thể điều chỉnh 다이렉트 드라이브 모터 direct drive motor động cơ dẫn động trực tiếp 다이렉트 디바이스 direct device thiết bị trực tiếp 다이렉트 방식 direct mode chế độ trực tiếp 다이렉트 액세스 방식 direct access mode chế độ truy cập trực tiếp 다이렉트 액세스 입력 direct access input đầu vào truy cập trực tiếp 다이렉트 액세스 출력 direct access output ngõ ra truy xuất trực tiếp 다이렉트 입력 direct input đầu vào trực tiếp 다이렉트 처리 direct processing xử lý trực tiếp 다이렉트 처리 명령 direct processing instruction lệnh xử lý trực tiếp 다이렉트 출력 direct output đầu ra trực tiếp 다이렉트 클러치 direct clutch ly hợp trực tiếp 다이오드 diode diode 다이오드 공통 컨버터 diode common converter bộ chuyển đổi diode chung 13

16 ㄷ 다이오드 방식 diode method phương pháp diode 다이오드 브리지 diode bridge cầu diode 다이오드 스위치 diode switch công tắc diode 다점형 프로그램 설정기 Multi-Point Program Setter bộ lập trình đa điểm 단가 unit price đơn giá 단독 타입 stand-alone vận hành đơn lẻ 단독 타입 사용 stand-alone use sử dụng đơn lẻ 단락 short, short circuit đoản mạch short-circuiting 단면도 sectional view xem dạng mặt cắt 단상 모터 single phase motor mô tơ đơn pha 단선 알람 출력 cable disconnection alarm output ngõ ra cảnh báo mất kết nối 단수 설정 커넥터 base number setting connector đầu nối thiết lập bậc số 단위 unit đơn vị 단자 terminal bộ đấu nối dây các tiếp điểm kết nối dây 단자대 terminal block khối đấu nối dây 단자대 변환 모듈 terminal block converter module module chuyển đổi kiểu đấu dây 닫기 close đóng 달링턴 트랜지스터 Darlington transistor transistor Darlington (ghép tầng khuếch đại) 대기 마스터 모듈 standby master module mô đun dự phòng chính 대기 시간 standby time thời gian chờ 대기압 atmospheric pressure áp suất khí quyển 대기폭 wait band băng chờ 대물 렌즈 objective lens vật kính 대응 규격 corresponding standards tiêu chuẩn đáp ứng 대차 trolley xe đẩy 대체품 substitute thay thế 대화상자 dialog box hộp thoại 댄서 롤 dancer roll cuộn đu đưa 댐퍼 damper bộ chỉnh lưu lượng (gió, chất lỏng) 댐퍼 제어 damper control điều khiển lưu lượng 댐퍼 코일 damper coil cuộn damper 14

17 더미 dummy lỗi 더미 디바이스 dummy device bộ nhớ bị lỗi ㄷ 더미 모듈 dummy module mô đun bị lỗi 더미 접점 dummy contact tiếp điểm bị lỗi 더블 워드 double word độ dài dữ liệu 2 words (32 bit) 더블 워드 디바이스 double-word device bộ nhớ 2 words (32 bit) 더블 워드 액세스 double-word access truy xuất dữ liệu 32 bits 더블 워드 액세스 점수 number of double-word access points số lượng kiểu dữ liệu 2 word (32 bit) 더블 채널 double channel kênh đôi 더블 클릭 double-click nhấp đúp chuột 덕트 duct đường ống 데드 맨 스위치 deadman switch công tắc an toàn 데스티네이션 destination điểm đến 데시미터 dm dm (decimeter) 데이터 data dữ liệu 데이터 FILL data FILL dữ liệu FILL 데이터 결합 merge data hợp nhất dữ liệu 데이터 교신 data communication tín hiệu dữ liệu truyền nhận truyền thông dữ liệu 데이터 교신용 프레임 data communication frame khung truyền thông dữ liệu 데이터 교신 이상 data communication error lỗi truyền thông dữ liệu 데이터 구성 data configuration cấu hình dữ liệu 데이터 길이 data length chiều dài dữ liệu 데이터 길이 8비트 8 bit data dữ liệu 8 bit 데이터 길이 저장 영역 Data length storage area khu vực lưu trữ dữ liệu chiều dài 데이터 단말 data terminal thiết bị đầu cuối dữ liệu 데이터 단말 레디 (ER (DTR)) Data terminal ready (ER (DTR)) Sẵn sàng thiết bị đầu cuối dữ liệu (ER (DTR)) 데이터 디스크 data disk đĩa dữ liệu 데이터 레디 세트 (DR (DSR)) data set ready dữ liệu đã sẵn sàng cài (DR (DSR)) 데이터 레지스터 data register thanh ghi dữ liệu 데이터 레지스터 고속 영역 data register, high-speed area thanh ghi dữ liệu, khu vực tốc độ cao 데이터 로거 data logger bộ ghi dữ liệu 데이터 로깅 data logging ghi lại dữ liệu 15

18 ㄷ 데이터 로깅 SD 메모리 카드 전송 중 Data storage in SD memory card lưu trữ dữ liệu trong thẻ nhớ SD 데이터 로깅 결과 파일 data logging result file tập tin kết quả ghi lại dữ liệu 데이터 로깅명 data logging name tên ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 미완료 data logging not completed ghi lại dữ liệu không hoàn tất 데이터 로깅 버퍼 data logging buffer bộ đệm ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 사용 비트 bit used for data logging bit được dùng ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 세트 명령 data logging set instruction lệnh cài ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 세트 명령 실행 시 At the time of data logging set instruction hướng dẫn cài tại thời điểm ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 시작 Data logging start bắt đầu ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 실행 중 Data logging execution thực thi ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 완료 data logging completed ghi lại dữ liệu đã hoàn tất 데이터 로깅 준비 Data logging preparation chuẩn bị ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 트리거 Data logging trigger bộ kích hoạt ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 트리거 후 After data logging trigger bộ kích hoạt sau khi ghi lại dữ liệu 데이터 로깅 파일 data logging file tập tin ghi lại dữ liệu 데이터 링크 data link liên kết dữ liệu 데이터 링크 간 전송 transfer between data links chuyển giao giữa các liên kết dữ liệu 데이터 링크 간 전송 파라미터 transfer parameter between data links chuyển giao tham số giữa các liên kết dữ liệu 데이터 링크 모듈 data link module mô đun liên kết dữ liệu 데이터 링크 모듈 명령 data link module instruction lệnh lập trình cho mô đun liên kết dữ liệu 데이터 링크 상태 data link status tình trạng liên kết dữ liệu 데이터 링크 시작 data link start bắt đầu liên kết dữ liệu 데이터 링크용 단자대 data link terminal block khối đấu nối liên kết dữ liệu 데이터 링크용 명령 data link instruction lệnh liên kết dữ liệu 데이터 링크 이상국 data link faulty station trạm bị lỗi liên kết dữ liệu 데이터 링크 정지 D-Link stop/stop data link dừng D-Llink/Dừng liên kết dữ liệu 데이터 링크 제어권 data link control right quyền kiểm soát liên kết dữ liệu 데이터 메모리 data memory bộ nhớ dữ liệu 데이터 배분 data distribution phân phối dữ liệu 데이터 뱅크 data bank ngân hàng dữ liệu 데이터 베이스 data base cơ sở dữ liệu 데이터 변환 data conversion chuyển đổi dữ liệu 데이터 비트수 number of data bits số bit dữ liệu 16

19 데이터 세트 방식 원점복귀 data setting type home position return dữ liệu thiết lập phục hồi nguyên điểm 데이터 세트 완료 비트 data setting complete bit bit cài đặt dữ liệu hoàn thành ㄷ 데이터 송수신 data communication tín hiệu dữ liệu truyền nhận truyền thông dữ liệu 데이터 송신 요구 data transmission request yêu cầu gửi dữ liệu 데이터수 Number of data Số lượng dữ liệu 데이터수 가변 Variable number of data Biến số dữ liệu 데이터수 고정 Fixed number of data Số lượng cố định dữ liệu 데이터 수신 요구 data receive request yêu cầu nhận dữ liệu 데이터수 저장 영역 Data quantity storage area Khu vực lưu trữ số lượng dữ liệu 데이터 수집 data collection thu thập dữ liệu 데이터 수집 간격열 출력 Output data collection interval column cột cách khoảng thu thập dữ liệu đầu ra 데이터 수집 서버 모듈 data collection server module mô đun máy chủ thu thập dữ liệu 데이터 순서 Data order yêu cầu dữ liệu 데이터 쓰기 요구 data write request yêu cầu ghi dữ liệu 데이터ㆍ신호 교신 data and signal reception tiếp nhận dữ liệu và tín hiệu 데이터 액세스 data access truy cập dữ liệu 데이터 액세스 모듈 data access module mô đun truy cập dữ liệu 데이터 워드 data word từ dữ liệu 데이터 입력 data input đầu vào dữ liệu 데이터 저장 단위 Unit of stored data đơn vị dữ liệu được lưu trữ 데이터 저장 영역 Data storage area khu vực lưu trữ dữ liệu 데이터 전송 data transfer truyền dữ liệu 데이터 전송 명령 data transfer instruction lệnh truyền dữ liệu 데이터 전송 속도 data transfer rate tốc độ truyền dữ liệu data transmission speed 데이터 제어 명령 data control instruction lệnh xử lý dữ liệu 데이터 조작 data operation thao tác trên dữ liệu 데이터 조작 명령 data operation instruction lệnh thao tác trên dữ liệu 데이터 조합 data verification xác minh dữ liệu 데이터 채널 수신 캐리어 검출 (CD (DCD)) Data channel reception carrier detection (CD (DCD)) Phát hiện bộ tiếp nhận kênh dữ liệu (CD (DCD)) 데이터 처리 data processing xử lý dữ liệu 데이터 처리 명령 data processing instruction lệnh xử lý dữ liệu 17

20 ㄷ 데이터 처리 프로그램 data processing program chương trình xử lý dữ liệu 데이터 코드 data code mã dữ liệu 데이터 크기 data size kích thước dữ liệu 데이터 타깃 datum target mục tiêu dữ liệu 데이터 타입 지정 data type specification đặc điểm kỹ thuật loại dữ liệu 데이터 트레이스 data trace theo vết dữ liệu 데이터 파일 data file tập tin dữ liệu 데이터 해석 data analysis phân tích dữ liệu 데이터형 data type kiểu dữ liệu 델타 결선 delta connection kết nối delta 도그(지그 이용) dog 도매 wholesale bán sỉ 도움말 help giúp đỡ 도장 spray painting phun sơn 도착 확인 confirmation of arrival xác nhận khi đến tín hiệu DOG (khởi tạo phương pháp hệ servo chạy về nguyên điểm) 도트 필드명 dot field name Tên lĩnh vực dạng chấm 돌입 전류 rush current dòng khởi động 돔 방식 dome type dạng vòm 동기 synchronization đồng bộ hóa 동기 엔코더 synchronous encoder bộ mã hóa đồng bộ 동기 제어 synchronous control điều khiển đồng bộ hóa 동력계 dynamometer động lực kế 동작 operation vận hành 동작 이상 malfunction lỗi do thao tác 동축 반사 coaxial reflective phản chiếu đồng trục 동축 수직 coaxial vertical thẳng đứng đồng trục 동축 케이블 co-axial cable cáp đồng trục 동특성 dynamic characteristics đặc điểm động 두께 thickness dày thickness/wall thickness 듀티비 duty ratio tỷ lệ sử dụng 드라이버 screwdriver tuốc nơ vít 드라이버 소프트웨어 driver software phần mềm trình điều khiển 18

21 드라이브 drive ổ đĩa 드라이브 No. drive number ổ đĩa số ㄷ 드라이브 메모리 drive memory bộ nhớ ổ đĩa 드라이브명 drive name tên ổ đĩa 드라이브 모듈 drive module mô đun ổ đĩa 드라이브 모듈 레디 drive module ready mô đun ổ đĩa đã sẵn sàng 드라이브 모듈 레디 OFF drive module ready OFF mô đun ổ đĩa đã sẵn sàng TẮT 드라이브 모듈 레디 신호 drive module ready signal tín hiệu mô đun ổ đĩa đã sẵn sàng 드라이브 번호 drive number ổ đĩa số 드라이브 제목 drive heading hướng ổ đĩa 드래프트 draft dự thảo 드로스 dross phế liệu 드로스 감소 제어 dross reduction control kiểm soát giảm phế liệu 드로아웃 draw out vẽ ra 드로 제어 draw control nút điều khiển vẽ 드롭 다운 메뉴 drop-down menu menu thả xuống 드룹 제어 droop control kiểm soát độ chúc 드릴 drill bit mũi khoan 드웰 dwell thông số dwell (trong điều khiển motion) 드웰타임 Dwell time thời gian cho thông số dwell 등급 rank xếp hạng 등록 register đăng ký thanh ghi 등속 constant đẳng tốc 등속 운전 equal speed operation vận hành đẳng tốc 디렉토리 directory thư mục 디렉토리명 directory name tên thư mục 디렉토리ㆍ파일 정보 검색 directory/file information search tìm kiếm thông tin thư mục/tập tin 디렉토리ㆍ파일 정보 읽기 directory/file information read đọc thông tin thư mục/tập tin 디멀티플렉서 demultiplexer bộ phân kênh 디바이스 device thiết bị 디바이스 No device No. thiết bị Số 디바이스 No. 지정 device No. specification đặc điểm kỹ thuật thiết bị Số 19

22 ㄷ 디바이스 No. 지정 화면 device No. specification screen màn hình đặc điểm kỹ thuật thiết bị Số 디바이스값 device value giá trị thiết bị 디바이스값 입력 Input device value Nhập vào giá trị thiết bị 디바이스 검색 대화상자 find device dialog box tìm thấy hộp thoại thiết bị 디바이스 대체 Replace device Thay thế thiết bị 디바이스 데이터 device data dữ liệu thiết bị 디바이스 데이터 저장용 파일 device data storage file tập tin lưu trữ dữ liệu thiết bị 디바이스 데이터 조건 지정 device data condition entry mục nhập tình trạng dữ liệu thiết bị 디바이스 데이터 지정 device data specification đặc điểm kỹ thuật dữ liệu thiết bị 디바이스 등록 모니터 entry data monitor hiển thị đăng ký thiết bị 디바이스 메모리 device memory bộ nhớ thiết bị 디바이스 메모리 클리어 device memory clear xóa bộ nhớ thiết bị 디바이스명 device name tên thiết bị 디바이스 모니터 device monitor trình giám sát thiết bị 디바이스 모니터/디바이스 테스트 device monitor/device test theo dõi thiết bị / thử nghiệm thiết bị 디바이스 모니터/테스트 device monitor/test giám sát / kiểm tra thiết bị 디바이스 모니터 화면 device monitor screen màn hình về màn hình thiết bị 디바이스 번호 device number số hiệu thiết bị 디바이스 범위 device range phạm vi thiết bị 디바이스 변경 device change thay đổi thiết bị 디바이스 변경 지정 device change specification đặc điểm kỹ thuật thay đổi thiết bị 디바이스 사용 리스트 list of used devices danh sách các thiết bị đã sử dụng 디바이스 선택 Device select chọn Thiết bị 디바이스 선택 메뉴 Device select menu menu Chọn Thiết bị 디바이스 일괄 모니터 device batch monitor trình theo dõi lô thiết bị 디바이스 일괄 바꾸기 Device Batch Replacement thay thế lô thiết bị 디바이스 일람 device list danh sách thiết bị 디바이스 점수 device points số lượng thiết bị 디바이스 점수 변경 change number of device points thay đổi số lượng thiết bị 디바이스 정보 device information thông tin thiết bị 디바이스 조건 device condition điều kiện thiết bị 디바이스 종류 device type loại thiết bị 디바이스 지정 device specification đặc điểm kỹ thuật thiết bị 20

23 디바이스 초기값 initial device value giá trị thiết bị ban đầu 디바이스 초기값 파일 initial device value file tập tin giá trị thiết bị ban đầu ㄷ 디바이스 코멘트 device comment ghi chú thiết bị 디바이스 코멘트 파일 device comment file tập tin ghi chú thiết bị 디바이스 코멘트 표시 선택 device comment display selection lựa chọn hiển thị chú thích thiết bị 디바이스 코멘트 표시 선택 메뉴 device comment display selection menu menu lựa chọn hiển thị ghi chú thiết bị 디바이스 클리어 device clear xóa thiết bị 디바이스 클리어 메뉴 device clear menu menu xóa thiết bị 디바이스 테스트 device test thử thiết bị 디바이스 테스트 메뉴 device test menu menu thử thiết bị 디바이스 테스트 확인 device test confirmation xác nhận thử thiết bị 디바이스 테스트 확인 메뉴 device test confirmation menu menu xác nhận thử thiết bị 디바이스 편집 edit device chỉnh sửa thiết bị 디바이스 표시 화면 device display screen màn hình hiển thị thiết bị 디바이스 합계 device total tổng số thiết bị 디버그 debug gỡ rối 디버그 기능 사용 상황 debug function usage sử dụng chức năng gỡ lỗi 디버그 대상 모듈 선택 Select target module for debugging Chọn mô đun đích để gỡ lỗi 디버그 모드 debug mode chế độ gỡ lỗi 디버그ㆍ고장 진단 명령 debug and failure diagnostic instruction lệnh gỡ lỗi và chẩn đoán thiết bị 디버그 작업 debug work thao tác gỡ lỗi 디스크 용량 disk space dung lượng đĩa 디스트리뷰터 distributor nhà phân phối 디스플레이 display hiển thị 디스플레이 디바이스 display device thiết bị hiển thị 디지털 digital kỹ thuật số 디지털 IC digital IC IC kỹ thuật số 디지털 RGB digital RGB RGB kỹ thuật số 디지털값 digital value giá trị kỹ thuật số 디지털 데이터 상세 digital data details chi tiết dữ liệu kỹ thuật số 디지털 버스 접속 digital bus connection kết nối kênh kỹ thuật số 디지털 스위치 digital switch công tắc kỹ thuật số 디지털 아날로그 변환 모듈 digital-analog converter module mô đun chuyển đổi analog-digital 21

24 ㄷ ㄹ 디지털 입력 digital input đầu vào kỹ thuật số 디지털 제어 digital control điều khiển kỹ thuật số 디지털 최대값 maximum digital value giá trị kỹ thuật số tối đa 디지털 최소값 minimum digital value giá trị kỹ thuật số tối thiểu 디지털 출력 digital output đầu ra kỹ thuật số 디지털 출력값 digital output value giá trị đầu ra kỹ thuật số 디지털 표시기 digital display device thiết bị hiển thị kỹ thuật số 디코더 decorder bộ giải mã 디코드 decode giải mã 디폴트 default mặc định 디폴트값 default value giá trị mặc định 디폴트 라우터 IP 어드레스 default router IP address địa chỉ IP bộ định tuyến mặc định 딜레이팅 derating giảm tải 딜레이팅도 derating chart biểu đồ giảm tải 딜레이팅 커브 derating curve đường cong giảm tải 딥 스위치 DIP switch công tắc chuyển mạch DIP 딥 스위치 정보 DIP switch information thông tin công tắc chuyển mạch DIP 땜납 solder chất hàn 땜납 검사 soldering inspection kiểm tra hàn 땜납 과다 excessive solder hàn quá mức 떨어짐 drop sự giảm 라디안 radian số ra đi an (đơn vị góc đo bằng pi) 라디안 변환 radian conversion chuyển đổi ra đi an 라디오 노이즈 필터 radio noise filter bộ lọc nhiễu vô tuyến 라디오 버튼 radio button nút radio 라디오 플라이어 needle-nose pliers kìm hình kim 라벨 label nhãn 라벨 등록 label registration đăng ký nhãn 라벨링 처리 labeling processing xử lý ghi nhãn 라벨 프로그래밍 가역 변환 정보 label programming reversible conversion information thông tin chuyển đổi lập trình nhãn có thể đảo ngược 라벨 프로그램 label program chương trình nhãn 라벨 프로그램 가역 변환 정보 label program reversible conversion information 라우터 router bộ định tuyến thông tin chuyển đổi chương trình nhãn có thể đảo ngược 22

25 라이브러리 에디터 library editor trình soạn thảo thư viện 라이센스 license giấy phép ㄹ 라이트 커튼 light curtain cảm biến màn sáng bảo vệ 라인 노이즈 line noise nhiễu đường truyền 라인 노이즈 필터 line noise filter bộ lọc nhiễu đường truyền 라인 모니터 line monitor trình theo dõi đường truyền 라인 속도 line speed tốc độ đường truyền 라인 업 lineup dòng sản phẩm 라인 컨트롤러 production line controller bộ điều khiển dây chuyền sản xuất 라인형 line type kiểu loại tuyến điện loại nét 래더 ladder trình lập trình PLC dạng thang (ladder) 래더도 ladder diagram bản vẽ nguyên lý mạch điện biểu đồ ladder 래더 프로그램 ladder program chương trình ladder 래디얼 하중 radial load tải hướng tâm 래치 latch chốt 래치 데이터 백업 조작 유효 접점 Latch data backup operation valid contact tiếp xúc hợp lệ thao tác sao lưu dữ liệu khóa 래치 디바이스 latch device thiết bị khóa 래치 범위 latch range phạm vi khóa 래치 카운터 입력 latch counter input đầu vào bộ đếm khóa 래치 카운터 입력 신호 latch counter input signal tín hiệu đầu vào bộ đếm khóa 래치 카운트값 latch count value giá trị đếm khóa 래치 카운트값 번호 latch count value number số giá trị đếm khóa 래치 카운트값 읽기 명령(ICLTHRD1(P)) latch count value read instruction (ICLTHRD1(P)) hướng dẫn đọc giá trị đếm khóa (ICLTHRD1 (P)) 래치 클리어 latch clear mở khóa 래치 클리어 조작 latch clear operation thao tác mở khóa 래치 회로 latch circuit mạch khóa 래칫 기어 ratchet wheel bánh cóc 래핑 lapping ghép chồng 랜덤 random ngẫu nhiên 랜덤 쓰기 random write ghi ngẫu nhiên 랜덤 액세스 버퍼 random access buffer bộ đệm truy cập ngẫu nhiên 23

26 ㄹ 랜덤 액세스용 버퍼에 의한 교신 communication using the random access buffer 랜덤 읽기 random read đọc ngẫu nhiên truyền thông bằng bộ đệm truy cập ngẫu nhiên 램프 lamp đèn 램프 부하 lamp load tải đèn 레디 ON READY ON SẴN SÀNG 레벨 level mức mức độ 레벨 검출 회로 level detector circuit mạch bộ phát hiện mức độ 레벨계 level gauge đồng hồ đo mức độ 레벨 스위치 level switch chuyển đổi mức độ 레벨 제어 level control điều khiển mức 레시피 recipe công thức 레이아웃 layout bố trí 레이어 layer lớp 레이저 laser tia laser 레이저 ON/OFF 타이밍 laser on/off timing định giờ bật / tắt tia la de 레이저 간섭계 laser interferometer giao thoa la de 레이저 광센서 laser sensor cảm biến la de 레이저 다이오드 laser diode đi ốt la de 레이저 발광 laser emission la de phát quang 레이저 방사 경고등 laser emission warning indicator chỉ báo cảnh báo phát xạ la de 레이저 변위 센서 laser displacement sensor cảm biến dịch chuyển bằng la de 레이저 셔터 laser shutter màn trập la de 레이저 스캐너 laser scanner máy quét la de 레이저 오발광 검출 improper laser emission detection phát hiện khí thải không đúng bằng la de 레이저 정지 타이밍 laser stop timing định giờ ngừng la de 레이저 제어 입력 단자 laser control input terminal đế đấu nối điều khiển ngõ vào laser 레이저 파워 미터 laser power meter máy đo công suất la de 레지스터 register đăng ký thanh ghi 레지스터 마크 register mark dấu hiệu đăng ký 레코드 record hồ sơ 레코드수 record number số hồ sơ 24

27 레코드 점수 record number số hồ sơ 레퍼런스 매뉴얼 reference manual tài liệu tham khảo ㄹ 렌즈 커버 lens cover nắp ống kính 로고 마크 logo/logo mark khối liền để in nhan đề 로그 데이터 log data dữ liệu ghi lại 로그아웃 logout đăng xuất 로그인 login đăng nhập 로그인 관리 login management quản lý đăng nhập 로그인명 log-in name tên đăng nhập 로그인 사용자 정보 login user information thông tin người dùng đăng nhập 로그인 인증 login authentication chứng thực đăng nhập 로그인 패스워드 인증 login password authentication xác thực mật khẩu đăng nhập 로깅 logging ghi lại 로깅 데이터 logging data dữ liệu ghi lại 로깅 동작 logging action hành động ghi lại 로깅 상태 표시 logging status display hiển thị trạng thái ghi lại 로깅 종류 logging type loại ghi lại 로깅 행수 Number of logging lines Số dòng ghi lại 로드 미터 load meter đồng hồ đo tải 로봇 robot robot 로봇 CPU Robot CPU CPU chuyên dùng cho điều khiển robot 로봇 컨트롤러 robot controller Rô bô điều khiển 로컬 local cục bộ 로컬국 local station trạm cục bộ 로컬국용 데이터 링크 모듈 local station data link module mô đun liên kết dữ liệu trạm cục bộ 로컬 디바이스 local device thiết bị cục bộ 로컬 디바이스 모니터 Local device monitor Trình theo dõi thiết bị cục bộ 로컬 디바이스 선두/최종 Local dev. start/end bắt đầu / kết thúc thiết bị cục bộ 로컬 링크 디바이스 local link device thiết bị liên kết cục bộ 로컬 링크 릴레이 local link relay rờ le liên kết cục bộ 로컬 모듈 local module mô đun cục bộ 로컬 변수 local variable biến cục bộ 로컬 포인터 local pointer con trỏ cục bộ 25

28 ㄹ 로터리 엔코더 rotary encoder bộ mã hóa vòng quay 로터리 절단기 rotary cutter máy cắt quay 로테이션 명령 rotation instruction lệnh điều khiển vòng quay 로트 lot nhóm, lô 롤러 roller con lăn 롤링 rolling lăn 루트 폴더 root directory thư mục gốc 루틴 정보 routing information thông tin định tuyến 루프 loop vòng lặp 루프백 loop back vòng lặp lại 루프 총연장 거리 loop overall distance tổng thể khoảng cách vòng lặp 루프 테스트 loop test kiểm tra vòng lặp 루프 횟수 loop count số lần vòng lặp 리니아라이즈 linearize tuyến tính hóa 리니어 동기 모터 linear synchronous motor động cơ đồng bộ tuyến tính 리니어 모터 linear motor động cơ tuyến tính 리니어 서보 모터 linear servo motor động cơ servo tuyến tính 리니어 스케일 linear scale quy mô tuyến tính 리니어 엔코더 linear encoder bộ mã hóa tuyến tính 리니어 유도 모터 linear inductive motor động cơ cảm ứng tuyến tính 리니어 전압 linear voltage điện áp tuyến tính 리니어 직류 모터 linear DC motor động cơ DC tuyến tính 리니어 진동 모터 linear vibration motor động cơ rung tuyến tính 리니어 카운터 linear counter bộ đếm tuyến tính 리니어 펄스 모터 linear pulse motor động cơ xung tuyến tính 리드 릴레이 lead relay rờ le dây dẫn 리드 선 lead wire dây dẫn 리드 스위치 lead switch chuyển mạch dây dẫn 리드 커넥터 lead connector đầu nối dây dẫn 리드 타임 lead time thời gian trải qua 리모트 I/O국 remote I/O station trạm I/O từ xa 리모트 I/O 네트워크 remote I/O network mạng I/O từ xa 리모트 I/O 네트워크 모드 remote I/O network mode chế độ mạng I/O từ xa 26

29 리모트 I/O 모듈 remote I/O module mô đun I/O từ xa 리모트 PAUSE remote PAUSE TẠM DỪNG từ xa ㄹ 리모트 RESET remote RESET CÀI LẠI từ xa 리모트 RUN remote RUN CHẠY từ xa 리모트 RUN/PAUSE 접점 remote RUN/PAUSE contact liên hệ CHẠY/TẠM DỪNG từ xa 리모트 RUN/STOP remote RUN/STOP CHẠY/NGỪNG từ xa 리모트 STOP remote STOP NGỪNG từ xa 리모트국 remote station trạm từ xa 리모트국 Ready Remote station ready Trạm từ xa đã sẵn sàng 리모트 국번호 remote station number Số trạm từ xa 리모트국 점수 Remote station points Các điểm trạm từ xa 리모트 네트워크 모드 remote network mode chế độ mạng từ xa 리모트 네트워크 추가 모드 remote network additional mode chế độ bổ sung mạng từ xa 리모트 디바이스국 remote device station trạm thiết bị từ xa 리모트 디바이스국 초기화 순서 리모트 디바이스국 초기화 순서 등록 리모트 디바이스국 초기화 순서 등록국 지정 remote device station initialization procedure quy trình khởi tạo trạm thiết bị từ xa Register remote device station initialization Đăng ký quy trình khởi tạo trạm thiết bị procedure từ xa Specify station for registering remote Chỉ định trạm để đăng ký quy trình khởi device station initialization procedure tạo trạm thiết bị từ xa 리모트 래치 클리어 remote latch clear xóa khóa từ xa 리모트 레지스터 remote register đăng ký từ xa 리모트 리셋 remote RESET CÀI LẠI từ xa 리모트 마스터국 remote master station trạm chủ từ xa 리모트 모듈 remote module mô đun từ xa 리모트 모드 remote mode chế độ từ xa 리모트 입력 remote input đầu vào từ xa 리모트 입력 리프레시 디바이스 remote input refresh device thiết bị làm mới đầu vào từ xa 리모트 입력 리프레시 영역 remote input refresh area khu vực làm mới đầu vào từ xa 리모트 입출력(RX, RY) remote I/O (RX, RY) I/O từ xa (RX, RY) 리모트 입출력국 remote input/output station trạm đầu vào / đầu ra từ xa 리모트 조작 remote operation thao tác từ xa 리모트 출력 remote output đầu ra từ xa 리모트 터미널 remote terminal thiết bị đầu cuối từ xa 리모트 터미널 카드 정보 remote terminal card information thông tin thẻ thiết bị đầu cuối từ xa 리모트 패스워드 remote password mật khẩu từ xa 27

30 ㄹ 리모트 패스워드 누적 횟수 Remote password count Số đếm mật khẩu từ xa 리모트 패스워드 대상 모듈 정보 remote password target module information thông tin mô đun đích mật khẩu từ xa 리모트 패스워드 체크 remote password check kiểm tra mật khẩu từ xa 리미트 사이클법 limit cycle method phương pháp chu kỳ giới hạn 리미트 스위치 limit switch công tắc giới hạn 리미트 신호 limit signal tín hiệu giới hạn 리미트 신호 제어 전환 신호 limit signal control switching signal 리셋 reset cài lại tín hiệu chuyển mạch điều khiển tín hiệu giới hạn 리셋 모드 스위치 reset mode switch chuyển mạch chế độ cài lại 리셋 스위치 reset switch chuyển mạch cài lại 리셋 시 at reset khi cài lại 리셋 조작 reset operation thao tác cài lại 리셋 코일 reset coil cuộn dây cài lại 리셋 타임 reset time thời gian cài lại 리셋 해제 신호 reset release signal tín hiệu cài lại 리셋 회로 reset circuit mạch cài lại 리소스 데이터 resource data dữ liệu tài nguyên 리스트 모드 list mode chế độ danh sách 리스트 프로그램 list program chương trình danh sách 리액터 reactors lò phản ứng 리얼모드 real mode chế độ thực 리얼 센서리스 벡터 제어 Real sensorless vector control điều khiển vector thực không cảm biến 리턴 return trở lại 리턴 키 return key phím trở lại 리튬 lithium lithium 리튬 전지 lithium battery pin lithium 리튬 함유량 lithium content thành phần lithium 리포트 report báo cáo 리풀 전류 ripple current dòng gợn sóng 리프레시 refresh làm tươi 리프레시 디바이스 refresh device làm mới thiết bị 리프레시 명령 refresh instruction lệnh làm mới 리프레시 방식 refresh mode chế độ làm mới 28

31 리프레시 비실행 refresh not executed làm mới không được thực hiện 리프레시 실행 refresh execution làm mới việc thực thi ㄹ 리프레시 응답 데이터 수신 주기 refresh data reception cycle làm mới chu kỳ tiếp nhận dữ liệu 리프레시 입력 refresh input làm mới đầu vào 리프레시 점수 number of refresh points số lượng điểm làm mới 리프레시 처리 refresh processing làm mới việc xử lý 리프레시 출력 refresh output làm mới đầu ra 리프레시 파라미터 refresh parameters làm mới các thông số 리프터 lifter con đội 리플 ripple gợn sóng 리플률 ripple ratio tỷ lệ gợn sóng 리플 전압 ripple voltage điện áp gợn sóng 릴레이 relay rờ le 릴레이 구동 회로 relay driver circuit mạch bộ dẫn động rờ le 릴레이 논리 회로 relay logic circuit mạch logic rờ le 릴레이 소켓 relay socket ổ cắm rờ le 릴레이 수명 곡선 relay life curve đường cong tuổi thọ rờ le 릴레이 심볼어 relay symbol language ngôn ngữ biểu tượng rờ le 릴레이 절연 relay insulation vật liệu cách nhiệt rờ le 릴레이 접점 relay contact tiếp điểm rờ le 릴레이 접점 출력 relay contact output đầu ra tiếp điểm rờ le 릴레이 출력(3점) relay output (3 terminals) đầu ra rờ le (3 tiếp điểm) 릴레이 출력 모듈 relay output module môđun đầu ra rờ le 릴레이 코일 구동용 전원 relay coil driving power nguồn dẫn động cuộn rờ le 릴레이 터미널 모듈 relay terminal module môđun đầu cuối rờ le 링 버퍼 관리 정보 ring buffer management information thông tin quản lý bộ đệm vòng 링카운터 ring counter bộ đếm vòng 링카운터 상하한값 쓰기 명령 (ICRNGWR1(P)) Ring counter upper/lower limit value write instruction (ICRNGWR1(P)) Hướng dẫn ghi giá trị giới hạn trên/dưới bộ đếm vòng (ICRNGWR1 (P)) 링카운터 상한값 ring counter upper limit value giá trị giới hạn trên bộ đếm vòng 링카운터 하한값 ring counter lower limit value giá trị giới hạn dưới bộ đếm vòng 링크 link liên kết 링크 ID 설정 스위치 link ID setting switch công tắc cài đặt ID liên kết 링크 다이렉트 디바이스 link direct device thiết bị liên kết trực tiếp 29

32 ㄹ ㅁ 링크 데이터 link data dữ liệu liên kết 링크 디바이스 link device thiết bị liên kết 링크 레지스터 link register thanh ghi liên kết 링크 레지스터 고속 영역 link register high-speed area khu vực thanh ghi tốc độ cao liên kết 링크 리프레시 link refresh làm mới liên kết 링크 리프레시용 명령 link refresh instruction hướng dẫn làm mới liên kết 링크 리프레시 타임 link refresh time thời gian làm mới liên kết 링크 릴레이 link relay rờ le liên kết 링크 모듈 link module mô đun liên kết 링크 스캔 link scan quét liên kết 링크 스캔 타임 link scan time thời gian quét liên kết 링크용 특수 레지스터 special register (for link) thanh ghi đặc biệt (để liên kết) 링크용 특수 릴레이 special relay (for link) rờ le đặc biệt (để liên kết) 링크 우선 link priority ưu tiên liên kết 링크 전용 명령 link dedicated instruction lệnh chuyên biệt về liên kết 링크 점수 number of link points số điểm liên kết 링크 특수 레지스터 link special register liên kết thanh ghi đặc biệt 링크 특수 릴레이 link special relay liên kết rờ le đặc biệt 링크 파라미터 link parameter tham số liên kết 마모 frinction hao mòn 마무리 finishing and forming hoàn chỉnh và hình thành 마스크 ROM masked ROM ROM mặt nạ 마스크 상태 mask status tình trạng mặt nạ 마스크 제어 mask control kiểm soát mặt nạ 마스크 표시 masked display hiển thị mặt nạ 마스터/로컬 모듈 master/local module mô đun chủ / cục bộ 마스터국 master station trạm chính 마스터 모듈 master module mô đun chính 마스터 슬레이브 Master-slave Chính - phụ 마스터 슬레이브 운전 Master-slave operation vận hành chính - phụ 마스터 전환 master switching chuyển đổi chính 마스터축 master shaft trục chính 마스터 컨트롤 master control kiểm soát chính 30

33 마스터 컨트롤 명령 master control instruction lệnh điều khiển trạm chính 마우스 mouse chuột ㅁ 마우스 조작 mouse operation thao tác chuột 마이너스 코먼 negative common cực âm chung 마이컴 microcomputer máy vi tính 마이컴 모드 microcomputer mode chế độ máy vi tính 마이컴 보드 microcomputer board bo mạch máy vi tính 마이컴 접속 microcomputer connection kết nối máy vi tính 마이컴 프로그램 영역 microcomputer program area vùng chương trình máy vi tính 마이컴 프로그램 콜 microcomputer program call gọi chương trình máy vi tính 마이크로 QR 코드 micro QR code các mã micro QR 마이크로 프로세서 MPU, microprocessor bộ thuật toán trung tâm MPU 마진 margin lề 마커 marking unit đơn vị đánh dấu 마크 튜브 mark tube đánh dấu lên ống 마킹 정보 marking information thông tin đánh dấu 마킹 처리 marking processing xử lý đánh dấu 막압 membrane pressure áp lực màng 매뉴얼 manual hướng dẫn sử dụng 매뉴얼 번호 manual number, manual code số hướng dẫn sử dụng, mã hướng dẫn sử dụng 매뉴얼 열기 Open User's Manual Mở Hướng dẫn Người dùng 매뉴얼 출하 형식 manual supply status tình trạng cung cấp hướng dẫn sử dụng 매크로 등록 회로 macro register circuit mạch đăng ký macro 매크로 명령 인수 디바이스 macro instruction argument device thiết bị đối số lệnh macro 매트릭스 입력 명령 Matrix input instruction lệnh nhập ngõ vào ma trận 매트 스위치 mat switch chuyển mạch dạng thảm 맨 머신 인터페이스 man-machine interface giao diện người - máy 맨체스터 방식 Manchester method phương pháp Manchester 맨체스터 부호 Manchester code mã Manchester 맴돌이 손실 eddy current loss mất dòng xoáy 맴돌이전류 eddy current dòng xoáy 머신 센터 machining center trung tâm gia công 머신 애널라이저 machine analyzer máy phân tích / Máy phân tích 31

34 ㅁ 머신 컨트롤러 machine controller bộ điều khiển máy 멀티 CPU 간 고속 기본 베이스 모듈 multiple CPU high speed main base module module chính cho CPU tốc độ cao (QxxHCPU) 멀티 CPU 간 고속 버스 multiple CPU high speed bus tuyến truyền thông của CPU tốc độ cao 멀티 CPU 간 고속 버스 대응 전용 명령 멀티 CPU 간 고속 통신 메모리 멀티 CPU 간 고속 통신 영역 멀티 CPU 간 고속 통신 전용 명령 멀티 CPU 간 공유 디바이스 dedicated instruction of multiple CPU high speed bus multiple CPU high speed transmission memory lệnh lập trình chuyên biệt cho tuyến truyền dữ liệu của CPU tốc độ cao bộ nhớ cho CPU tốc độ cao multiple CPU high speed transmission area vùng truyền thông cho CPU tốc độ cao multiple CPU high-speed transmission dedicated instruction cyclic transmission area device lệnh lập trình chuyên biệt cho CPU tốc độ cao vùng tài nguyên dùng chung cho các CPU khi hệ thống dùng nhiều CPU 멀티 CPU 간 공유 메모리 multiple CPU shared memory bộ nhớ được chia sẻ cho nhiều CPU 멀티 CPU 간 동기 인터럽트 multiple CPU synchronous interrupt gián đoạn đồng bộ nhiều CPU 멀티 CPU 간 시계 동기 multiple CPU clock synchronization đồng bộ hóa đồng hồ nhiều CPU 멀티 CPU 간 자동 리프레시 영역 multiple CPU auto refresh area khu vực tự động làm tươi nhiều CPU 멀티 CPU 간 통신 전용 명령 multiple CPU transmission dedicated instruction lệnh chuyên biệt truyền dẫn cho nhiều CPU 멀티 CPU 동기 기동 multiple CPU synchronized boot-up khởi động được đồng bộ nhiều CPU 멀티 CPU 시스템 multiple CPU systems các hệ thống nhiều CPU 멀티 CPU 시스템 전용 명령 multiple CPU system dedicated instruction lệnh chuyên biệt cho hệ thống nhiều CPU 멀티 CPU 파라미터 multiple CPU parameter thông số cho nhiều CPU 멀티 드롭(슬레이브) multi-drop (slave) đa điểm (phụ) 멀티 드롭 링크 multidrop link liên kết đa điểm 멀티 드롭 링크 모듈 multidrop link module mô đun liên kết đa điểm 멀티 채널 multi-channel connection kết nối đa kênh 멀티태스크 multi-tasks đa nhiệm 멀티플렉스 소자 multiplex element thành phần bộ ghép kênh 메거 megger megom kế 메뉴 menu menu 메뉴 구성 menu configuration menu cấu hình 메뉴 바 menu bar thanh menu 메뉴 이동 menu transition chuyển tiếp menu 메뉴 정의 파일 menu definition file tập tin định nghĩa menu 메모리 memory bộ nhớ 메모리 맵 I/O memory-mapped I/O I/O được ánh xạ bộ nhớ 메모리 사양 memory specifications cấu hình bộ nhớ 메모리 사용 상태 읽기 memory usage status read đọc tình trạng bộ nhớ 32

35 메모리 선택 칩 memory selection chip chip lựa chọn bộ nhớ 메모리 용량 memory capacity dung lượng bộ nhớ ㅁ 메모리 정리 memory defragmentation chống phân mảnh bộ nhớ 메모리 카드 memory card thẻ nhớ 메모리 카드 사용 상황 memory card use conditions điều kiện sử dụng thẻ nhớ 메모리 카드에 전송 transfer to memory card giao tiếp với thẻ nhớ 메모리 카드 인터페이스 모듈 memory card interface module mô đun giao diện thẻ nhớ 메모리 카드 장착 장수 number of mountable memory cards số lượng thẻ nhớ có thể gắn vào 메모리 프로텍트 memory protection bảo vệ bộ nhớ 메시지 message tin nhắn 메시지 태그 message tag thẻ tin nhắn 메인 루틴 프로그램 main routine program chương trình thường xuyên chính 메인 시퀀스 프로그램 main sequence program chương trình tuần tự chính 메인 컨트롤러 main controller bộ điều khiển chính 메인터넌스 maintenance bảo trì 메인터넌스 신호 출력 maintenance signal output đầu ra tín hiệu bảo trì 메인터넌스 타이머 신호 maintenance timer signal tín hiệu bộ hẹn giờ bảo tri 멤버십 함수 membership function chức năng thành viên 면 흔들림 surface runout thoát khỏi bề mặt 명도 intensity cường độ 명령 일람 instruction list danh sách lệnh 모노크롬 monochrome đơn sắc 모노크롬 16단계조절 monochrome 16 grayscale 16 (màu xám) 모놀리식 IC monolithic IC (MIC) khối IC (MIC) 모니터 monitor màn hình 모니터링 트레이스 monitoring trace theo vết giám sát 모니터 모드 monitoring mode chế độ giám sát 모니터 아이템 monitored item mục được hiển thị 모델 대응 제어 model adaptive control điều khiển thích ứng mô hình 모델 제어 게인 Model loop gain loại điều khiển độ lợi 모뎀 modem mô đem (modulation/de-modulation) 모뎀 인터페이스 모듈 modem interface module mô đun giao diện mô đem 모듈 module mô đun 33

36 ㅁ 모듈 READY Module READY mô đun READY 모듈 고정(용) 부속 module fixing bracket giá cố định mô đun 모듈 고정 구멍 module fixing hole lỗ cố định mô đun 모듈 고정 나사 module fixing screw vít cố định mô đun 모듈 고정 나사 구멍 module fixing hole lỗ cố định mô đun 모듈 고정용 고리 module fixing projection phần nhô ra cố định của mô đun 모듈 고정용 훅 module fixing hook móc cố định mô đun 모듈 교환 module/unit replacement mô đun / thay thế mô đun 모듈 단자 module/module terminal đế đấu nối module 모듈 대조 module verify kiểm tra mô đun 모듈러스 modulus mô đun 모듈 리프레시 시간 module refresh time thời gian làm tươi mô đun 모듈 상부 module top view nhìn từ trên mô đun 모듈 상부 커버 설치 나사 module top cover mounting screw vít gắn nắp trên của mô đun 모듈 상세 정보 module's detailed informantion Thông tin Chi tiết của Mô đun / Thông tin Chi tiết của Mô đun 모듈 서비스 간격 읽기 reads module service interval đọc khoảng thời gian bảo trì mô đun 모듈 선두 I/O No. module start I/O No. I/O khởi động mô đun Số 모듈 선택 module selection lựa chọn mô đun 모듈 설정 메뉴 module setting menu menu cài đặt mô đun 모듈 설치 나사 module mounting screw vít gắn mô đun 모듈 설치 나사 구멍 module mounting hole lỗ gắn mô đun 모듈 액세스 디바이스 module access device thiết bị truy cập mô đun 모듈 연결 module connection kết nối mô đun 모듈 연결용 훅 module connecting hook móc kết nối mô đun 모듈 읽기 module read đọc mô đun 모듈 장수 No. of boards in module Số bo mạch trong mô đun 모듈 장착 가능 장수 number of mountable modules số lượng các mô đun có thể gắn được 모듈 장착 어드레스 Module mounting address địa chỉ gắn mô đun 모듈 장착용 레버 module mounting lever cần gắn mô đun 모듈 전면 커버 설치 나사 module front cover mounting screw vít gắn nắp trước mô đun 모듈 전면 표시 module front view nhìn từ trước mô đun 모듈 전원 단자 module power supply terminal đế đấu nối nguồn điện 모듈 전원부 module power supply part bộ phận cấp nguồn mô đun 34

37 모듈 정보 module information thông tin mô đun 모듈 종류 module type loại mô đun ㅁ 모듈 커넥터 module connector đầu nối mô đun 모듈 테크니컬 버전 module technical version phiên bản kỹ thuật mô đun 모듈 파라미터 module parameter tham số mô đun 모듈 형명 module name tên mô đun 모듈 형명 읽기 module model name read đọc tên mô hình mô đun 모듈화 modularization mô đun hóa 모드 mode chế độ 모드 설정 스위치 mode setting switch chuyển đổi cài đặt chế độ 모드 전환 mode switching chuyển đổi chế độ 모드 전환 스위치 mode selection switch chuyển đổi chọn chế độ 모멘트 하중 moment load tải mô men 모서리 스티칭 corner stitching khâu góc 모선 전압 bus voltage điện áp tuyến chính 모션 CPU Motion CPU CPU motion 모션 모듈 Motion module mô đun chuyển động 모션 제어 motion control điều khiển chuyển động 모션 컨트롤러 Motion controller Bộ điều khiển chuyển động 모션 컨트롤러 CPU motion contoller CPU điều khiển chuyển động 모양 shape hình dạng 모터 motor động cơ 모터 과부하 차단 (전자 서멀) motor overload rejection (electronic thermal) motor loại có bảo vệ quá nhiệt 모터 구동 지령 motor drive command lệnh truyền động cho động cơ 모터 극수 motor pole number số cực động cơ 모터 부하율 motor load ratio tỷ lệ tải động cơ 모터 상수 motor constant hằng số động cơ 모터 서미스터 인터페이스 motor thermistor interface motor có giao tiếp nhiệt trở bảo vệ 모터 속도 motor speed tốc độ động cơ 모터 없음 운전 motor-less operation vận hành không dùng động cơ 모터 여자 전류 motor exciting current dòng hiện thời của động cơ 모터용 리드선 motor lead wire dây dẫn động cơ 모터 잠금 motor lock khóa động cơ 35

38 ㅁ 모터 전류값 Motor current value giá trị dòng của động cơ 모터 전자 브레이크 motor electromagnetic brake loại động cơ có hãm điện từ 모터 정격 전류 rated motor current dòng định mức động cơ 모터 조합 이상 Motor combination error Lỗi kết hợp động cơ 모터축 환산 부하 관성 모멘트 load inertia moment to motor shaft mô men quán tính tải lên trục động cơ 모터축 환산 부하 토크 load torque to motor shaft mô men xoắn của tải lên trục động cơ 모터 토크 motor torque mô men xoắn động cơ 모터 프레임 번호 motor frame number Số khung động cơ 모터 플랜지 방향 motor flange direction hướng mặt bích động cơ 모터 핫 계수 motor hot coefficient hệ số nóng động cơ 모터 회전수 motor rotation speed tốc độ động cơ 목표값 target value giá trị mục tiêu 몰드 mold khuôn 몰드 수지 molded resin nhựa đổ khuôn 무접점 입력 non-contact input đầu vào không tiếp xúc 문 개폐 신호 door open/close signal tín hiệu mở / đóng cửa 문서 document tài liệu 문자 character ký tự 문자 높이 character height chiều cao ký tự 문자열 character string chuỗi ký tự 문자 종류 character type kiểu ký tự 문자폭 character width chiều rộng ký tự 문자 행간 line space khoảng cách dòng 미니츄어 릴레이 miniature relay rờ le loại nhỏ 미니 파워 릴레이 minipower relay rờ le công suất nhỏ 미디엄 타임 래그 퓨즈 medium time-lag fuse cầu chì thời gian trễ trung bình 미리 보기 preview xem trước 미리 보기 영역 preview area vùng xem trước 미싱 sewing machine máy may 미터 meter(m) m 미터 릴레이 meter relay rờ le đồng hồ đo 미터 종류 meter type loại đồng hồ đo 미터 패널 meter panel bảng đồng hồ đo 36

39 밀러 반전 mirror image hình ảnh phản chiếu 밀링 가공 milling phay 밀링 머신 milling machine máy phay ㅁ ㅂ 밀착 확인 confirmation of closure xác nhận đóng cửa 밑면도 bottom view xem từ dưới 바깥지름 outer diameter đường kính ngoài 바리에이션 variation biến thể 바이너리 binary nhị phân 바이너리 데이터 binary data dữ liệu nhị phân 바이너리 변환 Conversion to binary Chuyển đổi sang nhị phân 바이너리 코드 binary code mã nhị phân 바이너리 코드 교신 binary code communication mã nhị phân 바이메탈 bimetal lưỡng kim 바이어스 bias độ xiên 바이트 byte byte 바이트 스와프 Byte swap hoán đổi byte 바이폴러 구동 정전류 방식 fixed current mode with bipolar driving chế độ dòng cố định với dẫn động lưỡng cực 바코드 barcode mã vạch 바 타입 bar type loại thanh 반도체 semiconductor bán dẫn 반도체 레이저 semiconductor laser laser bán dẫn 반시계 방향 counterclockwise ngược chiều kim đồng 반올림 오차 rounding error lỗi làm tròn 반전 invert đảo ngược 반제품 semi-manufactured goods hàng hóa bán thành phẩm semi-manufactured-product Sản phẩm bán thành phẩm 반투명경 half mirror gương một nửa 발열량 calorific value phát nhiệt lượng 발주 order yêu cầu 발진 oscillation dao động 방열 heat dissipation tản nhiệt 방향 판정 orientation recognition / orientation detection sai biệt hướng 방화벽 firewall tường lửa 37

40 ㅂ 배관도 piping diagram sơ đồ ống 배럴 barrel nòng 배리스터 varister biến trở 배리스터 방식 varistor method phương pháp biến trở 배선 wiring đấu dây 배선도 wiring diagram sơ đồ đấu dây 배선용 차단기 no fuse breaker bộ ngắt điện không có cầu chì 배선 잘못 incorrect wiring Nối dây sai 배선 절감 wire saving tiết kiệm dây 배전반 power distributor bộ phân phối nguồn 배출 실패 ejection failure đẩy ra không được 배치 reassignment phối trí 배치도 layout drawing bản vẽ bố trí 배치 처리 batch process/batch processing xử lý mẻ 배치 프로세스 제어 batch process control xử lý qui trình sản xuất mẻ 배터리 battery pin 배터리 교환 battery replacement thay thế pin 배터리 규제 battery regulation ổn định pin 배터리 백업 battery back-up dự phòng pin 배터리 백업 시간 battery backup time thời gian dự phòng pin 배터리 사양 battery specifications thông số kỹ thuật pin 배터리 사용도 amount of battery consumption số lượng tiêu thụ pin 배터리 상태 battery power condition tình trạng nguồn pin 배터리 수명 battery life tuổi thọ pin 배터리액 battery fluid chất lỏng pin 배터리 저하 battery low pin yếu 배터리 저하 래치 battery low latch chốt pin yếu 배터리 전압 battery voltage điện áp pin 배터리 전압 저하 battery voltage drop tụt điện áp pin 배터리 전원 battery power năng lượng pin 배터리 조합 기기 device with built-in battery thiết bị có pin gắn sẵn 배터리 체크 battery check kiểm tra pin 배터리 커넥터 battery connector đầu nối pin 38

41 배터리 커넥터 핀 battery connector pin chân đầu nối pin 배터리 팩 부착 파라미터 모듈 parameter module with battery pack mô đun tham số với bộ pin ㅂ 배터리 홀더 battery holder hộp gắn pin 배턴 패스 baton pass vượt tiếp nối 백라이트 backlight đèn nền 백래시 backlash tổn thất hành trình 백래시 보정 backlash compensation bù tổn thất hành trình 백래시 보정량 backlash compensation/backslash Amount of correction 백업 backup sao lưu bù tổn thất hành trình / tổn thất hành trình Lượng hiệu chỉnh 백업 대상 데이터 backup target data sao lưu dữ liệu đích 백업 데이터 backup data dữ liệu sao lưu 백업 데이터 파일 backup data file tập tin dữ liệu sao lưu 백업 메모리 backup memory bộ nhớ sao lưu 백업 모드 backup mode chế độ sao lưu 백업 시작 전 before backup start trước khi khởi động backup 백업 시작 접점 backup start contact tiếp điểm khởi động backup 백업 시작 준비 backup start prepared chuẩn bị khởi động backup 백업 시작 준비 완료 backup start preparation completed chuẩn bị khởi động backup hoàn tất 백업 시작 준비 접점 backup start setup contact tiếp điển chuẩn bị khởi động backup 백업 실행 중 Backup in execution Đang sao lưu 백업 완료 backup completed sao lưu đã hoàn tất 백열 램프 incandescent lamp đèn nóng sáng 밸런스 balance cân bằng 밸브 유량 valve flow van lưu lượng 버스 bus tuyến 버스 연장 bus extension tuyến mở rộng 버스 전환 모듈 bus switching module mô đun chuyển đổi tuyến 버스 전환 스위치 bus switching switch công tắc chuyển đổi tuyến 버스 접속 bus connection kết nối tuyến 버스 통신 모듈 bus communication module môđun truyền thông tuyến 버전 업 upgrading nâng cấp 버전 업 예고 정보 version upgrade information thông tin nâng cấp phiên bản 버전 업 이력 version upgrade history lịch sử nâng cấp phiên bản 39

42 ㅂ 버전 업 횟수 number of version upgrades số lần nâng cấp phiên bản 버전 정보 version information thông tin phiên bản 버튼 문자 button text nút văn bản 버퍼 buffer bộ đệm 버퍼 릴레이 buffer relay rờ le bộ đệm 버퍼링 buffering đệm 버퍼링 영역 buffering area vùng đệm 버퍼링 영역 크기 buffering area size kích thước vùng đệm 버퍼메모리 buffer memory bộ nhớ đệm 버퍼메모리 구성 buffer memory configuration cấu hình bộ nhớ đệm 버퍼메모리 모니터 buffer memory monitor trình theo dõi bộ nhớ đệm 버퍼메모리 모니터 메뉴 buffer memory monitor menu menu trình theo dõi bộ nhớ đệm 버퍼메모리 상세 buffer memory details chi tiết bộ nhớ đệm 버퍼메모리 액세스 명령 buffer memory access instruction lệnh truy xuất bộ nhớ đệm 버퍼메모리 어드레스 buffer memory address địa chỉ bộ nhớ đệm 버퍼메모리 어드레스 입력 형식 선택 buffer memory address input format selection lựa chọn định dạng địa chỉ bộ nhớ đệm 버퍼메모리 어드레스 입력 형식 선택 메뉴 buffer memory address input format selection menu menu lựa chọn định dạng đầu vào địa chỉ bộ nhớ đệm 버퍼메모리 어드레스 지정 buffer memory address specification đặc tính địa chỉ bộ nhớ đệm 버퍼메모리 어드레스 지정 메뉴 buffer memory address specification menu menu đặc tính địa chỉ bộ nhớ đệm 버퍼메모리 영역 buffer memory area khu vực bộ nhớ đệm 버퍼메모리 일괄 리프레시 명령 buffer memory batch refresh instruction lệnh làm tươi hàng loạt bộ nhớ đệm 버퍼메모리 일괄 모니터 buffer memory batch monitor trình theo dõi hàng loạt bộ nhớ đệm 버퍼메모리 일람 buffer memory list danh sách bộ nhớ đệm 버퍼메모리 테스트 BUFF MEM TEST KIỂM TRA BỘ NHỚ ĐỆM 버퍼메모리 테스트 화면 buffer memory test screen màn hình kiểm tra bộ nhớ đệm 버퍼메모리 테스트 확인 buffer memory test confirmation xác nhận kiểm tra bộ nhớ đệm 버퍼메모리 테스트 확인 메뉴 buffer memory test confirmation menu menu xác nhận kiểm tra bộ nhớ đệm 버퍼 사용 가능 용량 free buffer space không gian bộ đệm còn trống 번호 number số 범위 range phạm vi 범위 초과 경고 over-range alarm cảnh báo quá tầm (dãy) hoạt động 범프 bump chỗ lồi 범프리스 bumpless không lồi 40

43 베이스 base cơ sở đế ㅂ 베이스 모듈 base module mô đun cơ sở 베이스 모듈 이상 base module error lỗi mô đun cơ sở 베이스 모드 base mode chế độ cơ sở 베이스밴드 base band băng tần cơ sở 베이스부 base cơ sở đế 베이스 슬롯수 number of base slots số lượng khe cắm cơ sở 베이스 어댑터 base adapter bộ chuyển đổi đế 베이스 장착 구멍 base installation hole lỗ lắp đặt đế 베이스 정보 base information thông tin cơ sở 베이스 지정 base specification đặc điểm kỹ thuật nền tảng 베이스 차단 base circuit shut off mạch cắt (điện) cơ sở 베이스 커버 base cover nắp che đế 베이스 타입 추가 정보 additional information for base type thông tin bổ sung cho loại basetype 베이스 화면 base screen màn hình nền 베이식 모델 QCPU Basic model QCPU loại CPU cơ bản cho PLC họ Q 벡터 vector véc tơ 벡터 제어 vector control điều khiển véc tơ 변위 모드 displacement mode chế độ chuyển dịch 변형 게이지 strain gauge đồng hồ đo biến dạng 변환 conversion chuyển đổi 변환기 transducer bộ biến đổi 병렬 접속(OR 회로) parallel connection (OR logic circuit) kết nối song song (mạch logic OR) 보간 제어 interpolation control điều khiển nội suy 보드 레이트 baud rate tốc độ truyền bit, tốc độ baud 보수 부품 maintenance parts các bộ phận bảo trì 보안 security bảo mật 보안 관리 security management quản lý bảo mật 보안 조작 security operation vận hành bảo mật 보조축 auxiliary axis trục phụ 보호 구조 enclosure rating mức độ đảm bảo 41

44 ㅂ 보호 회로 protection circuit mạch bảo vệ 복구 시간 recovery time thời gian phục hồi 복사 copy sao chép 복사 소스 copy source nguồn sao chép 복사 소스 데이터 일람 copy source data list sao chép danh sách dữ liệu nguồn 복사 소스 프로젝트 copy source project sao chép dự án nguồn 복원 restore khôi phục 복원 반복 실행 지정 specification of restoration repeated execution đặc điểm kỹ thuật việc thực thi phục hồi lặp lại 복원 시작 전 restore start before khôi phục khởi động trước khi 복원 실행 중 restore executing thực thi khôi phục 복원 완료 restore complete khôi phục hoàn tất 복진폭 double amplitude tăng gấp đôi biên độ 볼륨 volume khối lượng 볼스크류 ball screw vít me bi 볼스크류 읽기 ball screw lead độ sâu vít me bi 볼스크류 피치 ball screw pitch bước vít me bi 볼트 bolt bu lông 부가가치 added value giá trị gia tăng 부가 기능 added function chức năng bổ sung 부논리 negative logic logic âm 부스트 boost khuếch đại 부압형 negative pressure type kiểu áp suất âm 부저 buzzer còi/kèn 부저음 buzzer sound âm thanh còi/kèn 부정 논리 negative logic logic âm 부트 boot khởi động 부트 동작 boot operation thao tác khởi động 부트 옵션 boot option tùy chọn khởi động 부트 운전 boot operation thao tác khởi động 부트 파일 boot file tập tin khởi động 부품 component/part các thành phần / bộ phận 부품 이송 장치 parts feeder bộ phận nạp thành phần 부하 관성 모멘트비 load inertia moment ratio tỷ lệ mô men quán tính tải 42

45 부하율 load ratio tỷ lệ tải 부하 임피던스 load impedance tổng trở tải ㅂ 부호 비트 sign bit bit dấu 부활 회로 keep alive circuit giữ mạch 분기 branch nhánh 분기점 branch point điểm nhánh 분리 removal loại bỏ 분주비 dividing ratio tỷ lệ phân chia 분해능 resolution độ phân giải 불균형 토크 unbalanced torque lực xoắn không cân bằng 불량재고 stock of the defectives kho hàng bị hư hỏng 불량품 defective product sản phẩm bị lỗi 불일치 inconsistency không thống nhất 불일치 출력 mismatch output đầu ra không khớp 불활성 가스 inert gas khí trơ 붙여넣기 paste dán 브라우저 browser trình duyệt 브레이크 개방 완료 신호 brake opening completion signal tín hiệu hoàn tất hãm (động cơ) 브레이크 개방 요구 brake opening request yêu cầu hãm (động cơ) 브레이크 모듈 brake module mô đun phanh 브레이크 사용률 brake duty sử dụng hãm (động cơ) 브레이크 장착 모터 motor with brake động cơ chức năng hãm 브레이크 저항기 braking resistor điện trở hãm 브레이크 저항기 과열 보호 braking resistor overheat protection bảo vệ quá nhiệt điện trở hãm 브레이크 트랜지스터 이상 brake transistor error lỗi điện trở hãm 브레이크 트랜지스터 이상 검출 brake transistor error detection phát hiện lỗi điện trở hãm 브레이크 허용 사용률 permissible brake duty tỉ lệ cho phép hãm (động cơ) 브레이크 회로 brake circuit mạch hãm 브리더 저항 bleeder resistance trở kháng trích 브리더 저항기 bleeder resistor điện trở song song 브리지 bridge cầu relay station trạm rờ le 블랭크 커버 모듈 blank cover module nắp đậy cho khoang trống 43

46 ㅂ 블록 block khối 블록 리스트 block list danh sách khối 블록 배타적 논리합 block exclusive OR khối logic EXOR 블록 부정 배타적 논리합 block exclusive NOR khối logic EXNOR 블록 비교 block comparison so sánh khối 블록 상세 구성 block detailed configuration cấu hình chi tiết khối 블록 전환 block switching chuyển mạch khối 블록 전환 명령 block switching instruction hướng dẫn chuyển mạch khối 블록 전환 방식 파일 레지스터 file register in the block switching method thanh ghi tập tin trong phương pháp chuyển mạch khối 비디오/RGB 입력 모듈 video/rgb input module mô đun đầu vào video/rgb 비디오 신호 video signal tín hiệu video 비디오 윈도우 video window cửa sổ video 비디오 입력 모듈 video input module mô đun đầu vào video 비례 제어 Proportional control điều khiển tỷ lệ P (trong hệ PID) 비밀번호 password mật khẩu 비부식성 가스 non-corrosive gas khí không gây ăn mòn 비상 정지 emergency stop dừng khẩn cấp 비용 cost chi phí 비율 ratio tỷ lệ ngừng khẩn cấp 비전 센서 모듈 vision sensor module môđun cảm biến tầm nhìn 비접속 connectionless mất kết nối 비접촉 검출 non-contact detection phát hiện không tiếp xúc 비트 bit bit 비트 단위 in units of bits theo đơn vị các bit 비트 데이터 bit data bit dữ liệu 비트 데이터 입력 화면 bit data entry screen màn hình nhập dữ liệu bit 비트 디바이스 bit device thiết bị bit 비트 레이트 bit rate tốc độ bit 비트 반전 변경 change bit inversion thay đổi đảo ngược bit 비트 위치 bit position vị trí bit 비트 처리 명령 bit processing instruction lệnh xử lý bit 비트 패턴 bit pattern mô hình bit 44

47 비트 피어스 beat pierce vật đột lỗ 비트 할당 bit assignment gán bit 빈 영역 Empty Area khu trống ㅂ ㅅ 빌딩 블록형 building-block type loại khối công trình 빗살형 배선 커버 comb-shaped wiring cover hệ dây điện dạng lược 사각형 rectangle hình chữ nhật 사무용 컴퓨터 office computer máy tính văn phòng 사실 표준 de facto standard tiêu chuẩn lỗi hư hỏng 사양 specification đặc tính specifications thông số kỹ thuật 사양서 specifications thông số kỹ thuật 사용 가능 스위치 enable switch chuyển mạch được phép 사용 디스크 applicable disk đĩa sử dụng 사용 용도 설정 영역 application setting area khu vực thiết lập công dụng sử dụng 사용 일람 list danh sách 사용자 user người dùng 사용자 LSI custom LSI tùy chỉnh LSI 사용자 등록 user registration đăng ký người dùng 사용자 등록 프레임 내용 user registration frame contents nội dung khung đăng ký người dùng 사용자 등록 프레임 작성 user registration frame creation tạo khung đăng ký người dùng 사용자 등록 프레임 지정 user registration frame specification đặc điểm kỹ thuật khung đăng ký người dùng 사용자 매뉴얼 user's manual Hướng dẫn Người dùng 사용자 메시지 USER MESSAGE THÔNG BÁO NGƯỜI DÙNG 사용자 메시지 명령 User message instruction Hướng dẫn thông báo người dùng 사용자 메시지 화면 user message screen màn hình thông báo người dùng 사용자명 user name tên người dùng 사용자명 미입력 확인 check user name entry kiểm tra nhập tên người dùng 사용자명 입력부 user name entry field trường nhập tên người dùng 사용자명 확인 check user name kiểm tra tên người dùng 사용자 비공개 closed to users đóng đối với người dùng 사용자 설정 시스템 영역 user setting system area khu vực hệ thống cài đặt người dùng 사용자 영역 user range phạm vi người dùng 사용자 영역 설정 게인값 User range setting gain value giá trị độ lợi theo cài đặt người dùng 45

48 ㅅ 사용자 영역 쓰기 요구 User range write request yêu cầu ghi phạm vi người dùng 사용자용 플로피 디스크 user floppy disk đĩa mềm người dùng 사용자 자유 영역 user setting area khu vực cài đặt người dùng 사용자 전환 user switching chuyển đổi người dùng 사용자 정의성 customizability đặc tính có thể tùy chỉnh 사용자 정의 태그 user-defined tag thẻ người dùng định nghĩa 사용자 준비품 obtained by user thu được bởi người dùng 사용자 지정 user-specified người dùng chỉ định 사용자 타이밍 클록 No. 0 user timing clock No.0 đồng hồ định giờ người dùng Số 0 사용자품 customized product Sản phẩm theo yêu cầu 사용자 프로그램 user program chương trình người dùng 사용자 화면 user-created screen màn hình người dùng tạo 사용 주위 온도 ambient temperature nhiệt độ môi trường 사용 주위 조도 ambient illuminance ánh sáng môi trường sử dụng 사용 환경 operating environment môi trường sử dụng 사이리스터 thyristor bộ chỉnh lưu có điều khiển (SCR) 사이리스터 인버터 thyristor inverter biến tần sử dụng thyristor 사이리스터 제어 thyristor control điều khiển thyristor 사이클로이드 곡선 cycloid curve vòng cycloid 사이클릭 교신 cyclic communication chu kỳ truyền thông 사이클릭 데이터 cyclic data chu kỳ dữ liệu 사이클릭 전송 cyclic transmission chu kỳ truyền dữ liệu chu kỳ truyền nhận dữ liệu 사이클릭 전송 동기 인터럽트 cyclic transmission synchronous interrupt ngắt đồng bộ truyền 사이클릭 전송 주기 cyclic transmission cycle chu kỳ truyền 사이클릭 전송 처리 시간 cyclic transmission processing time thời gian xử lý truyền theo chu kỳ 사이클 재봉 cycle sewing khâu theo chu kỳ 사이클 타임 cycle time chu kỳ thời gian 사전 알람 pre-alarm báo trước 사전 처리 preprocessing tiền xử lý 삭제 delete xóa 산소 가스 oxygen gas khí oxy 산업 폐기물 industrial waste chất thải công nghiệp 46

49 삼각측거식 triangulation type loại tam giác 삼각함수 trigonometric function hàm số lượng giác ㅅ 삼상 교류 전원 three-phase AC power supply nguồn điện AC ba pha 삼상 모터 three-phase motor động cơ ba pha 삼상 인버터 three-phase inverter biến tần ba pha 삽입 incert/incertion chèn 상대 위치 검출 relative position detection phát hiện vị trí quan hệ 상사점 top dead center/top dead point điểm chết trên 상세 에러 코드 detail error code chi tiết mã lỗi 상승펄스 시간 rise time thời gian tăng 상용 운전 commercial operation vận hành thương mại 상용 전원 commercial power supply nguồn điện thương mại 상태 바 status bar thanh trạng thái 상한 리미트 스위치 upper limit switch công tắc hành trình trên 상한 스트로크 리미트 upper stroke limit giới hạn hành trình trên 상호 간섭 mutual intereference can thiệp 상호 간섭 방지 mutual interference prevention phòng ngừa can thiệp tương hỗ 상호보완 complementary bổ sung 색온도 color temperature nhiệt độ màu 색 차이 color difference khác nhau về màu 샘플링 sampling Lấy mẫu 샘플링값 sampling value giá trị lấy mẫu 샘플링 시간 sampling time thời gian lấy mẫu 샘플링 조사 sampling inspection kiểm tra lấy mẫu 샘플링 주기 sampling period chu kỳ lấy mẫu 샘플링 처리 sampling processing xử lý lấy mẫu 샘플링 카운트값 sampling count value giá trị số lần lấy mẫu 샘플링 카운트값 오버플로 Sampling count value overflow giá trị số lần lấy mẫu quá mức 샘플링 트레이스 sampling trace theo vết lấy mẫu 샘플링 트레이스 완료 trace completed hoàn tất việc theo dõi theo vết hoàn tất 샘플링 트레이스 준비 trace start bắt đầu theo vết 샘플링 트레이스 파일 sampling trace file tập tin theo dõi việc lấy mẫu 47

50 ㅅ 샘플링 횟수 sampling times số lần lấy mẫu 샘플 작성 sample making tạo mẫu 샘플 표시 sample marking đánh dấu mẫu 샘플 프로그램 sample program chương trình mẫu 생산계획 production plan kế hoạch sản xuất 생산 공정 production procedure quy trình sản xuất 생산관리 production management quản lý sản xuất 생산기술 production technology công nghệ sản xuất 생산 라인 production line dây chuyền sản xuất 생산 중지 production discontinuation ngừng sản xuất 생성 화면 generated screen màn hình được tạo 샤프트 shaft trục truyền động 섀시 chassis khung 서멀 릴레이 thermal relay Rờ le nhiệt 서멀 센서 thermal sensor cảm ứng nhiệt 서멀 이상 thermal error lỗi nhiệt 서멀 프로텍터 thermal protector bảo vệ nhiệt 서미스터 thermistor nhiệt kế có điều khiển 서미스터 교정 상태 전환 스위치 thermistor calibration switch công tắc hiệu chỉnh nhiệt kế có điều khiển 서버 server máy chủ 서버측 server side phía máy chủ 서보 servo servo (hệ điều khiển servo) 서보 강제 정지 servo forced stop cưỡng bức servo dừng 서보 기기 servo-mechanism, servo-controller cơ cấu servo 서보 드라이브 모듈 servo drive module mô đun điều khiển servo 서보 모듈 servo module mô đun servo 서보 모터 servo-motor động cơ servo 서보 모터 회전 속도 servo motor speed tốc độ động cơ servo 서보 시스템 servo system hệ điều khiển servo 서보 알람 Servo alarm báo động servo 서보 앰프 servo amplifier bộ điều khiển servo 서보 앰프 접속 정보 servo amplifier connection data dữ liệu kết nối servo 서보 앰프 종류 servo amplifier type loại điều khiển servo 48

51 서보 오프 servo off tắt servo 서보 온 servo-on mở servo ㅅ 서보 온 신호 Servo ON signal tính hiệu servo ON 서보 응답성 servo response tính đáp ứng servo 서보 잠금 servo lock khóa servo 서보 제어 servo control điều khiển servo 서보 파라미터 servo-parameter thông số servo 서보 프로그램 servo program chương trình servo 서브 관리국 sub-control station trạm kiểm soát phụ 서브넷 마스크 subnet mask subnet mask (thông tin mạng kết nối) 서브넷 마스크 패턴 sub-net mask pattern/subnet mask pattern các giá trị thiết lập subnet mask 서브 디렉토리 subdirectory thư mục con 서브 루틴 subroutine vòng lặp chương trình con 서브 루틴 프로그램 subroutine program chương trình con 서브 루틴 프로그램 호출 명령 subroutine program call instruction lệnh Gọi chương trình con 서브 루틴 호출 subroutine call Gọi trình con Gọi vòng lặp chương trình con 서브셋 subset hạn chế thiết lập cho thiết bị 서브셋 조건 subset condition điều kiện tập hợp 서브 시퀀스 프로그램 subsequence program chương trình tiếp theo 서브 커맨드 subcommand lệnh lập trình phụ 서브 컨트롤러 sub controller bộ điều khiển phụ 서브 픽셀 처리 sub-pixel processing xử lý điểm ảnh phụ 서비스 간격 시간 service interval time khoảng thời gian dịch vụ 서비스 간격 측정 모듈 service interval measurement module mô đun đo khoảng thời gian dịch vụ 서비스 처리 service processing xử lý dịch vụ 서비스 처리 시간 service process time thời gian xử lý dịch vụ 서비스 처리 시간 지정 (specified) service process time chỉ định thời gian xử lý dịch vụ 서비스 처리 횟수 지정 (specified) service process execution amount chỉ định số lượng tiến hành xử lý dịch vụ 서지 surge sốc điện 서지 Immunity EN Surge immunity EN chống sốc điện tiêu chuẩn EN 서지 노이즈 surge noise nhiễu do đột biến điện 서지 앱소버 surge absorber bộ chống sốc điện hấp thụ 49

52 ㅅ 서지 전압 surge voltage sốc áp 서지 전압 억제 필터 surge voltage suppression filter bộ lọc nén điện áp đột biến 서지 킬러 surge killer chống đột biến điện 서지 흡수용 다이오드 surge absorbing diode diode chống sốc điện hấp thụ 서징 현상 surging phenomenon hiện tượng đột biến điện 서키트 프로텍터 circuit protector bảo vệ mạch 선수 number of lines số lượng các tuyến điện 선종류 line type kiểu loại tuyến điện loại nét 선택 selection lựa chọn 선택 해제 clear selection / deselect nhả tất cả 선폭 line width độ rộng tuyến 설계 매뉴얼 design manual hướng dẫn sử dụng thiết kế 설계 변경 design change thay đổi thiết kế 설비 가동률 equipment operation rate tỉ lệ hoạt động thiết bị 설비투자 equipment investment đầu tư thiết bị 설정 setting thiết lập 설정값 setting value/set value giá trị cài đặt/cài giá trị 설치 installation cài đặt lắp đặt 설치 나사 mounting screw gắn ốc vít ốc vít cố định 설치 레일 mounting rail gắn tay vịn 설치면 mounting surface bề mặt gắn 설치 방향 mounting direction hướng gắn 설치 스터드 mounting stud đinh tán để gắn 설치 피치 mounting pitch bước gắn 설치 환경 mounting environment môi trường gắn 섬네일 thumbnail hình nhỏ 섬 체크 sum check kiểm tra tổng cộng 섬 체크 코드 sum check code mã kiểm tra tổng kết 성능 시험 performance test thử nghiệm tính năng 세그먼트 segment phân đoạn 50

53 세그먼트 길이 segment length chiều dài phân đoạn 세로 설치 vertical mounting gắn theo chiều dọc ㅅ 세미 그래픽 semi-graphic (Control) điều khiển bán đồ họa 세트 set cài 세트측 set side đặt cạnh 세퍼레이트 모드 separate mode chế độ riêng biệt 센서 sensor cảm biến 센서 아웃 시간 sensor out time thời gian hết hạn của cảm biến 센서 알람 sensor alarm cảm biến báo động 센서용 전원 power supply for sensors nguồn cấp cho các bộ cảm biến 센트로닉스닉스 인터페이스 Centronics interface giao diện Centronics 셀 크기 cell size kích thước tế bào 셀프 업 나사 self-up screw vít tự lên 셋업 메뉴 setup menu menu cài đặt 셰이딩 보정 shading adjustment điều chỉnh bóng mờ 소비 전력 power consumption công suất tiêu thụ 소비 전류 current consumption dòng điện tiêu thụ 소스 source nguồn 소스 로드 source load nối tải kiểu source 소스 입력 source input ngõ vào kiểu source 소스 입출력 인터페이스 source I/O interface các ngõ I/O kiểu source 소스 출력 source output đầu ra kiểu source (chiều dòng điện đi ra, ngược lại với kiểu sink) 소스 타입 source type ngõ ra kiểu source (chiều dòng điện đi ra) 소요량 계산 calculation of demand yêu cầu tính toán 소진 burnout chập mạch 소켓 socket đế cắm 소켓 통신 socket communication socket truyền thông 소켓 통신 기능용 명령 socket communication function instruction lệnh lập trình truyền thông socket 소켓 통신 수신 데이터 영역 Socket communication receive data area vùng dữ liệu truyền nhận kiểu truyền thông socket 소켓 통신용 명령 socket communication instruction lệnh truyền thông socket 소켓 함수 socket function hàm số socket 소프트 배선 soft wired nối dây mềm 소프트웨어 software phần mềm 51

54 ㅅ 소프트웨어 리미트 Software limit giới hạn phần mềm 소프트웨어 사용 허락 계약 software license agreement thỏa thuận cấp phép phần mềm 소프트웨어 스위치 software switch chuyển đổi phần mềm 소프트웨어 스트로크 리미트 software stroke limit giới hạn hành trình bằng phần mềm 소프트웨어 스트로크 리미트 상한값 소프트웨어 스트로크 리미트 하한값 software stroke limit upper limit value software stroke limit lower limit value giới hạn hành trình bằng phần mềm (giới hạn trên) giới hạn hành trình bằng phần mềm (giới hạn dưới) 소프트웨어 카운터 soft counter bộ đếm bằng chương trình 소프트웨어 패키지 software package gói phần mềm 소프트웨어 패키지 정보 software package information thông tin gói phần mềm 소프트 타이머 soft timer bộ hẹn giờ bằng chương trình 속단 퓨즈 quick acting fuse cầu chì cắt nhanh 속도 제한 지령 주파수 설정기 speed control command frequency setter máy thiết lập tốc độ tần số dùng lệnh 속성 property thuộc tính 속성 시트 property sheet trang thuộc tính 손가락 보호 장치 finger protection mechanism cơ chế bảo vệ ngón tay 손상 burnout chập mạch damage injury thiệt hại hư 손상 검출 flaw detection phát hiện khiếm khuyết 솔레노이드 solenoid điện từ (van solenoid) 솔레노이드 밸브 solenoid valve van solenoid 솔리드 스테이트 solid state circuit mạch đóng ngắt bằng bán dẫn 솔리드 스테이트 릴레이 solid state relay rờ le đóng ngắt bằng bán dẫn 송수신 send/receive tín hiệu truyền nhận 송신 send truyền tin 송전 Power supply nguồn điện 쇼 룸 showroom phòng trưng bày 수광 렌즈 receiver lens ống kính thu 수광 소자 light-receiving element thành phần thu ánh sang 수동 모드 manual mode chế độ thủ công 수동 복렬 manual reset reset bằng tay 수동 스위치 manual switch công tắc tay 수동 펄스발생기 manual pulsar ẩn thủ công 52

55 수리 repair sửa chữa 수명 life tuổi thọ ㅅ 수명 검출 전원 모듈 Life detection power supply module tuổi thọ module nguồn 수명 시험 life test kiểm tra tuổi thọ hoạt động 수소 가스 hydrogen gas khí hidro 수송 transportation vận tải 수송 시 주의 cautions in transportation các cảnh báo về vận tải 수신 receive nhận 수신 레벨 reception level mức tín hiệu nhận 수신측 listening side bên nghe 수위 water level mực nước 수입 검사 incoming inspection / acceptance inspection kiểm tra dữ liệu nhận 수주 조립 Assemble To Order (ATO) lắp ráp theo yêu cầu 수주 생산 Make To Order (MTO) sản xuất theo yêu cầu Assemble To Order (ATO) lắp ráp theo yêu cầu 수주 처리 order processing yêu cầu xử lý 수준 level mức mức độ 수직 vertical chiều đứng 수축 shrink co lại 수치 연산 numerical operation tính toán dữ liệu 수치 제어 numerical control, NC điều khiển số,nc 수치 제어 장치 computerized numerical controller bộ phận kiểm soát giá trị 수평 horizontal phương ngang 수평 동기 신호 signal for horizontal synchronization tín hiệu đồng bộ theo phương ngang 순간 발생 토크 instantaneously occurring torque mô men xoắn tức thời 순간 정전 temporary power shutdown tăt nguồn tạm thời 순간 허용 회전 속도 permissible instantaneous speed tốc độ cho phép tức thời 순서 procedure thủ tục 숨기기 non-display hiển thị / ẩn 숫자 numeric / numerical số 슈퍼 디스크 드라이브 모듈 super disk drive module mô đun siêu ổ đĩa 슈퍼임포즈 윈도우 superimpose window cửa sổ đặt lên trên 53

56 ㅅ 슈퍼 콘덴서 super capacitor siêu tụ điện 스위치 상태 switch status trạng thái chuyển mạch 스위치 오버 switchover chuyển mạch 스위치 전환 switch selection chuyển mạch có thể chọn 스위칭 속도 switching speed tốc độ chuyển mạch 스위칭 전원 switching power supply nguồn điện chuyển mạch 스캐너 scanner máy quét 스캔 scan quét 스캔 간격 scan interval khoảng thời gian quét 스캔 모드 지정 scan mode setting cài đặt chế độ quét 스캔 방식 scanning method phương pháp quét 스캔 스피드 scan speed tốc độ quét 스캔 실행 타입 scan execution type loại thực hiện quét 스캔 실행 타입 프로그램 scan execution type program loại chương trình thực hiện quét 스캔 주기 scan cycle chu kỳ quét 스캔 중심 위치 scanning center position vị trí quét trung tâm 스캔 타임 scan time thời gian quét 스캔 타임 모니터 scan time monitor giám sát thời gian quét 스캔 타임 모니터 화면 scan time monitor screen màn hình giám sát thời gian quét 스캔 타임 지연 시간 extended scan time thời gian quét kéo dài 스캔 타임 측정 scan time measurement đo thời gian quét 스케일 scale chia tỉ lệ 스케일링값 scaling value giá trị chia tỉ lệ 스케일링 상한 SCALING UPPER LIMIT GIỚI HẠN CHIA TỈ LỆ TRÊN 스케일링 상한값 Scaling upper limit value giá trị chia tỉ lệ giới hạn trên 스케일링폭 scaling width bề rộng chia tỉ lệ 스케일링 하한 SCALING LOWER LIMIT GIỚI HẠN CHIA TỈ LỆ DƯỚI 스케일링 하한값 Scaling lower limit value giá trị chia tỉ lệ giới hạn dưới 스케일링 후 after scaling Sau khi chia tỉ lệ 스케일 환산 scale conversion chuyển đổi chia tỉ lệ 스케줄 schedule lịch 스크롤 scroll cuộn lên 스크롤 바 scroll bar thanh cuộn 54

57 스크루 screw bắt vít vít ㅅ 스크립트 script tập lệnh 스크립트 에디터 script editor chỉnh sửa tập lệnh 스크립트 일람 script file list danh sách tệp tập lệnh 스크립트 파일 script files tệp tập lệnh 스크립트 편집 edit script chỉnh sửa tập lệnh 스킵 실행 skip execution bỏ qua thực hiện 스타 결선 star connection bắt đầu kết tuyến 스타트 섹션 start section phần Bất đầu 스타트 캐릭터 start character ký tự Bất đầu 스태커 stacker bộ tiếp nhận 스탭 부문 staff department bộ phận nhân viên 스테이터스 status hiện trạng 스테이터스 래치 status latch khóa trạng thái 스테이터스 래치 실행 스텝 No. status latch execution step number số bước thực hiện khóa trạng thái 스테이터스 로깅 status logging ghi chép trạng thái 스테이터스 조작 status operation trạng thái thao tác 스테이터스 태그 status tag nhãn trạng thái 스테이터스 태그 페이스 플레이트 status tag faceplate bảng nhãn trạng thái 스테이트먼트 statement hướng dẫn 스테인리스 다이어그램식 stainless steel diaphragm type van màng ngăm không rỉ 스테핑 모터 stepping motor động cơ bước 스테핑 모터 드라이버 stepping motor driver trình điều khiển động cơ bước 스텝 step bước 스텝 No. 지정 step number specification/setting cài đặt/đặc tính Bước số 스텝 내 시간 time in the step thời gian mỗi bước 스텝 런 step run chạy chương trình từng bước 스텝 릴레이 step relay rờ le bước 스텝 번호 step number số bước 스텝수 number of steps số bước 스텝 실행 step execution thực hiện từng bước 스텝 운전 step operation hoạt động theo từng bước 55

58 ㅅ 스텝 응답법 step response method phương pháp phản hồi bước 스텝 이행 감시 타이머 기동 startup of monitoring timer for step transition 스토퍼 stopper khóa khởi động bộ đếm thời gian theo dõi quá trình chuyển đổi bước 스토퍼식 1 stopper type 1 khóa loại 1 스토퍼 정지 stop by the origin stopper dừng theo khóa gốc 스토퍼 정지 방식 stopper method phương pháp khóa 스톱 stop dừng lại 스톱 밸브 stop valve van dừng 스톱 비트 stop bit bit dừng 스톱 비트 길이 stop bit length chiều dài bit dừng 스톱 상태 stop status trạng thái dừng 스톱 상태 접점 STOP contact tiếp điểm trạng thái dừng 스톱 알람 stop alarm cảnh báo dừng 스톱 캐릭터 stop character ký tự dừng 스트럭처드 텍스트 언어 structured text language ngôn ngữ có cấu trúc văn bản 스트레이트 인출용 타입 straight out type loại thẳng 스트레이트 케이블 straight cable dây cáp thẳng 스트로브 신호 strobe signal tín hiệu đầu đo 스트로브 출력 strobe output đầu ra gõ 스트로크 stroke hành trình 스트로크 리미트 stroke limit giới hạn hành trình 스트로크비 Stroke ratio tỷ lệ hành trình 스트로크 엔드 stroke end kết thúc hành trình 스파이크 spike Bulong 스파이크 전압 spike voltage điện áp Bulong 스패너 spanner chìa vặn đai ốc 스팬ㆍ시프트 조정 span/shift adjustment chỉnh vặn/dịch chuyển 스페이스 space khoảng trống không gian 스포트 용접 spot welding hàn điểm 스프라이트 sprite sprite 스프링 클램프 단자대 spring clamp terminal block khối đấu dây kiểu kẹp 스피드 리미트 표시(속도 제한 중 출력) speed limit indication (output during speed limit) chỉ báo giới hạn tốc độ (giới hạn tốc độ ngõ ra) 56

59 슬레이브국 slave station trạm phụ 슬레이브축 slave axis trục phụ ㅅ 슬로프 뚫기 slope pierce đục lỗ trên dốc 슬롯 slot khe cắm 슬롯수 표시 처리 slot count display processing xử lý hiển thị số khe cắm 슬롯 점수 number of slots số khe 슬리브 부착 압착 단자 sleeved solderless terminal, solderless terminal with sleeve 슬림형 thin profile hồ sơ mỏng khối đấu dây loại không cần hàn 슬림형 기본 베이스 모듈 slim type main base module mô đun khối PLC chính dạng mỏng 슬림형 전원 모듈 slim type power supply module mô đun cấp nguồn dạng mỏng 슬립 slip trượt 슬립 보정 slip compensation bù trượt 슬립 주파수 제어 slip frequency control điều khiển tần số trượt 슬릿 slit plate tấm khe 습윤성 검사 wettability inspection kiểm tra khả năng thấm ướt 승인 authorized, authorization ủy quyền 시계방향 clockwise theo chiều kim đồng hồ 시계 설정 메뉴 clock setting menu menu cài đặt đồng hồ 시계 설정 확인 메뉴 clock setting confirmation menu menu xác nhận cài đặt đồng hồ 시그널 플로 signal flow luồng tín hiệu 시그널 플로 메모리 signal flow memory bộ nhớ dòng tin hiệu 시리얼 serial chuỗi 시리얼/USB 접속 serial/usb connection chuỗi/kết nối USB 시리얼 No serial number số chuỗi 시리얼 No. 표시부 serial number display section phần hiển thị số chuỗi 시리얼 No. 표시판 serial number display hiển thị số chuỗi 시리얼 인터페이스 serial interface giao diện chuỗi 시리얼 전송 serial transmission truyền nối tiếp 시리얼 커뮤니케이션 모듈 serial communication module mô đun truyền thông kiếu nối tiếp 시리얼 통신 serial communication truyền thông kiểu nối tiếp 시리얼 통신 CPU 모듈 접속 serial communication CPU module connection kiểu mô đun CPU truyền thông nối tiếp 시리얼 통신 모듈 serial communication module mô đun truyền thông kiếu nối tiếp 시리얼 포트 serial port cổng nối tiếp 57

60 ㅅ 시리얼 표시판 serial number plate số chuỗi mẫu 시리즈 레귤레이터 series regulator bộ điều chỉnh nối tiếp 시뮬레이션 simulation giả lập 시뮬레이션 모듈 simulation module mô đun giả lập 시뮬레이션 모드 simulation mode chế độ giả lập 시뮬레이션 소프트웨어 simulation software phần mềm giả lập 시뮬레이션 스위치 simulation switch công tắc bật giả lập 시뮬레이션 응답 기간 simulation answer period thời gian đáp ứng giả lập 시뮬레이터 simulator bộ giả lập 시뮬레이터 노이즈 simulator noise nhiễu giả lập 시스템 system hệ thống 시스템 LSI system LSI hệ LSI 시스템 관리 모듈 system control module mô đun kiểm soát hệ thống 시스템 관리자 system manager người quản lý hệ thống 시스템 구성 system configuration cấu hình hệ thống 시스템 구성 기기 system configuration device thiết bị cấu hình hệ thống 시스템 기동 system start-up xây dựng hệ thống 시스템 다운 system failure hệ thống dừng (hỏng) 시스템 데이터 system data dữ liệu hệ thống 시스템 매니지먼트 system management quản lý hệ thống 시스템 메모리 system memory bộ nhớ hệ thống 시스템 모니터 system monitor hiển thị hệ thống 시스템 설계 system design thiết kế hệ thống 시스템 설계 회로 예 system design circuit example mẫu mạch thiết kế hệ thống 시스템ㆍ다운 system failure hệ thống dừng (hỏng) 시스템 영역 restricted system area/system area khu vực hệ thống 시스템 인터럽트 포인터 system interrupt pointer con trỏ ngắt hệ thống 시스템 전체 entire system toàn bộ hệ thống 시스템 전환 system switching chuyển đổi hệ thống 시스템 정보 영역 system information area khu vực thông tin hệ thống 시스템 프로텍트 system protection bảo vệ hệ thống 시스템 프로텍트 스위치 system protect switch chuyển đổi bảo vệ hệ thống 시스템 환경 system environment môi trường hệ thống 58

61 시작 start bắt đầu khởi động ㅅ 시작 메뉴 start menu start menu 시침질 basting phết 시퀀셜 팬 sequential fan quạt theo trình tự 시퀀셜 펑션 차트 sequential function chart Sơ đồ chức năng trình tự 시퀀스도 sequence diagram biểu đồ trình tự 시퀀스 명령 sequence instruction lệnh PLC 시퀀스 스캔 sequence scan quét theo trình tự 시퀀스 스캔 타임 sequence scan time thời gian quét theo trình tự 시퀀스 시스템 sequence system hệ thống trình tự 시퀀스 제어 sequence control kiểm soát tuần tự 시퀀스 제어 언어 sequence control language ngôn ngữ lập trình cho PLC 시퀀스 축적 시간 측정 sequence accumulation time measurement đo thời gian tích lũy trình tự 시퀀스 컨트롤러 sequence controller bộ điều khiển tuần tự 시퀀스 프로그램 sequence program chương trình PLC 시퀀스 회로 sequential circuit mạch tuần tự 시트 길이 Sheet length chiều dài tấm 시프트 shift dịch chuyển 시프트 명령 shift instruction lệnh dịch chuyển (bit) 시프트 코드 shift code dịch chuyển mã 시한 time limit giới hạn thời gian 신뢰성 reliability độ tin cậy 신제품 new product sản phẩm mới 실드 shield bảo vệ 실드 단자(SLD) shield terminal (SLD) đế đấu nối bảo vệ (SLD) 실드선 shielded wire dây bảo vệ 실드 케이블 shield cable cáp bảo vệ 실드 타입 shielded type loại bảo vệ 실력값 actual service value thực lực 실리콘 그리스 silicon grease mỡ silicon 실리콘 니스 silicon varnish sơn silicon 실리콘 다이어그램식 silicon diaphragm type loại màng ngăm silicon 59

62 ㅅ 실리콘 러버 silicon rubber cao su silicon 실리콘 수지 silicon resin nhựa silicon 실리콘 쌍방향성 제어 정류 소자 bidirectional silicon controlled rectifier chỉnh lưu có điều khiển 2 chiều 실리콘 웨이퍼 silicon wafer tấm wafer silicon 실리콘 제어 정류 소자 silicon-controlled rectifier (SCR) chỉnh lưu có điều khiển (SCR) 실리콘 콘덴서 silicon capacitor tụ silicon 실리콘 트랜지스터 silicon transistor transistor silicon 실린더 cylinder xy lanh 실수 real number số thực 실시간 real time thời gian thực 실시간 오토 튜닝 real time auto tuning tự động điều chỉnh thời gian thực 실재고 practical inventory hàng tồn kho thực tế 실제 원가 practical cost giá cả thực tế 실제 치수 actual size kích cỡ thực tế 실측 actual measurement thực đo 실크 silk tơ lụa 실효값 effective value giá trị hữu dụng 실효 부하율 Effective load ratio tỷ lệ tải hữu dụng 심 seam mối nối 심기 seam machine máy hàn 심볼 마크 symbol mark đánh dấu biểu tượng 심볼 크기 symbol size kích cỡ biểu tượng 심 용접 seam welding mối hàn 심플 모션 모듈 Simple Motion Module mô đun chuyển động đơn giản 심플 프로젝트 Simple project đề án đơn giản 십자 드라이버 Phillips screwdriver Tuốc nơ vít Phillips 싱글 엔드 single-ended kết thúc đơn 싱글 태스크 single task đơn nhiệm 싱크/소스 sink/source type loại sink / source (chiều dòng điện vào hoặc ra) 싱크ㆍ소스 전환 스위치 sink/source selection switch Công tắc chọn sink / source 싱크 입력 sink input ngõ vào kiểu sink 싱크 입출력 인터페이스 sink I/O interface giao tiếp I/O kiểu sink 싱크 출력 sink output ngõ ra kiểu sink 60

63 싱크 타입 sink type loại chiều dòng điện kiểu sink 싱크 타입 출력 모듈 sink type output module module ngõ ra kiểu sink 쓰기 write ghi ㅅ ㅇ 쓰기 금지 write protect bảo vệ ghi 쓰기 금지 스위치 write protect switch công tắc bảo vệ ghi 아날로그 analog analog 아날로그 IC analog IC IC tương tự 아날로그 RGB analog RGB analog RGB 아날로그값 analog value giá trị analog 아날로그 데이터 analog data dữ liệu analog 아날로그 디지털 변환 모듈 analog-digital converter module mô đun chuyển đổi analog-digital 아날로그 모듈 analog module mô đun analog 아날로그 속도 지령 analog speed command lệnh tốc độ analog 아날로그 속도 지령 전압 analog speed command voltage điện áp lệnh tốc độ analog 아날로그 신호 analog signal tín hiệu analog 아날로그 신호선 analog signal line đường tín hiệu analog 아날로그 입력 analog input đầu vào analog 아날로그 입력값 analog input value giá trị đầu vào analog 아날로그 입력 모듈 analog input module mô đun đầu vào analog 아날로그 입력 범위 analog input range tầm gia trị đầu vào đầu vào analog 아날로그 입력 선택 analog input selection chọn đầu vào analog 아날로그 입력 설정 스위치 analog input setting switch công tắc cài đặt đầu vào analog 아날로그 입력 이상 analog input error lỗi đầu vào analog 아날로그 입력 점수 number of analog input points số lượng điểm đặt đầu vào analog 아날로그 입출력 모듈 analog I/O module mô đun I/O analog 아날로그 전압 출력 analog voltage output ngõ ra tín hiệu điện áp analog 아날로그 절연 변환 어댑터 analog isolation conversion adapter bộ điều hợp chuyển đổi tín hiệu sang analog 아날로그 제어 analog control điều khiển analog 아날로그 주파수계 analog frequency meter tần số kế analog 아날로그 지령 analog command lệnh thao tác trên tín hiệu analog 아날로그 출력 analog output ngõ ra analog 아날로그 출력값 analog output value giá trị ngõ ra analog 아날로그 출력 모듈 analog output module mô đun ngõ ra analog 61

64 ㅇ 아날로그 출력 범위 analog output range dãy ngõ ra analog 아날로그 출력 설정 스위치 analog output setting switch công tắc thiết lập ngõ ra analog 아날로그 출력 실행(/실용) 범위 practical analog output range dãy ngõ ra analog khả dụng 아날로그 출력 전류 analog output current dòng ngõ ra analog 아날로그 컴퓨터 analog computer máy tính analog 아날로그 타이머 모듈 analog timer module mô đun hẹn giờ analog 아날로그 토크 제한 analog torque limit giới hạn lực xoắn analog 아날로그 토크 지령 전압 analog torque command voltage điện áp điều khiển lực xoắn analog 아날로그 표시계 analog indicator đồng hồ chỉ thị analog 아르곤 가스 argon gas khí argon 아스키 ASCII ASCII 아스키 10진수 ASCII decimal thập phân ASCII 아스키 16진수 ASCII hexadecimal thập lục phân ASCII 아스키 명령 ASCII instruction chỉ thị ASCII 아스키 문자 ASCII character ký tự ASCII 아스키 문자열 ASCII string chuỗi ASCII 아스키 변환 ASCII conversion chuyển đổi ASCII 아스키 제어 코드 ASCII control code mã điều khiển ASCII 아스키 코드 ASCII code mã ASCII 아스키 코드 프린트 명령 print ASCII code instruction in chỉ thị mã ASCII 아스키 프린트 ASCII print bản in ASCII 아연 다이캐스트 zinc die-cast đúc chết bằng kẽm 아크릴 acrylic acryl 아크릴 수지 acrylic resin Keo acrylic 아크 방벽 arc barrier chắn cung 아크 방벽 부착 릴레이 relay with arc barrier relay chắn cung 아크 방전 arc discharge thay đổi cung 안전 CSP 파일 safety CSP file tập tin CSP an toàn 안전 검사 safety inspection kiểm tra an toàn 안전 규격 safety standards chuẩn an toàn 안전 대책 safety measures biện pháp an toàn 안전 리모트 디바이스국 safety remote device station trạm thiết bị an toàn từ xa 안전 릴레이 모듈 safety relay module mô đun rơ le an toàn 62

65 안전 모니터 출력 safety monitor output hiển thị đầu ra an toàn 안전 모드 SAFETY MODE CHẾ ĐỘ AN TOÀN ㅇ 안전 문 safety door cửa an toàn 안전 브레이크 safety brake phanh an toàn 안전 심사 safety review đánh giá an toàn 안전 인증 safety approval phê duyệt an toàn 안전 장치 safety mechanism cơ chế an toàn 안전 재고 safety inventory kiểm kê an toàn 안전 펑션 블록 safety function block khóa tính năng an toàn 안전 회로 safety circuit mạch an toàn 안전 회로 이상 safety circuit error lỗi an toàn mạch 안정 출력 stability output đầu ra ổn định 안정화 전원 stabilized power source nguồn điện ổn định 안지름 inside diameter đường kính bên trong 알람 alarm báo động cảnh báo 알람 검출 금지 disable alarm detection phát hiện vô hiệu báo động 알람 램프 alarm lamp đèn báo lỗi 알람 모니터 alarm monitor hiển thị lỗi 알람 이력 alarm history lịch sử báo lỗi 알람 정지 alarm stop dừng báo lỗi 알람 중 alarm activated trạng thái đang báo lỗi 알람 출력 alarm output ngõ ra cảnh báo 알람 코드 alarm code mã lỗi 알람 코드 일람 alarm code list danh sách mã lỗi 알람 클리어 alarm clear hủy báo động 알람 태그 alarm tag bảng chi tiết lỗi 알람 통지 alarm notification thông báo lỗi 알람 표시 alarm display hiển thị báo báo lỗi 알람 프로바이더 alarm provider cung cấp báo lỗi 알루미늄 aluminum nhôm 알루미늄 전해 콘덴서 aluminum electrolytic capacitor Tụ điện nhôm 알루미늄 프레임 aluminum frame khung nhôm 63

66 ㅇ 암 arm cánh tay (robot) 암(오목)(커넥터) female (connector) loại có lỗ (đầu nối) 암과 베드 스페이스 arm and bed space cần khâu & khoảng hở bàn đế 암페어 ampere ampere 암호화 encryption/encipherment mã hóa 압력계 pressure gauge máy đo áp suất 압력 센서 pressure sensor cảm biến áp lực 압력 스위치 pressure switch công tắc áp lực công tắc áp suất 압력 제어 pressure control điều khiển áp suất 압력 포트 pressure port cổng áp suất 압접 pressure welding hàn áp suất 압접 공구 IDC tool dụng cụ hàn áp suất 압접 단자대 어댑터 IDC terminal block adapter bộ kết nối hỗ trợ cho IDC 압접 타입 커넥터 insulation displacement connector đầu nối kiểu hàn dây 압접 타입 플러그 solderless plug đầu nối không hàn 압착 crimping đầu nối kiểu kẹp dây 압착 공구 crimping tool dụng cụ kẹp dây 압착 단자 solderless terminal loại dầu nối không hàn 압착 타입 crimping type loại đầu nối kiểu kẹp dây 압착 타입 커넥터 crimping type connector đế kết nối kiểu kẹp dây 압축기 compressor máy nén 압출 extrudate vật liệu đúc ép 애드 온 add-on phụ trợ 애드온 방식 add-on system hệ thống phụ trợ 애플리케이션 application ứng dụng 애플리케이션 프로그램 application program chương trình ứng dụng 액세스 access truy cập 액세스권 access authority, access right quyền truy cập 액세스 모드 access mode kiểu truy cập 액세스 범위 access range phạm vi truy cập 액세스 사이클 access cycle chu kỳ truy cập 액세스 스위치 access switch chuyển mạch truy cập 64

67 액세스 자국 access slave station trạm truy cập phụ 액세스 회로 access circuit mạch truy cập ㅇ 액션 action hoạt động 액정 liquid crystal tinh thể lỏng 액정 모니터 LCD monitor màn hình LCD 액티브 매트릭스 active matrix Ma trận hoạt động 앤드 블록(ANB) ANB ANB 앰프 amplifier bộ khuếch đại 앱솔루트 검출기 absolute encoder mã hóa tuyệt đối 앱솔루트 동기 엔코더 Absolute synchronous encoder mã hóa đồng bộ tuyệt đối 앱솔루트 방식 absolute method phương pháp tuyệt đối 앱솔루트 엔코더 absolute encoder mã hóa tuyệt đối 앱솔루트 위치결정 absolute positioning điều khiển vị trí tuyệt đối 앵커 anchor neo 양극 anode cực dương 양산 시작 trial production before mass production sản xuất thử nghiệm trước khi sản xuất hàng loạt 양손 조작 스위치 two-hand operation switch cầu dao thao tác bằng hai tay 양품 non-defective product / comforming product hàng tốt 어넌시에이터 annunciator bảng tín hiệu điện báo 어넌시에이터 검출 annunciator detection phát hiện bảng tín hiệu điện báo 어넌시에이터 검출 개수 number of annunciator detection số lượng phát hiện bảng tín hiệu điện báo 어넌시에이터 검출 번호 annunciator detection number số phát hiện bảng tín hiệu điện báo 어넌시에이터 체크 annunciator check kiểm tra bảng tín hiệu điện báo 어댑터 adapter bộ điều hợp 어댑터 모듈 설치 나사 adapter module mounting screw ốc vít gắn mô đun bộ điều hợp 어댑터 모듈 설치용 부속 adapter module mounting bracket khung gắn mô đun bộ điều hợp 어댑터 설치 나사 adapter mounting screw ốc vít gắn bộ điều hợp 어드레스 address địa chỉ 어드레스 감소 방향 address decreasing direction hướng giảm địa chỉ 어드레스 증가 방향 address increasing direction hướng tăng địa chỉ 어드레스 표기 address indication ký hiệu địa chỉ 어드밴스트 S자 가감속 어드밴스트 자속 벡터 제어 advanced S-curve acceleration/deceleration tăng tốc/giảm tốc theo biểu đồ S nâng cao advanced flux vector control điều khiển vector từ thông tổng quát nâng cao 65

68 ㅇ 어드밴스트 제진 제어 advanced vibration suppression control điều khiển khử rung nâng cao 어시스트 가스 assist gas khí phụ 어큐뮬레이터 accumulator bình điện 어태치먼트 attachment đính kèm 언더 슛 undershoot dưới mức 언더플로 underflow dòng ngầm 언인스톨 uninstallation gỡ bỏ 업로드 upload tải lên 없음 none không 없음/짝수/홀수 none/even/odd không / chẵn / lẻ 에디터 editor bộ biên tập 에디트 박스 edit box hộp biên tập 에러 error lỗi 에러 개별 정보 individual error information thông tin lỗi cá nhân 에러 개별 정보 메뉴 individual error information menu menu thông tin lỗi cá nhân 에러 검출 error detection phát hiện lỗi 에러 공통 정보 common error information thông tin các lỗi thường gặp 에러 공통 정보 메뉴 common error information menu menu thông tin các lỗi thường gặp 에러 리셋 error reset cài đặt lại lỗi cài lại lỗi 에러 리셋 신호 error reset signal tín hiệu cài lại lỗi 에러 리셋 지령 error reset command lệnh cài lại lỗi 에러 메시지 error messages thông báo lỗi 에러 무효국 error invalid station trạm không hợp lệ báo lỗi 에러 발생 시간 error occurred time thời gian xảy ra lỗi 에러 발생 중 error occurring đang có lỗi 에러 발생 축 erroneous axis trục xảy ra lỗi 에러 분류 error classification phân loại lỗi 에러 상세 error details chi tiết lỗi 에러 상황 error status tình trạng lỗi 에러 완료 디바이스 error completion device thanh ghi kết thúc lỗi 에러 이력 error history lịch sử lỗi 에러 이력 메뉴 error log menu menu nhật ký lỗi 66

69 에러 이력 모니터 error history monitor giám sát lịch sử lỗi 에러 이력 일람 error list danh sách lỗi ㅇ 에러 이력 일람 메뉴 error list menu menu danh sách lỗi 에러 이력 최신 어드레스 Latest error log address địa chỉ nhật ký lỗi mới nhất 에러 이력 표시 error log display hiển thị nhật ký lỗi 에러 정보 error information thông tin lỗi 에러 정보 메뉴 error information menu menu thông tin lỗi 에러 체크 error check kiểm tra lỗi 에러 코드 일람 error code list danh sách mã lỗi 에러 판정 error judgement xét lỗi 에러 표시 error display hiển thị lỗi 에러 플래그 error flag cờ báo lỗi 에러 항목 error item mục lỗi 에러 해제 error reset cài đặt lại lỗi cài lại lỗi 에러 해제 메뉴 error clear menu menu cài đặt lại lỗi 에러 해제 선택 error clear selection chọn cài đặt lại lỗi 에러 해제 선택 메뉴 error clear selection menu menu chọn cài đặt lại lỗi 에러 해제 지령 error clear command yêu cầu hủy lỗi 에러 해제 처리 시간 error clear processing time thời gian xử lý cài đặt lại lỗi 에뮬레이터 emulator giả lập 에어 샤워 air shower vòi khí 에어식 pneumatic khí nén 에어 실린더 air cylinder xy lanh khí 에어 퍼지 접속구 air purge connection port cổng kết nối lọc khí 에어 필터 air filter bộ lọc khí 에이징 aging lão hóa 에지 edge cạnh xung (lên/xuống) 에지 강조 edge enhancement tăng chỉnh cạnh (xung) 에지 검출 edge detection phát hiện cạnh xung 에지 릴레이 edge relay relay cạnh xung 에칭 etching khắc 에코 echo Tiếng vang 67

70 ㅇ 엔드 처리 end processing kết thúc xử lý 엔드 캡 end cap nắp cuối 엔드 코드 end code kết thúc mã hóa 엔디안 endian endian 엔지니어링 툴 engineering tool công cụ kỹ thuật 엔코더 encoder bộ mã hóa mã hóa 엔코더 분해능 Encoder Resolution độ phân giải mã hóa vòng quay của encoder giải pháp mã hóa 엔탈피 enthalpy enthalpy 엔티티 entity thực thể 엠보스 emboss dập nổi 엠보스 모양 embossment pattern mẫu dập nổi 엠보싱 embossing dập nổi 여과 filtration lọc 여자 코일 exciting coil cuộn dây kích thích 역기 전력 counter-electromotive force lực điện động ngược 역동작 reverse action hoạt động ngược 역반사형 retro-reflective phản chiếu ngược 역방향 negative direction ngược hướng 역상 reversed phase pha ngược 역 스티칭 reverse stitching khâu đảo chiều 역지 밸브 check valve kiểm tra van 역회전 reverse rotation xoay ngược 연계 combination kết hợp 연동 설정상자 interlock setting operation box hộp thao tác cài đặt khoá liên động 연료 전지 fuel cell pin nhiên liệu 연마반 muller máy nghiền 연삭 grinding nghiền 연삭반 grinding machine máy nghiền 연산 calculation tính toán 연산 주기 operation period chu kỳ thuật toán 연산 처리 operation processing xử lý thuật toán 68

71 연산 회로 operation circuit mạch diễn toán 연성 압력 compound pressure áp lực cộng hợp ㅇ 연속 constant velocity liên tục 연속 운전 영역 continuous running range phạm vi chạy liên tục 열교환기 heat exchanger bộ trao đổi nhiệt 열전대 thermo couple cặp nhiệt điện 열처리 heat treatment xử lý nhiệt 열화 deterioration xấu đi 영구자석 permanent magnet nam châm vĩnh cửu 영상 리액터 zero-phase reactor bộ lọc pha zero 영숫자 alphanumeric character ký tự chữ và số 영역 area khu vực 영역 체크 area check kiểm tra khu vực 영점 신호 zero-point signal tín hiệu điểm zero 영점 조정 zero adjustment điều chỉnh giá trị zero 오류 제어 방식 error control system/method loại điều khiển lỗi 오르간 organ cơ quan 오리엔트 스테이터스 orientation status trạng thái định hướng 오리엔트 오류 orientation fault lỗi định hướng 오리엔트 완료 orientation completed hoàn tất vận hành 오리엔트 운전 orientation operation vận hành định hướng 오리엔트 제어 orientation control kiểm soát định hướng 오리엔트 지령 orientation command lệnh vận hành 오리피스 orifice khẩu độ 오버라이드 override quá đáp ứng 오버랩 윈도우 overlap window cửa sổ chồng chéo 오버슈트 overshoot quá mức 오버슈트량 보정 Overshoot amount compensation bù số lượng quá mức 오버 슛 overshoot quá mức 오버플로 overflow tràn 오버헤드 시간 overhead time vượt quá thời gian 오버홀 overhaul sửa chữa lớn 오벌 기어식 유량계 oval gear type flow meter đồng hồ đo lưu lượng loại hình oval 69

72 ㅇ 오브젝트 object chủ thể 오브젝트 스크립트 object script nguyên bản chủ thể 오염 dirty bẩn pollution ô nhiễm 오염물질 contaminants chất gây ô nhiễm 오일 미스트 oil mist dầu sương mù 오일 필터 oil filter lọc dầu 오입력 incorrect input lỗi đầu vào 오조립 improper assembly lắp ráp không đúng qui cách 오차 dispersion phân tán margin of error lỗi biên 오차 과대 Error excessive lỗi vượt mức 오토 로깅 auto logging tự động đăng nhập 오토매틱 automatic tự động 오토메이션 automation tự động hóa 오토 튜닝 auto tuning tự động tinh chỉnh 오토 튜닝 모드 auto tuning mode chế độ tự động tinh chỉnh 오토 튜닝 응답성 auto tuning response phản hồi tự động tinh chỉnh 오퍼 offer cung cấp 오퍼레이팅 매뉴얼 operating manual hướng dẫn vận hành 오프 라인 offline quá trình vận hành không phụ thuộc 오프 라인 스위치 offline switch công tắc offline 오프 라인 오토 튜닝 offline auto tuning tự động tinh chỉnh offline 오프 라인 테스트 offline test kiểm tra offline 오프셋 offset giá trị ngưỡng đặt trước 오프셋값 offset value giá trị Offset 오프셋 설정 모드 offset setting mode chế độ thiết lập Offset 오프셋 설정 상태 offset setting status trạng thái thiết lập Offset 오프셋 설정 요구 offset setting request yêu cầu thiết lập Offset 오프셋ㆍ게인값 offset/gain value giá trị offset/gain (thiết lập ngưỡng/độ lợi) 오프셋ㆍ게인 설정 상태 오프셋ㆍ게인 설정 상태 신호 오프셋ㆍ게인 설정 횟수 offset/gain setting status offset/gain setting status signal offset/gain setting count trạng thái thiết lập giá trị offset/gain (ngưỡng/độ lợi) tín hiệu thiết lập giá trị offset/gain (ngưỡng/độ lợi) tần số thiết lập giá trị offset/gain (ngưỡng/độ lợi) 70

73 오프셋ㆍ게인 조정값 지정 offset/gain adjusted value specification đặc tính điều chỉnh offset/gain 오프셋 지정 Offset specification đặc tính Offset ㅇ 오프 전압 off voltage điện áp tắt 오프 지연 시간 off-delay time thời gian trễ quá trình đóng (tắt) 오프 지연 타이머 off-delay timer định thời độ trễ quá trình đóng (tắt) 오픈 open mở 오픈 루프 open loop vòng lặp hở 오픈 루프 제어 open loop control điều khiển vòng lặp hở 오픈 모드 open mode chế độ mở 오픈 방식 open method phương thức mở 오픈 완료 신호 Open completion signal tín hiệu hoàn tất mở 오픈 요구 신호 open request signal tín hiệu yêu cầu mở 오픈 지시 open direction hướng mở 오픈 처리 open processing xử lý mở 오픈 컬렉터 open collector cực thu để hở (bán dẫn) 오픈 컬렉터 방식 open-collector system hệ cực thu để hở 오픈 컬렉터 출력 open-collector output ngõ ra cực thu để hở 오픈 컬렉터 타입 open-collector type loại cực thu để hở 오픈 컬렉터 회로 open-collector circuit mạch cực thu để hở 오픈화 opening đang mở 온도계 thermometer nhiệt kế 온도센서 temperature sensor cảm biến nhiệt độ 온도 입력 모듈 temperature input module mô đun đầu vào nhiệt độ 온도 조절기 TC, temperature controller bộ kiểm soát nhiệt độ 온도 조절 모듈 temperature control module mô đun kiểm soát nhiệt độ 온도 지정 temperature characteristics tính chất nhiệt độ 온도 특성 temperature characteristics tính chất nhiệt độ 온 디맨드 on-demand yêu cầu mở (on) 온라인 online trực tuyến 온라인 모니터 online monitor trình giám sát trực tuyến 온라인 모듈 교환 online module change thay đổi mô đun trực tuyến 온라인 모드 online mode chế độ trực tuyến 온라인 오토 튜닝 online auto tuning tự động tinh chỉnh trực tuyến 71

74 ㅇ 온라인 자동 복렬 automatic online return trở lại tự động trực tuyến 온라인 조작 online operation hoạt động trực tuyến 온라인 테스트 online test kiểm tra trực tuyến 온 전압 on voltage yêu cầu mở điện áp 온 지연 동작 on-delay operation vận hành độ trễ quá trình mở (on) 온 지연 타이머 on-delay timer định thời độ trễ quá trình mở (on) 올 디지털 제어 all digital control điều khiển kỹ thuật số 옵션 option tùy chọn 옵션 EEPROM 메모리 카세트 option EEPROM memory cassette băng bộ nhớ EEPROM tùy chọn 옵션 기능 보드 option function board bảng chức năng tùy chọn 옵션 메뉴 option menu menu tùy chọn 옵션 모듈 접속 커넥터 option module connector tùy chọn đầu nối kiểu module 옵션 보호 커버 option protective cover vỏ bảo vệ tùy chọn 옵션 슬롯 option slot khe cắm tùy chọn 옵션 이상 option error lỗi tùy chọn 옵션 입력 단자 상태 option input terminal status tùy chọn loại đấu nối ngõ vào 옵션 출력 단자 상태 option output terminal status tùy chọn loại đấu nối ngõ ra 옵션품 optional item mục tùy chọn 와셔 washer máy rửa 와이드 바 wide bar thanh rộng 와이어 wire dây điện 와이퍼 wiper con chạy 와이퍼 실 wiper seal vòng bịt con chạy 와이핑 효과 wiping effect hiệu ứng lau gạt 와일드 카드 wild card ký tự đại diện 완성품 finished product thành phẩm 왕복 캠 reciprocating cam đĩa cam hồi tiếp 왜곡 distortion biến dạng 외관 external appearance vẻ bên ngoài 외부 고장 external failure hỏng bên ngoài 외부 고장 진단 external troubleshooting xử lý sự cố bên ngoài 외부 고장 진단 모듈 external failure diagnostics module mô đun phân tích hỏng hóc bên ngoài 외부 기기 external device thiết bị ngoại vi 72

75 외부 배선 external wiring dây bên ngoài 외부 사양서 functional specification đặc tính chức năng ㅇ 외부 요인 external factor tác nhân bên ngoài 외부 운전 external operation vận hành bên ngoài 외부 입력 external input đầu vào bên ngoài 외부 출력 external output đầu ra bên ngoài 외부 트리거 external trigger bộ kích hoạt bên ngoài 외부 표시 모듈 external display module mô đun hiển thị bên ngoài 외자 custom character tính tùy chỉnh 외주품 purchased parts các bộ phận mua ngoài 외형도 outline drawing bản vẽ kích thước 외형 치수 external dimensions kích thước 요령 instruction cách thực hiện 요약 알람 summary alarm tổng kết báo động 욕조 곡선 bathtub curve đường cong dạng bồn tắm 용량 capacity dung lượng 용접 welding hàn 용접선 weld line đường mối hàn 우레탄 고무 urethane rubber cao su urethane 운전 operating vận hành 운전 상태 operating status tình trạng hoạt động 운전 속도 operation speed / running speed tốc độ vận hành 운전 시험 operation test / running test kiểm tra vận hành 운전 준비 스위치 operation preparation switch công tắc chuẩn bị hoạt động 워드 word từ 워드 단위 in units of word theo đơn vị của từ 워드 데이터 word data dữ liệu từ 워드 디바이스 word device thiết bị từ (kiểu dữ liệu 32 bits) 워드 액세스 word access truy cập từ 워치 도그 Watchdog trình theo dõi 워크 workpiece làm việc 워크 간격 workpiece interval quãng thời gian chi tiết gia công 워크 디바이스 시스템 정보 work device system information thông tin hệ thống thiết bị làm việc 73

76 ㅇ 워크수 workpiece count số đếm chi tiết gia công 워크 스페이스 workspace không gian làm việc 워크플로 work flow quy trình làm việc 원격 설정 상자 remote setting box hộp cài đặt từ xa 원격 제어 remote control điều khiển từ xa 원격 조작 remote control điều khiển từ xa 원격지 remote location định vị từ xa 원도 original diagram biểu đồ gốc 원산지 증명 certificate of origin chứng chỉ nơi Sản xuất ban đầu 원재료 raw material nguyên liệu thô 원점 Home position nguyên điểm 원점복귀 home position return quay lại vị trí nguyên điểm 원점복귀 모드 home position return mode chê độ quay lại nguyên điểm 원점 시프트량 home position shift distance khoảng cách dịch chuyển nguyên điểm 원점 어드레스 OP address địa chỉ nguyên điểm 원터치 one touch một chạm 원터치 장착 one-touch mounting gắn một chạm 원터치 조정 버튼 one-touch adjustment button nút điều chỉnh một chạm 원터치 커넥터 one-touch connector đầu nối một chạm 원호 arc cung hồ quang 원호 보간 circular interpolation nội suy vòng lặp 웨이퍼 wafer vòng đệm 위상 topology topo học 위상각 phase angle góc pha 위상 검출기 phase detector phát hiện pha 위상 검출 단자 phase detection terminal phát hiện đầu cuối pha 위상 보정 phase compensation bù pha 위상 제어식 phase control (method) điều khiển pha (phương pháp) 위저드 형식 wizard style kiểu trình hướng dẫn 위치 검출 position detection phát hiện vị trí 위치 검출기 position detector bộ phát hiện vị trí 위치 게인 position gain độ lợi điều khiển vị trí 74

77 위치결정 positioning định vị trí 위치결정 제어 contact positioning control điều khiển định vị trí liên hệ ㅇ 위치 루프 position loop vòng lặp vị trí 위치 루프 게인 position loop gain độ lợi vòng lặp vị trí 위치 보정 position adjustment điều chỉnh vị trí 위치 오류 검출 position error detection phát hiện lỗi định vị 위치 오차 position error lỗi vị trí shift / position aberration dịch chuyển 위치 입력기 locator plate tấm định vị 위치 정렬 position adjustment / alignment gióng thẳng vị trí 위치 정정 시간 position setting time thời gian thiết lập vị trí 위치 제어 position control điều khiển vị trí 위치 지령 position command yêu cầu vị trí 위치 추종 제어 Position follow-up control điều khiển theo vị trí 위치 컨트롤러 position controller bộ điều khiển vị trí 위치 펄스 position pulse xung vị trí 위치 편차 position deviation lệch vị trí 위치 피드백 positioning feedback phản hồi định vị 위험물 dangerous goods đồ vật nguy hiểm 위험물 취급 기준 rules for handling dangerous materials quy tắc xử lý vật liệu nguy hiểm 윈도우 window cửa sổ 윈도우 화면 Window screen màn hình Window 유니버설 모델 universal model mô hình phổ quát 유니버설 모델 QCPU Universal model QCPU CPU loại ứng dụng tổng quát cho PLC họ Q 유도 전류 induced current dòng gây ra 유량계 flow meter lưu lượng kế 유용성 usability khả năng sử dụng 유지 모드 hold mode chế độ giữ 유지보수 작업자 maintenance worker nhân sự bảo trì 유지 출력 hold output giữ đầu ra 유틸리티 utility tiện ích 유해 물질 harmful/hazardous/toxic substance tác nhân gây hại / chất gây hại 유효 화소 effective pixels điểm ảnh hiệu quả 75

78 ㅇ 육각 구멍 볼트 Allen-head bolt bu lông đầu lõm 육각 너트 hexagonal nut đai ốc lục giác 육안 검사 visual inspection kiểm tra trực quan 윤활 oil lubrication dầu bôi trơn 음극 cathode cực âm 음성 출력 모듈 sound output module đơn vị ngõ ra âm thanh 음압 레벨 sound pressure level mức áp suất âm thanh 응급 처리 emergent measures biện pháp ứng cấp 응답 response đáp ứng phản hồi 응답성 response / respoisiveness tính phản hồi 응답 스텝핑 모터 responding stepping motor đáp ứng động cơ bước 응답 시간 response time thời gian phản hồi 응답 신호 answerback signal tín hiệu hồi đáp 응답 지정 response specification đặc tính phản hồi 응답 코드 response code mã đáp ứng 응력 stress ứng lực 이교체제 two-shift system hệ thống hai ca 이동량 travel quãng đường 이력 표시 history display hiển thị lịch sử 이력현상 hysteresis hiện tượng trễ 이미지 센서 image sensor cảm ứng hình ảnh 이미지 파일 image file tập tin hình ảnh 이미지 형식 image format định dạng hình ảnh 이미터 emitter cực phát (bán dẫn) 이벤트 발행 조건 event issuance condition điều kiện cấp dữ kiện 이벤트 통지 event notification thông báo sự kiện 이산화탄소 가스 carbon dioxide gas khí carbon dioxide 이상 error lỗi 이상 검출 error detection phát hiện lỗi 이상 내용 error definition định nghĩa lỗi 이상 동작 faulty operation hoạt động lỗi 이상 상태 error status tình trạng lỗi 76

79 이상 위치 faulty area vùng lỗi 이상 응답 abnormal response phản hồi bất thường ㅇ 이상 직선 ideal line đường truyền lý tưởng 이상 처리 error processing xử lý lỗi 이상 출력 error output ngõ ra báo lỗi 이송 feed nạp liệu 이송 나사 feed screw bu lông điều chỉnh nạp liệu 이송 현재값 current value of feed giá trị hiện tại của nạp liệu 이슬 맺힘 dew formation kết sương 이온 레벨 알람 출력 ionic level alarm output công suất báo mức ion 이온 발생 방식 ion generation method phương pháp phát sinh sinh ion 이온 밸런스 ionic balance cân bằng ion 이온 전류 측정 ion current measurement đo dòng ion 이차원 코드 two-dimensional code mã hai chiều 이행 transition chuyển đổi 인가 전압 applied voltage điện áp áp dụng 인덕터 inductor bộ điện kháng 인덕턴스 inductance điện cảm 인덱스 index chỉ số 인덱스 레지스터 index register đăng ký chỉ số 인덱스 수식 index modification sửa chỉ số 인덱스 수식 디바이스 indexing device thiết bị chỉ số 인덱스 수식 테이블 index modification table bảng sửa chỉ số 인덱스열 index column cột chỉ số 인덱스 정보 index information thông tin chỉ số 인덱스 테이블 index table bảng chỉ số 인라인화 in line trong hàng 인버터 inverter biến tần 인버터과부하 차단 (전자 서멀) inverter overload rejection (electronic thermal) biến tần dừng do qua tải (quá nhiệt) 인버터 리셋 inverter reset reset biến tần 인버터 모듈 inverter module mô đun biến tần 인버터부 inverter part bộ phận biến tần 인버터 셋업 소프트웨어 inverter setup software phần mềm cài đặt biến tần 77

80 ㅇ 인버터 운전 준비 완료 inverter operation ready hoạt động biến tần sẵn sàng 인버터 운전 중 inverter running đang chạy biến tần 인버터 운전 허가 Enable inverter operation cho phép hoạt động biến tần 인버터 운전 허가 신호 inverter operation enable signal tín hiệu kích hoạt hoạt động biến tần 인쇄 print in print out in ra 인수 argument đối số 인스톨 install cài đặt 인스톨 순서 installation procedure quy trình cài đặt 인칭 Inching mode chạy chậm 인칭 운전 inching operation hoạt động chạy chậm 인칭 이동량 inching movement amoount khoảng cách di chuyển khi chạy chậm 인코드 encode mã hóa 인크리먼트 increment bước tăng 인크리먼트 방식 increment method phương pháp lũy tiến 인크리멘털 검출기 케이블 incremental encoder cable cáp cho bộ mã hóa lũy tiến 인크리멘털 동기 엔코더 incremental synchronous encoder bộ mã hóa đồng bộ lũy tiến 인크리멘털 방식 incremental method phương pháp lũy tiến 인크리멘털 시스템 incremental system hệ thống lũy tiến 인크리멘털 엔코더 incremental encoder bộ mã hóa lũy tiến 인크리멘털 위치결정 incremental positioning điều khiển vị trí mode lũy tiến 인터넷 internet internet 인터넷 서비스 프로바이더 internet service provider nhà cung cấp dịch vụ internet 인터넷 접속 서비스 internet connection service dịch vụ kết nối internet 인터럽트 interrupt ngắt 인터럽트 모듈 interrupt module mô đun gián đoạn 인터럽트 지령 interrupt command chèn lệnh 인터럽트 프로그램 interrupt program chèn chương trình 인터럽트 프로그램 일람 모니터 interrupt program monitor list danh sách theo dõi chương trình gián đoạn 인터록 interlock khóa liên động 인터록 신호 interlock signal tín hiệu khóa liên động 인터록용 디바이스 interlock device thiết bị khóa liên động 인터록 조건 interlock condition điều kiện khóa liên động 78

81 인터록 회로 interlock circuit mạch khóa liên động 인터페이스 interface giao diện ㅇ 인터페이스 모듈 interface module mô đun giao diện 인터페이스 보드 interface board bảng giao diện 인터폴레이터 interpolator bộ nội suy 인터프리터형 BASIC interpretive BASIC trình biên dịch BASIC 인텔리전트 기능 모듈 intelligent function module mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 모듈 디바이스 intelligent function module device tài nguyên của mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 모듈 모니터 intelligent function module monitor hiển thị mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 모듈 스위치 intelligent function module switch công tắc mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 모듈 이상 intelligent function module error lỗi mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 모듈 전용 명령 intelligent function module dedicated instruction lệnh chuyên dùng cho mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 모듈 파라미터 intelligent function module parameter thông số mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 모듈 파라미터 일람 Intelligent Function Module Parameter List danh sách thông số mô đun chức năng thông minh 인텔리전트 기능 스위치 intelligent function switch chuyển mạch chức năng thông minh 인텔리전트 디바이스국 intelligent device station trạm thiết bị thông minh 인텔리전트 디바이스 모듈 intelligent device module mô đun thiết bị thông minh 인텔리전트 모듈 intelligent module mô đun thông minh 인텔리전트용 버퍼 지정(워드) Intelligent buffer select (word) 인텔리전트 인터럽트 intelligent interrupt ngắt thông minh lựa chọn bộ nhớ đệm cho module chức năng thông minh (word) 인텔리전트 커뮤니케이션 모듈 intelligent communication module mô đun truyền thông thông minh 인포지션 in-position đúng vị trí 인포지션 범위 in-position range tầm đúng vị trí 인포지션 신호 in-position signal tín hiệu đúng vị trí 인포지션 응답 시간 in-position response time thời gian phản hồi đúng vị trí 일람 list danh sách 일반 CC-Link 마스터 모듈 standard CC-Link master module mô đun chủ CC-Link tiêu chuẩn 일반 공중회선 general public line đường công cộng chung 일반 리모트 I/O 모듈 standard remote I/O module mô đun remote I/O tiêu chuẩn 일반 사양 general specifications đặc tính chung 일시 정지 pause tạm ngưng 일시정지 화면 pause screen màn hình tạm dừng 일자 드라이버 flat-blade driver cần siết lưỡi bẹt 79

82 ㅇ ㅈ 일치 Match thỏa điều kiện 일치 검출 Match detection phát hiện thỏa điều kiện 일치 출력 match output ngõ ra thỏa điều kiện 읽기 import nhập nhập vào read out đọc ra 임시 규격 tentative standards chuẩn tạm 임시 사양 tentative specifications đặc tính tạm 임펄스 릴레이 impulse relay rờ le xung 임펄스 스타터 impulse starter khởi động xung 임펙트 드롭 impact drop giảm tác động 임펙트 드롭 성능 impact drop performance tính năng giảm tác động 임펙트 부하 impact load tải tác động 임피던스 impedance trở kháng 임피던스 변환기 impedance converter bộ biến đổi trở kháng 입고 warehousing nhập kho 입력 모듈 input module mô đun đầu vào 입력 신호 input signal tín hiệu đầu vào 입력 저항 input resistance kháng trở đầu vào 입력 주파수 input frequency tần số đầu vào 입출력 input/output đầu vào / đầu ra 입출력 모듈 I/O module mô đun I/O 입출력 신호 일람 list of I/O signals danh sách các tín hiệu I/O 입출력 표시 전환 스위치 I/O display selector switch công tắc chọn hiển thị I/O 입출력 혼합 모듈 I/O combined module mô đun kết hợp I/O 입회 검사 observed inspection/ witnessed inspection kiểm tra kết hợp 자국 host station trạm chủ slave station trạm phụ 자기 magnetism từ tính 자기감자 demagnetization khử từ 자기 유지 self-holding tự giữ 자기 유지 회로 self-holding circuit mạch tự giữ 자기 진단 self-diagnosis tự chẩn đoán 80

83 자기 진단 일람 self-diagnostic list danh sách tự chuẩn đoán 자동 모드 auto mode chế độ tự động ㅈ 자동 보정 auto correction tự động sửa lỗi 자동 복렬 auto-replication tự động hồi phục 자동 생성 auto-generation tự tạo thành 자동 운전 automatic operation/auto-run vận hành tự động 자동 저장 auto-backup tự động sao lưu 자동화 automation tự động hóa 자리 digit số 자릿수 digit count đếm số 자석 magnet từ thạch 자성 금속 magnetic metal kim loại có từ tính 자연로그 natural logarithm số lôgarit tự nhiên 작동 거리 operating distance khoảng cách tác động 작업 규정 operation regulations nguyên tắc tác nghiệp 작업대 operation platform khu vực tác nghiệp 작업 매뉴얼 manual for operation số hướng dẫn vận hành 작업 시간 working hours yêu cầu sản xuất 작업 영역 work area khu làm việc 작업자 operator nhà khai thác 작업 지도서 operation instructions hướng dẫn tác nghiệp 작업 표준 operation standard chuẩn mực làm việc 작화 drawing bản vẽ 잠금 lock khóa 잠금/잠금 해제 lock / unlock khóa / nhả khóa 잠금 상태 locked state tình trạng bị khóa 잠금 상태 신호 locking status signal tín hiệu tình trạng khóa 잠금 장치 부착 도어 스위치 guard switch with an interlock công tắc bảo vệ có khóa liên động 잠금 조임 나사 lock-tight screw vít khóa chặt 잠금 처리 lock processing xử lý khóa 잠금 해제 신호 locking release signal tín hiệu nhả khóa 잠정 규격 temporary standard chuẩn tạm 장기 재고 long-term inventory hàng tồn kho dài hạn 81

84 ㅈ 장력 제어 tension control điều khiển độ căng 장점 advantage lợi thế 장착 installation cài đặt lắp đặt 장착 구멍 bell-shaped hole lỗ hình chuông mounting hole lỗ gắn 장착용 부속 mounting bracket khung gắn 장착 훅 mounting tab thẻ gắn 재고 inventory kho hàng 재고 조사 inventory check kiểm tra hàng tồn kho 재기동 restart khởi động lại 재료 material vật liệu 재발 방지 prevention of re-occurring ngăn lặp lại 재시도 retry thử lại 재시도 비실행 retry not performed thử lại không được thực hiện 재시도 실행 대기 시간 retry execution waiting time thời gian chờ đợi thực hiện thử lại 재시도 실행 횟수 retry execution count đếm số lần thực hiện thử lại 재시도 중 during retry trong thời gian thử lại 재시도 횟수 number of retries số lần thử 재시도 횟수 초과 retry count excess đếm số lần thử vượt quá 재질 material vật liệu 재표시 refresh làm tươi 잭 jack giắc cắm plug ổ cắm điện 저속 low speed tốc độ thấp 저장 save tiết kiệm 저항 resistance kháng trở 저항 부하 resistance load tải kháng trở 적산 타이머 accumulated timer bộ hẹn giờ tích lũy 적용 유체 fluid types các loại chất lỏng 적응 제진 제어 adaptive vibration suppression control bộ điều khiển khử rung thích ứng 적응 튜닝 모드(적응 필터Ⅱ) adaptive tuning mode (adaptive filter II) chế độ chỉnh thích ứng (bộ lọc thích ứng II) 적정 재고 appropriate inventory hàng tồn kho thích hợp 82

85 전개도 development chart biểu đồ phát triển 전극 electrode điện cực ㅈ 전극침 electrode probe đầu dò điện cực 전기 요금률 power rate giá điện 전단 shearing cắt xén 전력계 wattmeter oát kế 전력 손실 watt loss tổn thất oát 전류 current dòng điện 전류계 ammeter ampe kế 전면적에 대한 정밀도 accuracy to full-scale tính chính xác đối với toàn bộ quy mô 전송 transfer truyền dẫn (tín hiệu) 전송 대역 transmission band băng thông truyền dẫn băng truyền dẫn 전송 속도 transmission speed tốc độ truyền 전송 손실 transmission loss tổn thất truyền 전송 지연 transmission delay độ trễ truyền 전수 검사 whole inspection kiểm tra toàn bộ 전압 voltage điện áp 전압 강하 voltage drop tụt điện áp 전압계 voltmeter vôn kế 전압 출력 voltage output đầu ra điện áp 전원 power nguồn điện AC 전원 공급 Power supply nguồn điện 전원 이중화 기본 베이스 모듈 redundant power main base module khối nguồn điện chính dự phòng 전원 이중화 베이스 모듈 redundant power supply base module đế lắp nguồn dự phòng 전원 이중화 시스템용 기본 베이스 모듈 main base module for redundant power supply system đế lắp chính cho nguồn điện dự phòng 전원 이중화 시스템용 증설 베이스 모듈 extension base module for redundant power supply system đế lắp mở rộng cho nguồn điện dự phòng 전원 이중화 증설 베이스 모듈 redundant power extension base module đế lắp nguồn mở rộng 전원 전압 power supply voltage điện áp nguồn cấp điện 전원 커넥터 power connector đầu nối nguồn điện 전위 potential điện thế 전자 개폐기 electromagnetic switch bộ khởi động từ (contactor) 전자 계전기 electromagnetic relay rờ le điện từ 83

86 ㅈ 전자 기어 Electronic gear bộ truyền động điện tử 전자 브레이크 electromagnetic brake phanh điện từ 전자식 electronic type kiểu điện tử 전자 유도 electromagnetic induction cảm ứng điện từ 전자 카운터 electronic counters bộ đếm điện tử 전지 battery pin 전체 선택 select all chọn tất cả 전파 radio wave sóng vô tuyến 전표 slip trượt 전하 electric charge phụ tải sử dụng điện 전환 changeover chuyển đổi switching bật công tắc hoán đổi 전환 스위치 selector switch bộ chọn 전환 조절기 switching regulator bộ chỉnh lưu chuyển mạch 절감 labor saving tiết kiệm nhân công 절개 incision vết cắt 절단기 cutter dao cắt 절대 압력 absolute pressure áp lực tuyệt đối 절대 위치 absolute position vị trí tuyệt đối 절삭 cutting cắt 절연 insulation cách điện isolation cách ly 절연 시험 insulation test kiểm tra cách điện 절연 저항 insulation resistance điện trở cách điện 절연체 isolator chất cách điện 절연 트랜스 insulated transformer biến áp cách điện 절차 preparation / procedures chuẩn bị (Quy trình) 점검 maintenance bảo trì 점성체 viscous material vật liệu nhớt 점프 jump nhảy 점프 회로 jump circuit mạch nhảy 접근 길이 approach length chiều dài trợ động 접속 connection kết nối 84

87 접속 경로 일람 connection path list danh sách đường dẫn kết nối 접속도 wiring diagram sơ đồ đấu dây ㅈ 접속 일람 선택 communication setting selection chọn cài đặt truyền thông 접점 contact tiếp điểm 접점 입력 contact input tiếp điểm ngõ vào 접점 출력 contact output tiếp điểm ngõ ra 접점 출력 모듈 contact output module module tiếp điểm ngõ ra 접지 ground đất grounding nối đất 접지 단자 earth terminal tiếp điểm nối đất 접지 루프 ground loop vòng tiếp đất 접지선 grounding cable cáp tiếp đất 접지 스터드 ground stud đinh chốt 접착성 adhesiveness/tackiness/stickiness tính chất kết dính 접착제 bond liên kết 정격 ratings định mức (giá trị) 정격 입력 전류 Rated input current dòng đầu vào định mức 정격 입력 전압 Rated input voltage điện áp đầu vào định mức 정격 전류 rated current dòng định mức 정격 출력 Rated Output công suất ra định mức 정격 회전 속도 rated speed tốc độ quay định mức 정기 점검 periodic inspection kiểm tra định kỳ 정논리 positive logic mức logic dương 정루프 positive loop vòng lặp dương 정밀도 precision chính xác 정보 information thông tin 정보 모듈 communication module mô đun truyền thông 정비 preparation/maintenance chuẩn bị/bảo trì 정상 normal phase pha (điện học) chính 정적 메모리 static memory bộ nhớ tĩnh 정전압 장치 voltage stabilizer bộ ổn định điện áp 정전 용량형 capacitance type loại điện dung 정전 유도 노이즈 static induced noise nhiễu tĩnh điện 85

88 ㅈ 정점 fixed point điểm cố định 정정시간 settling time thời gian điều chỉnh 정지 stationary tại chỗ stop dừng lại 정지 마찰 static friction ma sát tĩnh 정확성 Punctuality sự đúng giờ 제곱 평균 root mean square căn bậc 2 quân phương 제너 다이오드 zener diode đi ốt zener 제너 전압 zener voltage điện áp zener 제동력 braking ability khả năng hãm 제로 전류 검출 zero current detection phát hiện dòng điện zero 제로 크로스 스위칭 zero-cross switching chuyển mạch qua điểm không 제로 크로스 전압 zero cross voltage điện áp qua điểm không 제어 control điều khiển 제어반 control panel bảng điều khiển hộp điều khiển 제어 회로 전원 Control circuit power supply mạch nguồn có điều khiển 제일 우선 화면 first preferred screen màn hình ưu tiên đầu tiên 제작도 production drawing bản vẽ sản xuất 제조 manufacture chế tạo 제조 공정 manufacturing process quy trình sản xuất 제조비 production expenditure chi phí sản xuất 제조원가 manufacture cost nguyên giá sản xuất 제조회사 manufacturer nhà sản xuất 제품번호 model number mã số sản phẩm 제품생산율 yield rate tỷ lệ hiệu suất 제품 정보 일람 product information list danh mục thông tin sản phẩm 제한값 tolerance sai số 조건 설정 스위치 condition setting switch công tắc thiết lập điều kiện 조그 jog nhấp (chạy nhấp) 조립 assembly lắp ráp 조립 공차 fitting tolerance sai số cho phép 조립도 assembly drawing bản vẽ lắp ráp 86

89 조립 라인 assembly line dây chuyền lắp ráp 조보 동기 방식 synchronization method chế độ đồng bộ hóa ㅈ 조사 inquiry yêu cầu 조인트 박스 joint box hộp đấu dây 조임 토크 tightening torque mô men xoắn xiết chặt 조작반 control panel bảng điều khiển hộp điều khiển 조정 adjustment điều chỉnh 종단 저항 terminating resistor điện trở khóa 종단 저항 선택 스위치 terminating resistor selection switch công tắc lựa chọn điện trở khóa 종단 저항 설정 스위치 terminating resistor setting switch công tắc thiết lập điện trở khóa 종료 exit/end thoát, kết thúc 종류 Type chủng loại loại 종절 follower bộ truyền động 좌우 중앙 horizontal center trung tâm ngang 좌표 coordinate Tọa độ 좌표축 coordinate axes trục tọa độ 주기 cycle chu kỳ 주변기기 접속 모듈 Peripheral connection module mô đun kết nối ngoại vi 주사선 scan line dòng quét 주사 주파수 scanning frequency tần số quét 주사 화면 scanning screen màn hình quét 주사 회로 scanning circuit mạch quét 주속 설정 상자 principal velocity setting box hộp thiết lập vận tốc chính 주스위치 main switch công tắc chính 주위 습도 ambient humidity nhiệt độ môi trường 주위 온도 ambient temperature nhiệt độ môi trường 주위 환경 environment/ambiance nhiệt độ xung quanh 주접점 main contact Tiếp điểm chính 주제어 소자 main control element bộ phận kiểm soát chính 주축 spindle trục chính 주파수 frequency tần số 87

90 ㅈ 주파수 설정값 frequency setting value giá trị thiết lập tần số 주파수 설정기 frequency setter bộ thiết lập tần số 주파수 설정 분해능 frequency setting resolution độ phân giải để đặt tần số 주파수 설정 신호 frequency setting signal tín hiệu đặt tần số 주회로 main circuit mạch chính 주회로 전원 main circuit power supply nguồn mạch chính 준거 규격 compliance standards căn cứ theo tiêu chuẩn 준피크값 quasi-peak value trị số đỉnh chuẩn 줌인 zoom in thu nhỏ 중간 지지구 intermediate support bracket giá đỡ trung gian 중계 모듈 relay module mô đun rờ le 중관성 medium inertia quán tính trung bình 중단 interrupt ngắt 중량 mass chất lượng weight trọng lượng 중량 평균 weighted average trọng lượng trung bình 중심 center-of-gravity trọng tâm 중심선 center line tuyến điện trung tâm 중앙값 median trung bình 지그 jig khuôn 지그재그 결선 zigzag connection kết nối zigzag 지락 Ground fault lỗi nối đất 지연 delay sự trì hoãn trì hoãn 지연 시간 delay Time Thời gian trì hoãn 지연 시간 지정 delay time setting cài đặt thời gian trì hoãn 지원 support Hỗ trợ 지원 경로 supported route đường dây hỗ trợ 직렬 접속(AND 회로) serial connection (AND logic circuit) kết nối nối tiếp (mạch logic AND) 직류 DC một chiều (điện DC) 직류 전기 Galvano Galvano 직류 전기 스캐너 Galvano scanner máy quét Galvano 직선 straight line trực tuyến (đường thẳng) 88

91 직선 보간 linear interpolation method phương pháp nội suy tuyến tính 직선성 linearity sự tuyến tính ㅈ 진단 diagnosis chuẩn đoán 진단 기능 내장 CC-Link 리모트 I/O 모듈 진단 기능 내장 DC24V 입력 모듈 진단 기능 내장 트랜지스터 출력 모듈 CC-Link remote I/O module with diagnostic functions 24VDC input module with diagnostic functions transistor output module with diagnostics function 진동 vibration dao động mô đun remote I/O CC-Link có chức năng tự chuẩn đoán mô đun đầu vào 24VDC kèm chức năng ph module output loại transistor có chức năng tự chuẩn đoán 진동 제어 oscillation control điều khiển dao động 진동 측정 vibration measurement đo lường rung động 진상 콘덴서 power factor correction capacitor tụ pha cải tiến 진척 관리 progress management quản lý tiến trình 진폭 amplitude biên độ dao động 질화 nitriding thấm nitơ 집적 밀도 integration density mật độ tích hợp 차단기 breaker cầu dao shear lực cắt 차단전압 cut-off voltage cắt điện áp 차동 differential vi sai 차동 라인 드라이버 방식 differential line driver system hệ điều khiển vi sai 차동 장치 differential gears bánh răng vi sai 차분 difference khác nhau 차수 degree thứ số 차이 differences các sự khác biệt 차트 chart biểu đồ 차폐판 shielding plate tấm chắn nóc 차폐 패턴 shielding pattern khung tấm chắn 착색 민감 저항 stain sensitive resistor điện trở nhạy vết bẩn 채널 channel kênh 채널 No. 설정 스위치 channel number setting switch công tắc thiết lập số kênh 채널 번호 channel number số hiệu kênh 채널 변경 요구 Channel change request yêu cầu thay đổi kênh 채널 변경 지령 channel change command lệnh thay đổi kênh 채널 선택 channel selection lựa chọn kênh 89

92 ㅈ 채널 선택 스위치 channel selection switch công tắc lựa chọn kênh 채터링 chattering trò chuyện 처리량 throughput thông lượng 처리 사이클 process cycle chu kỳ xử lý 처킹 chucking kẹp 체크 check kiểm tra 체크 디지트 check digit chữ số kiểm tra 체크 상자 checkbox hộp chọn 체크 섬 checksum kiểm tra tổng 체크 시트 checksheet danh sách kiểm tra đột xuất 체크 코드 check code mã kiểm tra 초기값 initial value giá trị ban đầu 초기화 initialization khởi phát 초기화 교신 initial communication liên lạc ban đầu 초기화 데이터 처리 완료 Initial data processing complete hoàn tất quá trình xử lý dữ liệu ban đầu 초기화 순서 initialization procedure quy trình khởi phát 초기화 스타트 initial start khởi động ban đầu 초기화 스타트 모드 initial start mode chế độ khởi động ban đầu 초기화 중 Initializing khởi phát 초기화 처리 initial processing xử lý ban đầu 초소형 ultra-small type loại siêu nhỏ 초저관성 ultra-low inertia quán tính cực thấp 초크 코일 choke coil cuộn dây choke 총 카운트 total count tổng số đếm 총화소 total pixels tổng số điểm ảnh 촬상 소자 image pickup element phân tử lấy hình ảnh 최고 효율 타입 best-effort type loại tối đa 최대값 maximum value giá trị tối đa 최대 설정 개수 maximum number of settings số thiết lập tối đa 최대 설정국수 maximum number of set stations số trạm thiết lập tối đa 최대 파라미터 설정 개수 maximum number of parameter settings giá trị thông số tối đa có thể cài đặt 최대 회전 속도 maximum rotation speed tốc độ tối đa 최소값 Minimum value giá trị tối thiểu 90

93 최신 에러 코드 Latest error code mã lỗi mới nhất 최적화 optimization tối ưu hóa 최종 End kết thúc ㅈ ㅋ 축 axis trục 축소 표시 reduced display xem rộng 축하중 axial load trục tải 출고 delivery/load xuất kho 출고 전표 outgoing stock list danh mục kèm theo hàng xuất kho 출력 output đầu ra 출력 이상 incorrect output đầu ra sai 출하 ex-factory xuất hàng khỏi nhà máy 출하 검사 shipping inspection kiểm tra trước khi xuất hàng 충격 shock / impact xung đột 충격 시험 impact test/shock test kiểm tra xung đột 충전 charging đang sạc 충전 펌프 charge pump nạp bơm 취급 handling xử lý 취급 설명서 instruction manual sách hướng dẫn 취소 cancel hủy 측온저항체 resustabce temperature detector trở kháng nhạy với nhiệt độ 측정 measurement phép đo 측정값 process variable biến số quá trình 측정 정밀도 measuring accuracy độ chính xác phép đo 치수 이송 fixed-feed nạp cố định 치수 이송 제어 fixed feeding control điều khiển nạp cố định 치수 측정 dimension measurement phép đo kích thước 치수 허용차 allowable deviation of size độ lệch cho phép của kích thước 칩 chip chíp (IC, vi mạch) 칩 세트 chip set bộ chíp 칩 실장 chip mounting gắn chíp 칩 저항 chip resistor điện trở chíp 칩 크랙 chip crack vết nứt chíp 카드 리더 card reader đầu đọc thẻ 91

94 ㅋ 카메라 camera camera 카메라 전원 camera power supply nguồn điện camera 카메라 증설 모듈 camera extension module mô đun mở rộng camera 카메라 케이블 camera cable cáp camera 카운터 counter bộ đếm 카운터값 대 counter value large giá trị bộ đếm lớn 카운터값 소 counter value small giá trị bộ đếm nhỏ 카운터값 일치 counter value match khớp giá trị bộ đếm 카운터 기능 선택 Counter Function Selection chọn tính năng bộ đếm 카운터 기능 선택 모니터 counter function selection monitor giám sát chọn tính năng bộ đếm 카운터 모듈 counter module mô đun bộ đếm 카운터 형식 counter type loại bộ đếm 카운터 형식 모니터 counter type monitor giám sát loại bộ đếm 카운트 count đếm 카운트값 count value giá trị đếm 카운트 소스 선택 Count Source Selection chọn nguồn đếm 카운트수 number of count số lần đếm 카운트식 Count type loại đếm 카운트식 원점복귀 count type home position return đếm số lần phục hồi nguyên điểm 카운트 허가 지령 count enable command kích hoạt yêu cầu đếm 카테고리 워크 스페이스 category workspace Miền làm việc theo loại 캐리어 carrier mang 캐리어 밴드 carrier band băng tần sóng mang 캐리어 주파수 carrier frequency tần số sóng mang 캐리 플래그 carry flag cờ carry (cho chuổi dữ liệu mang) 캐릭터 character ký tự 캐릭터부 character area khu ký tự 캐릭터 제너레이터 character generator bộ sinh ký tự 캐스케이드 모드 cascade mode chế độ bậc thang 캐스케이드 접속 cascade connection kết nối theo bậc thang 캐시 메모리 cache memory bộ nhớ tạm 캘린더 갱신 처리 시간 calendar update processing time thời gian xử lý cập nhật lịch 캠 cam đĩa cam 92

95 캠 곡선 cam curve đường cong cam 캠 곡선 특성값 cam curve characteristic value giá trị đặc tính đường cong cam ㅋ 캠 데이터 cam data dữ liệu cam 캠 방식 cam method phương pháp cam 캠 스위치 cam operated switch công tắc hoạt động cam 캠축 cam shaft trục cam 커넥션 connection kết nối 커넥션 번호 connection number số (thứ tự) kết nối 커넥션별 상태 Status of each connection tình trạng mỗi kết nối 커넥션수 number of connections số (lần) kết nối 커넥션 정보 connection information thông tin kết nối 커넥터 connector đầu nối connector part bộ phận bộ kết nối 커넥터/단자대 변환 모듈 커넥터/단자대 변환 모듈용 케이블 connector/terminal block converter module mô đun chuyển đổi khối đầu nối cable for connector/terminal block converter module cáp cho mô đun chuyển đổi khối đầu nối 커넥터 고정 나사 connector fixing screw vít cố định bộ kết nối 커넥터 설치 나사 connector screw vít bộ kết nối 커넥터 핀 connector pin pin bộ kết nối 커넥트측 connecting side bên bộ kết nối 커런트 디렉토리 current directory thư mục hiện tại 커런트 루프 current loop vòng lặp hiện tại 커맨드 command lệnh 커맨드 입력 감시 타이머 command input monitoring timer bộ hẹn giờ theo dõi đầu vào lệnh 커버 설치 나사 cover mounting screw đinh vít lắp nắp 커서 cursor con trỏ 커프 kerf vết rạch 커플링 coupling nối khớp 컨덕터 conductor chất dẫn điện 컨버터 converter biến tần (điều khiển tốc độ động cơ AC) 컨버터 과부하 차단(전자 서멀) converter overload rejection (electronic thermal) ngăn quá tải cho khối nghịch lưu (quá nhiệt) 컨버터 동작 중 converter is operating khối nghịch đang hoạt động 컨버터 모듈 converter module mô đun nghịch lưu 컨버터부 converter part khối nghịch lưu 93

96 ㅋ 컨버터 출력 전압 converter output voltage điện áp đầu ra khối nghịch lưu 컨버터 출력 전압 피크치 converter output voltage peak value giá trị điện áp cao nhất của nghịch lưu 컨베이어 conveyor băng tải 컨테이너 애플리케이션 container application chứa trong trình ứng dụng 컨트롤 I/O control I/O điều khiển I/O 컨트롤 데이터 control data dữ liệu điều khiển 컨트롤러 controller bộ điều khiển 컨트롤러 내장형 controller-integrated type loại tích hợp tính năng điều khiển 컨트롤 밸브 control valve van điều khiển 컨트롤 범위 controller value range phạm vi giá trị điều khiển 컨트롤 범위 상한값 controller range upper limit phạm vi điều khiển trên 컨트롤 범위 하한값 controller range lower limit phạm vi điều khiển dưới 컨트롤 출력 신호 control output signals điều khiển tín hiệu đầu ra 컬러 농도 처리 color shade-scale processing xử lý tỉ lệ màu bong 컬러 처리 color processing xử lý màu 컬렉터 collector cực thu C (transistor) 컴파일 compilation biên dịch 컴퓨터 레벨 computer level mức máy tính 컴퓨터 링크 모듈 computer link module mô đun liên kết máy tính 컷팅 사이즈 panel cutting dimension kích thước cắt bảng pa nen 케이블 cable cáp 케이블 사양 cable specifications đặc tính cáp 케이블 절단기 cable cutter cắt cáp 케이스 case vỏ 코깅 cogging ren răng 코드 code mã 코드 길이 code length chiều dài mã 코드 종류 Code type loại mã 코로나 방전 corona discharge phóng điện 코먼 common chung chung, dùng chung 코먼 구성 common configuration cấu hình chung 코먼 단자 common terminal cổng đấu nối chung 94

97 코먼 메모리 영역 common memory area vùng nhớ chung 코먼 모드 노이즈 common mode noise mức nhiễu ở chế độ dùng chung ㅋ 코먼 모드 제거비 common mode rejection ratio tỷ lệ hủy chế độ chung 코먼 방식 wiring method for common phương pháp nối dây cho cổng chung 코먼선 common line đường tín hiệu chung 코멘트 comment bình luận, chú thích 코멘트 그룹 comment group nhóm chú thích 코멘트 스테이트먼트 comment statement phát biểu chú thích 코멘트 용량 comment capacity dung lượng cho phần chú thích 코멘트 입력 comment input chú thích đầu vào 코멘트 점수 number of comment points số điểm chú thích 코바늘 crochet needle kim móc 코어 core lõi 코일 coil cuộn cảm (cuộn dây cảm kháng) 코킹 caulking hàn 코팅 coating lớp sơn phủ 콘덴서 capacitor Tụ điện 콘덴서 귀환 capacitor feedback phản hồi điện dung 콘덴서 기동 capacitor start tụ điện khởi động (tụ đề) 콘덴서 백업 capacitor backup tụ dự phòng 콘덴서 운전형 모터 capacitor operation type motor động cơ loại hoạt động bằng tụ điện 콘덴서 회생 capacitor regeneration phục hồi điện dung 콘덴스 스티치 condensed stitching khâu liền mũi 콘솔 console bảng điều khiển 콘솔 접속 console connection kết nối bảng điều khiển 콘스턴트 스캔 constant scan quét liên tục 콘택터형 전자 계전기 contactor type electromagnetic relay contactor đóng cắt bằng điện từ 콘트라스트 contrast độ tương phản 콘트라스트 조정 contrast adjustment thiết lập độ tương phản 콘트라스트 조정 메뉴 contrast menu menu điều chỉnh độ tương phản 콜드 스타트 cold start khởi động lạnh 콜리메이터 렌즈 collimator lens ống chuẩn trực 콤퍼짓 비디오 composite video tín hiệu hình ghép các dãy màu cơ bản 95

98 ㅋ ㅌ 콤퍼짓 비디오 케이블 composite video cable cáp composite video 크기 size kích thước 크램프 다이오드 clamp diode kẹp diode 크레인 Crane cần cẩu 크로스 케이블 crossing cable cáp giao nhau 크롬산 chromic acid Axit cromit 클라이언트 client khách hàng 클라이언트측 client side bên khách hàng 클래드 cladding lớp chống thấm 클래스 class lớp 클램프 clamp kẹp 클램프 부속 clamp fitting lắp ráp kẹp 클러치 clutch ly hợp 클로즈 close đóng 클로즈드 루프 제어 closed loop control điều khiển vòng lặp kín 클로즈 지시 close indication chỉ thị trạng thái đóng 클로즈 처리 close processing xử lý đóng 클록 clock xung đồng hồ 클록 주파수 clock frequency tần số xung đồng hồ 클리닝용 플로피 디스크 floppy disk for cleaning đĩa mềm để dọn sạch 클리어 clear rõ 클리어 모드 clear mode chế độ rõ 클릭 click nhấp 클린 룸 clean room phòng sạch 키보드 keyboard Bàn phím 키보드 입력 keyboard entry nhập bàn phím 키워드 keyword từ khóa 키워드 등록 keyword registration đăng ký từ khóa 키 윈도우 key window cửa sổ khóa 키 조작 key operation hoạt động khóa 키코드 스위치 key code switch công tắc mã khóa 타깃 target mục tiêu 타원 oval hình bầu dục 96

99 타이머 timer bộ hẹn giờ 타이밍 timing thời gian ㅌ 타이밍 벨트 timing belt đai định thời 타이밍 차트 timing chart biểu đồ thời gian 타이틀 title tiêu đề 타임 스위치 time switch công tắc định giờ 타임 아웃 time out hết thời gian cho phép 타임 액션 time action thời gian hoạt động 타임 오버 timeout hết thời gian cho phép 타임 존 time zone múi giờ 타임 체크 시간 time check time thời gian kiểm tra thời gian 타입 Type chủng loại loại 탈조 maladjustment sự lắp sai 태그 데이터 항목 tag data item mục dữ liệu thẻ 태그 변수 tag variable biến thẻ 태그 설정 화면 tag setting screen màn hình cài đặt thẻ 태그 소스 tag source nguồn thẻ 태그 코멘트 tag comment gắn thẻ chú giải 태그 타입 표시 tag type display hiển thị loại thẻ 태그 표시 tag display hiển thị thẻ 태양전지 solar cell / solar battery pin mặt trời 태코 제너레이터 tacho generator tạo tốc độ góc (quay) 택트 타임 takt time thời gian nói chuyện 탠덤 제어 tandem control điều khiển trước sau 탭 가공 tapping phân nhánh 탭 구멍 tap hole lỗ tháo 탭 구성 tab configuration cấu hình thẻ 탭 나사 tap screw vít ta-rô 탭판 tap plate bộ bàn ren 터미널 terminal bộ đấu nối dây các tiếp điểm kết nối dây 터미널 모듈 terminal module mô đun tiếp điểm đấu dây 97

100 ㅌ 터미널 인터페이스 모듈 terminal interface module môđun giao tiếp kết nối 터미네이터 Terminator thiết bị kết thúc (điện trở khóa) 터미네이터 섹션 terminator section phần thiết bị kết thúc 터빈 turbine tua bin 터치 스위치 touch switch công tắc cảm ứng 턴 오프 turn-off tắt 턴 온 turn-on bật 텅스텐 tungsten chất volfram, hay wolfram (kim loại hiếm dùng trong dây tóc bóng điện và nhiều ứng dụng trong ngành điện, luyện kim ) 테스터 tester bộ thử 테스트 test kiểm tra 테스트 모드 TEST MODE CHẾ ĐỘ KIỂM TRA 테스트 모드 요구 TEST MODE request yêu cầu CHẾ ĐỘ KIỂM TRA 테스트 스위치 TEST switch công tắc KIỂM TRA 테스트 운전 test operation thao tác thử vận hành thử 테스트 운전 모드 test operation mode chế độ vận hành thử 테스트 조작 test operation thao tác thử vận hành thử 테이블 기동 명령(IPPSTRT1(P)) table start instruction hướng dẫn bắt đầu bảng (IPPSTRT1 (P)) 테이블 기동 프로그램 table start program chương trình khởi động bảng 테이블 조작 명령 table operation instruction lệnh thao tác bảng 테이퍼 taper độ thon / dạng côn / dạng nón 테크니컬 뉴스 TECHNICAL BULLETIN BẢN TIN KỸ THUẬT 텍스트 text văn bản 텍스트부 text part phần văn bản 텍스트 상자 text box hộp văn bản 텍스트 파일 text file tập tin văn bản 텐 키 numeric keypad bàn phím số 텔넷 telnet truyền dữ liệu qua mạng thoại quay số (telnet) 템퍼러리 영역 temporary area khu vực tạm thời 템플릿 template mẫu 토크 torque mô men xoắn 98

101 토크 검출 torque detection phát hiện mô men xoắn 토크 렌치 torque wrench cần xiết lực ㅌ 토크 루프 모드 torque loop mode chế độ vòng lặp mô men xoắn 토크 리플 torque ripple gợn sóng mô men xoắn 토크 바이어스 선택1 torque bias selection 1 lựa chọn chuyển dịch mô men 1 토크 부스트 torque boost moment tại giai đoạn khởi động 토크-속도 곡선 torque - velocity curve đường cong mô men xoắn - vận tốc 토크 제어 torque control kiểm soát mô men xoắn 토크 제어 모드 torque control mode chế độ kiểm soát mô men xoắn 토크 제한 torque limit giới hạn mô men xoắn 토크 제한 선택 torque limit selection chọn giới hạn mô men xoắn 토크 직선성 torque linearity moment tuyến tính 토큰 token token 토큰링 방식 token ring method phương pháp mạng token ring 토큰버스 방식 token bus system hệ thống tuyến token 통관 customs clearance thông quan 통신 communication liên lạc truyền thông 통신 속도 communication speed tốc độ truyền thông 통신 포트 communication port cổng giao tiếp 통신 프로토콜 communication protocol giao thức truyền thông 투과율 permeability tỉ lệ xuyên thấu 투과형 thru beam tia xuyên thấu 투광기 transmitter đầu phát quang 투광 렌즈 transmitter lens ống kính phát quang 툴 tool công cụ 툴명 tool name công cụ tên 툴바 tool bar thanh công cụ 툴 버튼 tool button nút công cụ 툴 힌트 표시 tool hint display hiển thị gợi ý công cụ 튜닝 tuning điều chỉnh 트라이액 triac triac 트라이액 출력 triode AC output đầu ra đèn ba cực AC 99

102 ㅌ 트라이액 출력 모듈 triac output module mô đun ngõ ra kiểu triac 트래킹 tracking theo dõi 트래킹 동기 모드 synchronized tracking mode chế độ theo dõi được đồng bộ 트래킹 실행 시간 tracking execution time thời gian thực thi theo dõi 트래킹 이상 tracking error lỗi theo dõi 트래킹 전송 tracking transfer truyền theo dõi 트래킹 케이블 tracking cable cáp theo dõi 트래킹 통신 tracking communication truyền thông theo dõi 트래피클로이드곡선 Trapecloid curve đường cong trapecloid 트랜스 transformer bộ biến áp 트랜스 용량 transformer capacity công suất biến áp 트랜스 절연 transformer isolation cách ly bộ biến áp 트랜시버 transceiver bộ thu phát 트랜시버 케이블 transceiver cable cáp bộ thu phát 트랜전트 요구 transient request yêu cầu nhất thời 트랜전트 전송 transient transmission truyền nhất thời 트랜전트 통신 transient communication truyền thông nhất thời 트랜지스터 transistor transistor 트랜지스터 모듈 transistor module mô đun transistor 트랜지스터 인버터 transistor inverter bộ biến tần transistor 트랜지스터 출력 transistor output ngõ ra transistor 트랜지스터 출력 모듈 transistor output module mô đun ngõ ra transistor 트러블 사례 fault example ví dụ lỗi 트러블 슈팅 troubleshooting xử lý sự cố 트러블슈팅 안내서 troubleshoot guidance hướng dẫn xử lý sự cố 트러블 슈팅 플로 troubleshooting flowchart sơ đồ xử lý sự cố 트레이스 데이터 PLC 쓰기 Write trace data to PLC Ghi dữ liệu theo vết vào PLC 트레이스 데이터 PLC 읽기 Read trace data from PLC Đọc dữ liệu theo vết từ PLC 트레이스 시작 trace start bắt đầu theo vết 트레이스 실행 중 trace execution in progress đang thực thi theo vết 트레이스 완료 trace completed hoàn tất việc theo dõi theo vết hoàn tất 트레이스 준비 trace preparation chuẩn bị theo vết 100

103 트레이스 트리거 trace trigger bộ kích hoạt theo vết 트레이스 트리거 후 after trace trigger sau bộ kích hoạt theo vết 트레이스 포인트 trace point điểm theo vết ㅌ ㅍ 트렌드 그래프 trend graph đồ thị xu hướng 트리 tree cây 트리거 trigger kích hoạt 트리거 금지 입력 trigger inhibited input ngõ vào cấm kích hoạt 트리거 디바이스 trigger device thiết bị kích hoạt 트리거 로깅 trigger logging ghi lại kích hoạt 트리거 로깅 세트 Trigger logging set ghi lại kích hoạt đã cài 트리거 발생 triggered phát sinh kích hoạt 트리거 전 before trigger trước kích hoạt 트리거 전 행수 number of lines before trigger số đường dây trước kích hoạt 트리거 후 after trigger/post-trigger sau kích hoạt / hậu kích hoạt 트리거 후 행수 number of lines after trigger số dòng sau khi kích hoạt 트리 표시 tree display hiển thị dạng cây 트립 trip 트위스트 선 stranded wire dây bện cắt (điện), (khí dòng điện vượt định mức, thiết bị cắt điện để bảo vệ phụ tải) 트위스트 실드선 twisted shielded wire dây điện xoắn có chống nhiễu 트위스트 케이블 twisted cable cáp xoắn 트위스트 페어 twisted pair xoắn đôi 트위스트 페어선 twisted pair wire dây điện xoắn đôi 트위스트 페어 실드선 shielded twisted pair cable cáp xoắn đôi có chống nhiễu 트위스트 페어 케이블 twisted pair cable cáp xoắn đôi 특별 주문 special order biệt chú (chú giải đặc biệt) 틈 gap khoảng trống 티칭 teaching giảng dạy 티칭 모듈 teaching module mô đun giảng dạy 파괴 검사 destructive inspection kiểm tra mức độ phá hủy 파라미터 parameter tham số 파라미터 No. parameter No. tham số Số 파라미터 개수 number of parameters số lượng tham số 파라미터 기억소자 이상 parameter storage element error lỗi thiết bị lưu trữ thông số 101

104 ㅍ 파라미터 명칭 Parameter name tên thông số 파라미터 모두 삭제 All parameter clear Xóa tất cả tham số 파라미터 모듈 parameter module mô đun thông số 파라미터 모듈 접속 케이블 parameter module connection cable cáp kết nối mô đun thông số 파라미터 복사 parameter copy sao chép tham số 파라미터 블록 parameter block khối thông số 파라미터 설정 범위 parameter setting range phạm vi cài đặt thông số 파라미터 설정 화면 parameter setting screen màn hình cài đặt thông số 파라미터 쓰기 금지 Parameter writing inhibit Thông số ngăn ghi 파라미터 영역 parameter area vùng tham số 파라미터 유효 드라이브 parameter-valid drive ổ đĩa hợp lệ - thông số 파라미터 이상 parameter error lỗi tham số 파라미터 클리어 clear parameter xóa thông số 파라미터 파일 parameter file tập tin thông số 파라미터 확인 테스트(모드) parameter confirmation test (mode) kiểm tra xác nhận thông số (chế độ) 파선 dashed line đường đứt nét 파스칼 pascal pascal 파우더 브레이크 powder brake phanh bột từ 파워 램프 power lamp đèn điện 파워 소자 power device thiết bị điện 파워 오프셋 power offset bù nguồn 파일 file tập tin 파일 검색 file search tìm kiếm tập tin 파일 경로 file path đường dẫn tập tin 파일 구성 file structure cấu trúc tập tin 파일 내용 읽기/쓰기 file data read/write đọc / ghi tập tin dữ liệu 파일 단위 file unit đơn vị tập tin 파일 레지스터 file register thanh ghi tập tin 파일 레지스터 용량 저장 레지스터 file register capacity dung lượng thanh ghi file register 파일 레지스터 점수 number of file register points số lượng thanh ghi tập tin 파일 레지스터 클리어 file register clear xóa thanh ghi tập tin 파일 레지스터 파일 file register file tập tin file register 파일명 file name tên tập tin 102

105 파일명 변경 file name change đổi tên tập tin 파일명 변경 커맨드 file name change command lệnh thay đổi tên tập tin ㅍ 파일 사용 방법 file usability phương pháp sử dụng tập tin 파일 삭제 커맨드 file delete command lệnh xóa tập tin 파일 새로 만들기 new file creation tạo tập tin mới 파일 속성 file attribute thuộc tính tập tin 파일 속성 변경 file attribute change thay đổi thuộc tính tập tin 파일 액세스 file access truy cập file 파일 용량 file size kích thước tập tin 파일 작성 일시 변경 file creation data modification nhật ký thay đổi tập tin 파일 잠금 file lock khóa tập tin 파일 잠금 등록/해제 file lock registration/cancel đăng ký / hủy bỏ khóa tập tin 파일 저장 file storage lưu trữ tập tin 파일 저장 위치 file save destination đích lưu tập tin 파일 전송 file transfer chuyển tập tin 파일 전송 요구 file transfer request yêu cầu chuyển tập tin 파일 전환 타이밍 file switching timing thời gian chuyển đổi tập tin 파일 정보 변경 file information modification sửa đổi thông tin tập tin 파일 정보 일람 읽기 file information table read đọc bảng thông tin tập tin 파일 조작 file operation hoạt động tập tin 파일 종류 file type loại tập tin 파일 진단 정보 file diagnostic information thông tin chẩn đoán tập tin 파일 진단 체크 file diagnostic check kiểm tra chẩn đoán tập tin 파일 크기 단위 file size unit đơn vị kích thước tập tin 파일 크기 지정 file size specification đặc điểm kỹ thuật kích thước tập tin 파일 패스워드 file password mật khẩu tập tin 파일 패스워드 32 file password 32 mật khẩu tập tin 32 파일 헤더 file header tập tin tiêu đề 파일 형식 file format định dạng tập tin 파장 wavelength bước sóng 파티션 partition phân vùng 판매 sales bán hàng 판정 evaluation / judgement sự sai biệt 103

106 ㅍ 판정 모드 differentiation mode chế độ vi sai 판폭 board width bề rộng bảng 팔레트 인쇄 palette marking đánh dấu bảng 팝업 popup màn hình giao diện con 팝업 금지 상태 해제 메뉴 팝업 금지 상태 해제 종료 메뉴 Pop-up inhibit status resumed menu Completion of pop-up inhibit status resumed menu danh mục khôi phục trạng thái cầm của màn hình giao diện con danh mục khôi phục trạng thái cấm của màn hình giao diện con hoàn tất 팝업 메뉴 popup menu menu màn hình giao diện con 팝업 알람 popup alarm cảnh báo màn hình giao diện con 팝업 페이스 플레이트 pop-up faceplate cửa sổ màn hình giao diện con 패널 panel bảng pa nen 패널 미터 panel meter panelmeter 패널 범위 panel value range phạm vi giá trị bảng pa nen 패널 장착 panel mounting gắn bảng pa nen 패러렐 parallel song song 패러렐 실행 parallel run chạy song song 패러렐 인터페이스 parallel interface giao diện song song 패러렐 전송 parallel transmission truyền dẫn song song 패러렐 포트 parallel port cổng song song 패리티 parity chẵn lẻ 패리티 비트 parity bit bit chẵn lẻ 패리티 체크 parity check kiểm tra chẵn lẻ 패스워드 password mật khẩu 패스워드 등록 password registration đăng ký mật khẩu 패스워드 문자수 확인 check number of password characters kiểm tra số ký tự mật khẩu 패스워드 미입력 확인 check password entry kiểm tra nhập mật khẩu 패스워드 이상 password error lỗi mật khẩu 패스워드 인증 password authentication xác thực mật khẩu 패키지 package gói 패킷 packet gói 패킷 구성 요소 Packet element Thành phần gói 패킷 데이터 Packet data Dữ liệu gói 패킷 데이터 영역 Packet data area Vùng dữ liệu gói 패킷 데이터 영역 사용률 Packet data area usage tỉ lệ Sử dụng vùng dữ liệu gói 104

107 패킷 번호 Packet No. Gói số 패킷 종류 Packet type Loại gói ㅍ 패킷 포맷 Packet format Định dạng gói 패킹 packing đóng gói 패턴 pattern bảng gồm nhiều giá trị (thiết lập, hiển thị) 패턴 그래프 표시 pattern graph display hiển thị đồ thị dạng mẫu 팬 고장 fan fault lỗi quạt 팬 고장 출력 fan fault output đầu ra lỗi quạt 팬 커버 고정용 나사 fan cover fixing screws vít cố định nắp quạt 팽창 expansion mở rộng 퍼스트 트랜전트 Burst 시험 fast transient burst test kiểm tra tryền thông tốc độ cao 퍼스트 트랜전트 노이즈 first transient noise nhiễu truyền cấp đầu tiên 펄스 pulse xung 펄스 모터 pulse motor động cơ xung 펄스 발생기 pulse generator bộ phát xung 펄스 부호 pulse code mã xung 펄스수 pulse count số đếm xung 펄스 신호 pulse signal tín hiệu xung 펄스 엔코더 pulse encoder bộ mã hóa xung 펄스열 입력 pulse train input đầu vào chuỗi xung 펄스열 지령 pulse train command lệnh chuỗi xung 펄스열 출력 pulse train output đầu ra chuỗi xung 펄스열 타입 pulse train type loại cột xung 펄스열 형식 pulse train form dạng chuỗi xung 펄스 입력 pulse input xung đầu vào 펄스 입력 모듈 pulse input module mô đun xung đầu vào 펄스 입력 모드 pulse input mode chế độ xung đầu vào 펄스 입력 속도 pulse input speed tốc độ xung đầu vào 펄스 입력 전압 설정 핀 pulse input voltage setting pin chân cài đặt điện áp xung đầu vào 펄스 제너레이터 pulse generator bộ phát xung 펄스 제어 방법 pulse control method phương pháp kiểm soát xung 펄스 주파수 pulse frequency tần số xung 펄스 지령 pulse command xung lệnh 105

108 ㅍ 펄스 출력 pulse output ngõ ra xung 펄스 출력 명령 Pulse output instruction lệnh lập trình phát xung 펄스 출력 모드 pulse output mode chế độ phát xung 펄스 측정값 measured pulse value giá trị xung đo được 펄스 측정값 읽기 명령(ICPLSRD1(P)) Measured pulse value read instruction (ICPLSRD1(P)) lệnh đọc giá trị xung đo được (ICPLSRD1 (P)) 펄스 측정 모드 pulse measurement mode chế độ đo xung 펄스 측정 시작 지령(SM1898) pulse measurement start command (SM1898) 펄스 캐치 pulse catch bắt xung 펄스 캐치 모듈 pulse catch module mô đun bắt xung lệnh khởi động đo xung (SM1898) 펄스 캐치 입력 pulse catch input đầu vào bắt xung 펄스폭 pulse width độ rộng xung 펄스폭 변조 pulse width modulation điều biến độ rộng xung 펄스폭 변조 명령 Pulse width modulation instruction lệnh điều biến độ rộng xung 펄스화 pulse conversion, convert into pulse form chuyển đổi xung, chuyển đổi thành dạng xung 펌웨어 firmware phần mềm cơ sở 펑션 디바이스 function device thiết bị chức năng 펑션 레지스터 function register thanh ghi chức năng 펑션 메뉴 function menu menu chức năng 펑션 블록 function block khối chức năng (FB, trong lập trình PLC) 펑션 블록(FB) 일람 function block (FB) list danh sách khối chức năng (FB) 펑션 블록명 function block name tên khối chức năng 펑션 입력 function input đầu vào chức năng 펑션 입력 단자 function input terminal bảng đấu nối chức năng cho ngõ vào 펑션 입력 신호 Function input signal tín hiệu đầu vào chức năng 펑션 차트 function chart biểu đồ chức năng 펑션 출력 function output đầu ra chức năng 펑션 키 function key phím chức năng 페라이트 ferrite ferit 페라이트 코어 ferrite core lõi ferit 페어링 bearing mang 페어링 오픈 pairing open ghép nối mở 페이스 플레이트 faceplate bản mặt 페이스 플레이트 컨트롤 faceplate control kiểm soát bản mặt 106

109 페이징 인터페이스 모듈 paging interface module mô đun giao diện phân trang 페일 세이프 fail-safe lỗi an toàn ㅍ 페일 세이프 가용 링크 fail-safe fusible link liên kết an toàn dễ nóng chảy 페일 세이프 시스템 fail-safe system hệ thống an toàn - sự cố 페일 세이프 운전 정지 fail-safe shutdown tắt máy an toàn - sự cố 페일 세이프 회로 fail-safe circuit mạch an toàn - sự cố 편광 필터 polarizing filter bộ lọc phân cực 편심 측정 eccentricity measurement đo độ lệch tâm 편집 edit chỉnh sửa 편차 deviation độ lệch 편차 카운터 deviation counter bộ đếm độ lệch 평가 assessment đánh giá 평균 average trung bình 평균 시간 설정값 average time setting value giá trị cài đặt thời gian trung bình 평활 smooth/flat mịn / thậm chí 폐기 dispose thải bỏ 포맷 format định dạng 포맷 형식 format type kiểu định dạng 포스트헤드 post head đầu sau 포인터 pointer con trỏ 포인터 분기 명령 pointer branch instruction hướng dẫn phân nhánh con trỏ 포인트 디바이스 pointing device thiết bị trỏ 포인트 테이블 point table bảng các điểm 포장 packing đóng gói 포커스 focus tập trung 포켓 시밍 pocket seaming gấp mép túi 포토커플러 photocoupler mạch cách ly điện bằng transistor 포토커플러 절연 photocoupler isolation cách lý mạch điện 포트 port cổng 포트 맵 I/O port-mapped I/O I/O được ánh xạ cổng 포트 번호 port number số cổng 포트 트라이액 phototriac cách ly mạch điện bằng triac 폭 width chiều rộng 107

110 ㅍ 폭발 explosion vụ nổ 폴더 folder thư mục 폴더명 Folder name Tên thư mục 폴리스위치 polyswitch polyswitch 폴리아릴레이트 polyarylate polyarylate 폴리아미드 polyamide polyamide 폴링 polling kiểm tra vòng 폴링 요구 수신 주기 polling request reception cycle chu kỳ tiếp nhận yêu cầu kiểm tra vòng 표시 display hiển thị mark / printing đánh dấu 표준 모델 standard model mẫu tiêu chuẩn 표준화 standardization tiêu chuẩn hóa 풀다운 리스트 pull-down list danh sách thả xuống 풀다운 메뉴 pull-down menu menu thả xuống 풀업 저항 pull-up resistor điện trở kéo lên 풀 클로즈드 루프 제어 Fully closed loop control điều khiển vòng lập kín 풀 클로즈드 제어 Fully closed loop control điều khiển vòng lập kín 품질관리 quality control quản lý chất lượng 품질 보증 quality assurance đảm bảo chất lượng 퓨즈 fuse cầu chì 퓨즈 교환창용 방진 커버 dustproof cover for fuse replacement window nắp chống bụi cho cửa sổ thay cầu chì 퓨즈 단선 모듈 fuse blown module mô đun cháy cầu chì 퓨즈 단선 표시 fuse blown indication chỉ báo cháy cầu chì 퓨즈 용단 blown fuse cầu chì bị cháy 퓨즈 정격 fuse rating định mức (dòng điện) cầu chì 프라이빗 IP 어드레스 private IP address địa chỉ IP riêng 프랑스 선급 협회 Bureau Veritas Hiệp hội hàng hải Pháp 프레스 성형 금속 mold-pressed metal kim loại ép khuôn 프레온 freon freon 프레임 frame khung 프레임 구성 frame structure cấu trúc khung 프레임 레이트 frame rate tốc độ khung 프레임 번호 지정 frame number specification đặc điểm kỹ thuật số hiệu khung 108

111 프레임 타입 일람 frame type list loại danh sách khung 프로그래머블 로직 컨트롤러 programmable logic controller bộ điều khiển logic khả trình ㅍ 프로그래머블 컨트롤러 programmable controller bộ điều khiển khả trình 프로그래밍 programming lập trình 프로그래밍 모듈 programming module mô đun lập trình 프로그래밍 방법 programming method phương pháp lập trình 프로그래밍 사양 programming specifications đặc tính kỹ thuật lập trình 프로그래밍 툴 programming tool công cụ lập trình 프로그래밍 툴용 입력 영역 input area for the programming tool khu vực đầu vào cho các công cụ lập trình 프로그래밍 툴용 파라미터 programming tool parameter tham số công cụ lập trình 프로그램 program chương trình 프로그램, 디바이스 코멘트 공통 common device comment chú thích các thiết bị chung 프로그램 메모리 program memory bộ nhớ chương trình 프로그램 메모리 일괄 전송 실행 상태 program memory batch transfer execution status trạng thái xử lý chuyển tải mảng bộ nhớ chương trình 프로그램 메모리 클리어 clear program memory xóa bộ nhớ chương trình 프로그램 모드 운전 program mode operation vận hành chế độ chương trình 프로그램별 코멘트 comment by program chu dẫn bởi chương trình 프로그램 분기 명령 program branch instruction lệnh tạo nhánh chương trình 프로그램 실행 관리용 SFC 프로그램 프로그램 실행 상태 체크 명령 SFC program for program execution management quản lý chương trình SFC (Structure Flow Chart - chương trình điều lưu đồ) program execution status check instruction lệnh kiểm tra trạng thái thực thi chương trình 프로그램 언어 programming language ngôn ngữ lập trình 프로그램 언어 사양 programming language specifications đặc tính kỹ thuật ngôn ngữ lập trình 프로그램에 의한 프리셋 preset by program cài sẵn bởi chương trình 프로그램 예 program example ví dụ chương trình 프로그램 용량 program capacity dung lượng chương trình 프로그램 우선 모드 program priority mode chế độ ưu tiên chương trình 프로그램 이상 program error chương trình báo lỗi 프로그램 일괄 전송 program batch transfer chương trình hàng loạt chuyển 프로그램 일람 모니터 program monitor list danh mục hiển thị chương trình 프로그램 저속 실행 등록 명령 program low-speed execution registration instruction lệnh đăng ký thực thi chương trình tốc độ thấp 프로그램 전환 입력 program selection input ngõ vào lựa chọn chương trình 프로그램 제어용 명령 program control instruction lệnh điều khiển chương trình 프로그램 중단 정보 program abort information chương trình hủy bỏ thông tin 109

112 ㅍ 프로그램 처리 program processing xử lý chương trình 프로그램 캐시 메모리 program cache memory bộ nhớ cache chương trình 프로그램 타임 오버 program timeout hết thời gian chờ của chương trình 프로그램 트레이스 program trace theo vết chương trình 프로그램 파일 program file tập tin chương trình 프로그램 화면 program screen chương trình màn hình 프로세스 CPU Process CPU CPU điều khiển qui trình 프로세스값 process variable biến số quá trình 프로세스 상태 데이터 process status data dữ liệu tình trạng quá trình 프로세스 알람 process alarm báo động quá trình 프로세스 제어 process control điều khiển qui trình quản lý qui trình xử lý 프로세스 제어 명령 Process control instruction lệnh điều khiển qui trình 프로세스 제어 언어 (programming language for) process control (ngôn ngữ lập trình) trong điều khiển quì trình 프로세스 조건 데이터 process condition data dữ liệu điều kiện quá trình 프로젝터 projector máy chiếu 프로젝트 project dự án 프로젝트 관리 project management quản lý dự án 프로젝트 내용 일람 project contents list danh sách các nội dung dự án 프로젝트 대조 project verification xác minh dự án 프로젝트 데이터 project data dữ liệu dự án 프로젝트 데이터 구성 project data configuration cấu hình dữ liệu dự án 프로젝트 데이터 일람 project data list danh sách dữ liệu dự án 프로젝트란 project field lĩnh vực dự án 프로젝트명 project name tên dự án / dự án 프로젝트 스크립트 project script kịch bản dự án 프로젝트 윈도우 project window cửa sổ dự án 프로텍트 protect bảo vệ 프로텍트 스위치 protect switch công tắc bảo vệ 프로토콜 protocol giao thức 프로토콜 등록수 Number of registered protocols Số giao thức đã đăng ký 프로토콜 등록 유무 Protocol registration selection Chọn đăng ký giao thức 프로토콜명 Protocol name Tên giao thức 110

113 프로토콜 번호 Protocol No. Giao thức Số 프로토콜 비실행 Protocol unexecuted Giao thức chưa được thực thi ㅍ 프로토콜 실행 상태 Protocol execution status Trạng thái thực thi giao thức 프로토콜 실행 완료 Protocol execution completion hoàn tất thực thi giao thức 프로토콜 실행 요구 Protocol execution request yêu cầu thực thi giao thức 프로토콜 실행 이력 쓰기 포인터 Protocol execution log write pointer Con trỏ ghi bản ghi thực thi giao thức 프로토콜 실행 이력 없음 No protocol execution log Không có bản ghi thực thi giao thức 프로토콜 실행 이력 저장 개수 Number of stored protocol execution logs Số bản ghi thực thi giao thức được lưu trữ 프로토콜 추가 add protocol Thêm giao thức 프롬프트 prompt nhắc nhở 프리 런 free run chạy tự do 프리미엄 고효율 IPM 모터 premium high-efficiency IPM motor động cơ hiệu suất cao IPM 프리셋 preset cài sẵn 프리셋값 preset value giá trị cài sẵn 프리셋값 쓰기 명령(ICPREWR1(P)) Preset value write instruction (ICPREWR1(P)) 프리셋 입력 preset input đầu vào cài sẵn 프리셋 지령 preset command lệnh cài sẵn 프리셋 카운터 preset counter bộ đếm cài sẵn 프리 앰프 preamplifier bộ tiền khuếch đại 프린트 기판 printed circuit board bảng mạch in 프린트 타이틀 등록 print title entry đăng ký tiêu đề in 플라스틱 파이버 plastic fiber sợi nhựa 플라이어 pliers kìm lệnh viết giá trị đặt trước (ICPREWR1 (P)) 플라즈마 핸드 헬드 그래픽 프로그래머 plasma hand-held graphic programmer bộ lập trình đồ họa cầm tay plasma 플래그 flag cờ 플래시 ROM flash ROM ROM flash 플래시 ROM 쓰기 요구 flash ROM write request yêu cầu ghi flash ROM 플래시 ROM 조작 flash ROM operation hoạt động flash ROM 플래시 메모리 flash memory bộ nhớ flash 플래시 카드 (Flash 카드) Flash card thẻ flash 플랩 스티치 flap stitch đan lật 플랫 케이블 flat cable cáp dẹt 플랫형 모터 flat motor động cơ phẳng 111

114 ㅍ 플러그 인 plug-in cắm vào 플러스, 마이너스 코먼 공용 타입 (싱크, 소스 공용 타입) positive/negative common shared type (sink/source shared type) kiểu được chia sẻ phổ biến dạng tích cực / tiêu cực (kiểu được chia sẻ sink / source) 플러스 코먼 positive common cực dương chung 플렉스 스위치 flex switch chuyển mạch mềm 플로 flow dòng chảy 플로 제어 flow control điều khiển lưu lượng 플로차트 flow chart biểu đồ sơ đồ lưu lượng 플립플롭 flip flop flip flop / bập bênh 플립플롭 회로 flip-flop circuit mạch flip-flop / mạch bập bênh 피기백 piggyback đội trên lưng 피드백 feedback hồi tiếp 피드백 제어 feedback Control điều khiển hồi tiếp 피드백 펄스 feedback pulse xung hồi tiếp 피드 펄스 feed pulse xung nạp 피드 포워드 제어 feed forward control điều khiển nạp chiều thuận 피어싱 가공 piercing xuyên 피치 pitch bước 피치 측정 pitch measurement đo bước 피크 부하율 peak load ratio tỷ lệ công suất đỉnh 피크 유지 peak hold giữ tại đỉnh 피크 전압 peak voltage điện áp đỉnh 핀 pin chân 핀 No. pin number số chân 핀 과열 heatsink overheat bộ tản nhiệt quá nhiệt 핀 과열 사전 알람 heatsink overheat pre-alarm cảm báo sớm cho bộ tản nhiệt quá nhiệt 핀 배열 pin layout sơ đồ chân 핀 배치 pin arrangement bố trí chân 핀 번호 pin number số chân 핀 보드 pinboard bảng cắm 핀 커넥터 pin connector đầu nối dạng chân 핀 포인트 pinpoint đầu chân 112

115 핀 포인트 스티치 pinpoint stitch chiều dài đầu chân 핀폭 pin width chiều rộng chân 핀홀 pinhole lỗ đóng chốt ㅍ ㅎ 필드 네트워크 field network mạng theo vùng 필터 filter bộ lọc 필터 시정수 filter time constant hằng số thời gian bộ lọc 필터 콘덴서 filter capacitor tụ lọc 필터 콘덴서 보호 검출기 filter capacitor protection detector bộ phát hiện bảo vệ tụ lọc 필터 팩 Filter pack Filterpack 하강펄스 시간 fall time thời gian giảm 하니스 harness bộ dây 하드 디스크 드라이브 모듈 hard disk drive module mô đun ổ đĩa cứng 하드와이드 hard-wired được kiểm soát bằng mạch điện tử 하드와이드 로직 hard-wired logic logic được kiểm soát bằng mạch điện tử 하드웨어 버전 hardware version phiên bản phần cứng 하드웨어 설계 hardware design thiết kế phần cứng 하드웨어 스위치 hardware switch chuyển mạch phần cứng 하드웨어 스트로크 리미트 hardware stroke limit giới hạn hành trình bằng phần cứng 하드웨어 이상 hardware failure lỗi phần cứng 하드웨어 정보 hardware information thông tin phần cứng 하드웨어 테스트 hardware test thử nghiệm phần cứng 하드카피 hardcopy bản sao cứng 하락 시험 dropping test kiểm tra rơi 하사점 bottom-dead-center điểm chết dưới 하이롱 암 high long arm cần cao dài 하이 퍼포먼스 모델 QCPU High Performance model QCPU loại CPU năng lực cao 하청 업체 sub-contractor (Contractor) nhà thầu phụ 하한 lower limit/bottom limit đáy giới hạn/giới hạn thấp 하한 리미트 스위치 lower limit switch công tắc vị trí dưới 하한 스트로크 리미트 lower stroke limit giới hạn hành trình dưới 한정 반사형 definite-reflective phản xạ rõ ràng 할당 assign chỉ định assignment phân giao 113

116 ㅎ 할당량 quota norma 할로겐 램프 halogen lamp đèn halogen 함께 배선 bundle wire dây bó 함수 function chức năng hàm số 합성 compose hợp thành 합성 속도 synthetic rate tốc độ tổng hợp 합작 기업 joint venture corporation doanh nghiệp liên doanh 핫 스타트 hot-start khởi động nóng 핫 스타트 모드 hot-start mode chế độ khởi động nóng 해머 hammer búa 해상도 resolution độ phân giải 해시값 hash value giá trị hàm hash 해열 disconnection ngắt kết nối 해제 unlock mở khóa 해제 구멍 release hole lỗ đẩy ra 해제 상태 unlocked status tình trạng mở khóa 해제 처리 unlock processing qua trình mở khóa 해제 툴 release tool công cụ đẩy ra 핸드셰이크 handshake móc nối 핸드셰이크용 신호 handshake signal tín hiệu móc nối 핸드 프레스 hand press máy nén tay 핸드 헬드 시스템 hand-held system hệ thống cầm tay 핸디 그래픽 프로그래머 hand-held graphic programmer người lập trình đồ họa thiết bị cầm tay 행정 stroke hành trình 허가 Allow cho phép 허브 hub HUB (bộ tập trung) 허브와 노드 간 최장 거리 maximum distance between hub and node tối đa khoảng cách giữa HUB và NODE 허용 범위 allowable range/acceptable range phạm vi cho phép 허용 회전수 permissible speed tốc độ cho phép 헌팅 hunting sự lắc lư 헤더 Header Tiêu đề 헤더부 Header Tiêu đề 114

117 헬륨 가스 helium gas khí helium 헬리컬 보간 Helical interpolation nội suy helical (xoắn trôn ốc) ㅎ 현재값 present value (PV) giá trị hiện tại 현재 위치 current position vị trí hiện tại 현재 장소 current location vị trí hiện tại 현지 생산 local production Sản xuất địa phương 현지 조달률 local purchase rate tỷ lệ mua trong nội địa 현지화 localization nội địa hóa 현품 actual goods hàng hóa thật 현품 조사 actual goods inspection kiểm tra hang hóa thật 현행품 current product Sản phẩm hiện tại 형광등 fluorescent huỳnh quang 형명 model chủng loại hình thức trình bày (loại sản phẩm) tên sản phẩm 형식 model chủng loại hình thức trình bày (loại sản phẩm) tên sản phẩm 호브 가공 hob processing xử lý ta rô để cắt ren 호스트 master chủ 호스트 기기 host machine máy chủ 호스트명 host name tên máy chủ 호스트 어드레스 host address địa chỉ host 호출 call gọi ra 호환 compatibility tính tương thích tương thích 호환성 compatibility tính tương thích tương thích 혼합 영상 신호 composite video signal tín hiệu composite video 화면 screen màn hình 화면 보호 screen save màn hình chờ 화성 처리 chemical conversion coating phủ lớp chuyển đổi hóa học 화소 pixels điểm ảnh 115

118 ㅎ 화씨 F F 화이트 밸런스 white balance cân bằng trắng 화재 fire Lửa 화확적 세정 chemical cleaning rửa sạch hóa chất 확대도 enlarged view xem rộng 확대 표시 enlarged display hiển thị rộng 확률 변수 random variables biến thiên ngẫu nhiên 확률 한계 probability limit giới hạn khả thi 확립 establishment xác lập 확산 반사형 diffuse-reflective type khuếch tán - phản chiếu 확인 confirm xác nhận 확장 베이스 모듈 extension base module khối chính hỗ trợ gắn thiết bị mở rộng 확장자 extension mở rộng 환경 environment môi trường 환기 제어 ventilation control điều khiển thông gió 환기통 ventilating hole lỗ thông gió 회로 circuit mạch điện 회로 구성 circuit structure cấu trúc mạch 회로도 ladder diagram bản vẽ nguyên lý mạch điện biểu đồ ladder 회생 regeneration phục hồi 회생 모듈 regeneration module mô đun phục hồi 회생 부하율 regenerative load ratio tỷ lệ tải phục hồi 회생 브레이크 regenerative brake phanh phục hồi 회생 옵션 Regenerative option tùy chỉnh phục hồi 회생 저항기 regenerative resistor trở kháng phục hồi 회선 line hồi tuyến 회전 rotation vòng quay 회전 스위치 rotating switch công tắc quay 회전자 rotor rotor 횟수 times số lần 효율 efficiency hiệu quả năng suất 116

119 후공정 later process quá trình kiểm tra và lắp ráp 후입선출법 last in, first out method [LIFO method] 후판 plate đĩa phương pháp vào cuối, ra đầu [phương pháp LIFO ] ㅎ 영어 훅 hook, latch, projection móc, chốt, phần nhô ra latch chốt 휘도 조정 brightness adjustment/intensity adjustment thay đổi độ sáng 휨 반지름 bend radius bán kính cong 휴대전화 cellular phone, mobile phone điện thoại di động 흐름도 flow chart biểu đồ sơ đồ lưu lượng 흡착 suction hút 흡착 확인 confirmation of suction xác nhận hút 흰색 매트지 white mat paper giấy trắng mờ 히스테리시스 손실 hysteresis loss tổn thất trễ 히스테리시스 폭 hysteresis width chiều rộng trễ 히스토리컬 트렌드 그래프 historical trend graph đồ thị xu hướng lịch sử 히터 heater bộ phát nhiệt 히트 컷 heat cutting cắt bằng nhiệt 힌지 덮개 hinged cover nắp có bản lề ABS 수지 ABS resin keo ABS ABS 카운터 ABS counter bộ đếm ABS ACK 응답 ACK response phản hồi ACK ActiveX 컨트롤 ActiveX control ActiveX control ACT 컨트롤 ACT control kiểm soát ACT AC 리액터 AC reactor bộ điện kháng AC AC 모터 드라이브 모듈 AC motor drive module mô đun dẫn động động cơ AC AC 서보 AC servo AC servo AC 외부 단자 일괄 접지 AC external terminal batch ground tiếp điểm nối đất AC AC 입력 모듈 AC input module mô đun đầu vào AC AC 전원 AC power supply nguồn điện AC AG 단자 AG terminal bộ tiếp điểm AG ASCII 변환 Conversion to ASCII chuyển đổi sang ASCII AS-I 마스터 모듈 AS-i master module khối giao tiếp chính chuẩn AS-i 117

120 영 어 AS-I 인터페이스 모듈 AS-I interface module bộ giao tiếp chuẩn AS-I ATA 카드 ATA card thẻ ATA AUI 케이블 AUI cable cáp AUI a 접점 normally open contact tiếp điểm thường mở B/NET 인터페이스 모듈 B/NET interface module khối giao tiếp B/NET BCD-BIN 변환 BCD-BIN conversion chuyển đổi BCD-BIN BCD 데이터 BCD data dữ liệu BCD BCD 디지털 입력 스위치 BCD digital input switch công tắc ngõ vào số mã BCD BCD 디지털 표시기 BCD digital display device bộ hiển thị kỹ thuật số mã BCD BCD 산술 연산 명령 BCD arithmetic operation instruction lệnh thao tác thuật toán BCD BCD 입력 스위치 BCD input switch công tắc nhập mã BCD BCD 코드 BCD code mã BCD BCD 표시 BCD display hiển thị mã BCD bobbin thread bobbin thread cuộn cảm Bottom-up bottom up lộn ngược burr burr gờ b 접점 normally closed contact tiếp điểm thường đóng CF 카드 CF card thẻ nhớ CF (compact flash) Configurator configurator bộ cấu hình Creep 방지 페어링 anti-creep bearing Bạc lót ổ trượt Creep 속도 creep speed tốc độ trượt Delimiter delimiter dấu phân cách DIN 레일 DIN rail thanh ray chuẩn DIN DOS/V PC IBM-PC/AT-compatible personal computer máy tính cá nhân tương thích IBM-PC/AT- Down time down time thời gian không hoạt động D서브 9핀 D-sub 9-pin D-sub 9-pin D종 접지 D-type grounding nối đất loại D Element element thành tố Ethernet Ethernet Ethernet freeze freeze đóng băng ha hectare hecta I/O 리프레시 I/O refresh làm mới I/O I/O 번호 I/O number số thứ tự I/O 118

121 I/O 분배 I/O delivery cấp phát I/O I/O 분산 I/O distribution phân bố I/O 영 어 I/O 서버 I/O server máy chủ I/O I/O 신호 I/O signal tín hiệu I/O I/O 어드레스 I/O address địa chỉ I/O I/O 응답 속도 I/O response speed tốc độ phản hồi I/O I/O 응답 시간 I/O response time thời gian phản hồi I/O I/O 점수 number of I/O points số điểm I/O I/O 점유 점수 number of occupied I/O points số điểm I/O có thể quản lý I/O 할당 I/O assignment chỉ định I/O IC IC, integrated circuit IC,vi mạch Immunity 시험 immunity test kiểm tra miễn dịch interlace scan interlaced scanning quét xen kẽ I 동작 I action hoạt động I I 스테이트먼트 I statement câu lệnh I JAN 코드 JAN code mã JAN JIS 코드 JIS code mã JIS JOG 속도 JOG speed tốc độ JOG JOG 운전 JOG operation vận hành chế độ JOG (chạy nhấp) kg kg kg km kilometer km L자 부속 L-bracket giá giữ chữ L mg mg miligram mm millimeter(mm) mi li mét mnemonic 언어 mnemonic language ngôn ngữ nemonic ms millisecond mi li giây M 코드 M code mã M Null null rỗng One shot one shot một lần One shot 출력 one-shot output đầu ra một lần One shot 타이머 출력 one-shot timer output đầu ra bộ đếm thời gian một lần Operating system(os) Operating System (OS) hệ điều hành (OS) PC personal computer máy tính cá nhân 119

122 영 어 PC CPU PC CPU CPU của PC PC용 보드 personal computer board bảng máy tính cá nhân PC측 I/F PC side I/F kiểu giao tiếp với máy tính PC측 전원 장애 상태 power supply problem status on the PC side trang thái lỗ nguồn của PC PC 환경 personal computer environment môi trường máy tính cá nhân PLC CPU programmable controller CPU CPU của PLC PLC CPU 모듈 programmable controller CPU module mô đun CPU của PLC PLC 고정대 fixed stand of programmable controller đế gắng các module chức năng PLC PLC 네트워크 programmable controller network mạng PLC PLC 레디 programmable controller ready trạng thái PLC sẳn sàng PLC 본체 programmable controller main unit khối chính PLC PLC 수신 데이터 영역 Programmable controller receive data area vùng nhận dữ liệu ngõ vào của PLC PLC 시스템 programmable controller system hệ thống PLC PLC 쓰기 Write to PLC ghi sang PLC PLC 언어 programmable controller language ngôn ngữ lập trình PLC PLC에 대한 할당 programmable controller assignment phân bố (địa chỉ) cho PLC PLC 읽기 Read from PLC đọc từ PLC PLC 전원 programmable controller power supply bộ nguồn PLC PLC 지령 programmable controller command lệnh lập trình PLC PLC 진단 PLC diagnostics chuẩn đoán PLC PLC측 I/F programmable controller side I/F các giao tiếp của PLC Resolver resolver bộ thay đổi Schmetz 바늘 Schmetz needle Mũi kim Schmetz Smoothing 시정수 smoothing time constant hằng số thời gian làm trơn Smoothing 클러치 smoothing clutch ly hợp trơn snubber 회로 snubber circuit mạch snubber stall stall tắt stall 방지 stall prevention ngăn tắt stall 방지 동작 레벨 stall prevention operation level mức hoạt động ngăn tắt Stored program 반복 연산 stored program repeat operation thao tác lặp lại chương trình lưu trữ S자 가감속 S-pattern acceleration/deceleration biểu đồ S S자 비율 S-pattern ratio tỷ lệ biểu đồ S thrust 하중 Thrust load tải đẩy 120

123 Top-down top down từ trên xuống T 분기 접속 T-branch connection kết nối nhánh T W watt(w) Watt 영어 기호 WDT watchdog timer, WDT hẹn giờ trình theo dõi, WDT 0 속도 제어 zero speed control điều khiển tốc độ zero 0 채우기 방식 zero-suppress system hệ thống chặn giá trị không 10진 상수 decimal constant hằng số thập phân 10진수 decimal thập phân/hệ thập phân 16비트 CRC(MODBUS 사양) 16-bit CRC (for MODBUS) 16-bit CRC (cho MODBUS) 16비트 데이터 16-bit data dữ liệu 16-bit 16비트 데이터 부정 전송 16-bit data negative transfer truyền dữ liệu phủ định 16-bit 16비트 디지털 입력 16-bit digital input đầu vào kỹ thuật số 16-bit 16비트 부호 부착 바이너리 16-bit signed binary nhị phân 16-bit có dấu 16진 상수 hexadecimal constant hằng số thập lục phân 16진수 hexadecimal thập lục phân 1회전 내 위치(1pulse 단위) within one-revolution position (1 pulse unit) vị trí trong một vòng (1 đơn vị xung nhịp) 1회전당 이동량(AL) travel distance per revolution (AL) khoảng cách hành trình mỗi vòng (AL) 1회전당 펄스수(AP) number of pulses per revolution (AP) số xung nhịp mỗi vòng (AP) 2-piece 단자대 two-piece terminal block khối đấu dây dạng hai mảnh 2-piece 플러그인 단자대 two-piece nesting terminal block khối đấu dây dạng lồng hai mảnh 2심 광커넥터 2-core optical connector đầu nối quang 2-lõi 2심 트위스트 실드선 2-core twisted shielded wire dây xoắn 2 lõi có chống nhiễu 2심 트위스트 케이블 2-core twisted cable cáp xoắn 2 lõi 2진화 10진수 binary-coded decimal dạng thập phân đã mã hóa nhị phân 2축 원호 보간 제어 2-axis circular interpolation control điều khiển nội suy cung tròn 2 trục 37핀 D서브 커넥터 37-pin D-sub connector đầu nối D-sub 37 chân 3D CAD 3-D cad 3-D cad 3D 프린터 3-D printer máy in 3-D 40핀 커넥터 타입 40-pin connector type loại đầu nối 40 chân 4상한 운전 4-quadrant operation hoạt động theo 4 góc phần tư 4체배 multiplication by 4 nhân với 4 Ω ohm ohm Ω계 ohmmeter ôm kế 121

124 한국미쓰비시전기오토메이션(주) 서울특별시 강서구 양천로57길 TEL: FAX: /8335 부산영업소 부산광역시 동구 중앙대로 233 해정빌딩 3층 TEL: FAX: 대구영업소 대구광역시 북구 호국로 8 KT산격사옥 4층 TEL: /7401 FAX: Korea - Factory Automation GO? Global Business Support 한국미쓰비시전기오토메이션 사이트에서는 제품, 사례 등의 기술 정보 뿐만 아니라, 교육 정보 및 각종 문의사항에 대한 창구 역할을 하고 있습니다. 또한 회원가입을 하시면 매뉴얼이나 CAD DATA 등의 다운로드, 이러닝 등 각종 서비스를 이용하실 수 있습니다. 요청사항 해외로 FA제품을 납입하거나 해외로 부터 FA제품을 도입하는 경우 당사의 국내 지사 또는 해외 FA센타로 연락을 주시면 최대한의 서포트/서비스를 받으실 수 있습니다. 기종(형식) 시스템 구성 장치관련 정보 K- FOD VIE 2014년 3월 작성

레이아웃 1

레이아웃 1 TS-G120 v.1 ENGLISH TS-G120 Attention in Use Maximum input power of TS-G120 is 1200W (at peak). Higher levels of input power may cause damage to the speaker system and so please take every precaution to

More information

Cover Story Magazine 2015 Vol. 29 전통과 신뢰의 70년, 변화와 혁신의 미래로 DRB는 1945년 창립 이래 끊임없는 연구와 혁신의 노력으로 새로운 기술과 제품을 개발함으로써 개인에게는 안전하고 편안한 삶을, 기업에게는 안정적이고 효율적인 사

Cover Story Magazine 2015 Vol. 29 전통과 신뢰의 70년, 변화와 혁신의 미래로 DRB는 1945년 창립 이래 끊임없는 연구와 혁신의 노력으로 새로운 기술과 제품을 개발함으로써 개인에게는 안전하고 편안한 삶을, 기업에게는 안정적이고 효율적인 사 Magazine 2015 Vol. 29 Cover Story Magazine 2015 Vol. 29 전통과 신뢰의 70년, 변화와 혁신의 미래로 DRB는 1945년 창립 이래 끊임없는 연구와 혁신의 노력으로 새로운 기술과 제품을 개발함으로써 개인에게는 안전하고 편안한 삶을, 기업에게는 안정적이고 효율적인 사업을 영위할 수 있는 기반이자 동반자가 되어 왔습니다.

More information

이주노동자_권리찾기 교육(한국어-베트남어) 완성본.hwp

이주노동자_권리찾기 교육(한국어-베트남어) 완성본.hwp QUYỀN LỢI CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI 교육일정 2011년 5월~10월 장소 수원이주민센터, 민주노총 경기본부 주최 경기이주노동자공동대책위원회 후원 목 차 Ⅰ. 인 권 1. 인권이란? - 6 2. 사람답게 살기 위해 꼭 필요한 것 - 8 3. 이주노동자 인권탄압 사례 - 12 Ⅱ.

More information

Hạnh phúc quý giá của bạn Đồng hành cùng công ty TNHH chế tác (sản xuất)trang thiết bị chữa cháy Hàn Quốc. 50 năm thành lập công ty TNHH chế tác (sản

Hạnh phúc quý giá của bạn Đồng hành cùng công ty TNHH chế tác (sản xuất)trang thiết bị chữa cháy Hàn Quốc. 50 năm thành lập công ty TNHH chế tác (sản www.koreafire.com www.hk119.net (A/S) Thiết bị chữa cháy tự động bếp cho nhà ở Bình chữa cháy bột khô dạng nén Thiết bị chữa cháy xịt tự động Dây thoát hiểm nhà cao tầng Thang cứu nạn Thiết bị ngắt ga

More information

tra bảng hỏi và phỏng vấn sâu để khảo sát các đối tượng tiếp nhận Hàn lưu tại các nước bản địa đang bộc lộ rõ nhiều điểm hạn chế. Bên cạnh đó, các ngh

tra bảng hỏi và phỏng vấn sâu để khảo sát các đối tượng tiếp nhận Hàn lưu tại các nước bản địa đang bộc lộ rõ nhiều điểm hạn chế. Bên cạnh đó, các ngh ẢNH HƯỞNG CỦA HÀN LƯU TẠI VIỆT NAM: NHÌN TỪ GÓC ĐỘ LIÊN NGÀNH 1 (Phần 1) Trần Thị Hường 2 - Cao Thị Hải Bắc 3 TÓM TẮT Bài viết là bức tranh đa diện về hiện tượng Hàn lưu tại Việt Nam từ cách tiệp cận liên

More information

Microsoft Word - AI50years3.doc

Microsoft Word - AI50years3.doc Trí tuệ nhân tạo và chặng đường 50 năm LƯỢC SỬ NGÀNH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO Trước hết xin nói về chữ trí tuệ nhân tạo, vốn được dùng rộng rãi trong cộng đồng công nghệ thông tin (CNTT). Trí tuệ nhân tạo (TTNT),

More information

Microsoft Word - Sogang_1A_Vietnamese_ doc

Microsoft Word - Sogang_1A_Vietnamese_ doc NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN SOGANG 1A Người dịch: Nguyễn Huy Thụy Nguyễn Thị Thúy Hòa Mục lục Phần mở đầu 1. (1) - 이에요 / 예요 : là 2. (1) 이게 / 저게 : cái này/ cái kia (2) 뭐예요?: Cái gì vậy? 3. (1) 있어요 : có / ở (chỉ

More information

레이아웃 1

레이아웃 1 Magazine 2015 Vol. 30 Cover Story Magazine 2015 Vol. 30 전통과 신뢰의 70년, 변화와 혁신의 미래로 DRB는 1945년 창립 이래 끊임없는 연구와 혁신의 노력으로 새로운 기술과 제품을 개발함으로써 개인에게는 안전하고 편안한 삶을, 기업에게는 안정적이고 효율적인 사업을 영위할 수 있는 기반이자 동반자가 되어 왔습니다.

More information

Remote UI Guide

Remote UI Guide Remote UI KOR Remote UI Remote UI PDF Adobe Reader/Adobe Acrobat Reader. Adobe Reader/Adobe Acrobat Reader Adobe Systems Incorporated.. Canon. Remote UI GIF Adobe Systems Incorporated Photoshop. ..........................................................

More information

H3050(aap)

H3050(aap) USB Windows 7/ Vista 2 Windows XP English 1 2 3 4 Installation A. Headset B. Transmitter C. USB charging cable D. 3.5mm to USB audio cable - Before using the headset needs to be fully charged. -Connect

More information

Microsoft Word - Installation and User Manual_CMD V2.2_.doc

Microsoft Word - Installation and User Manual_CMD V2.2_.doc CARDMATIC CMD INSTALLATION MANUAL 씨앤에이씨스템(C&A SYSTEM Co., Ltd.) 본사 : 서울특별시 용산구 신계동 24-1(금양빌딩 2층) TEL. (02)718-2386( 代 ) FAX. (02) 701-2966 공장/연구소 : 경기도 고양시 일산동구 백석동 1141-2 유니테크빌 324호 TEL. (031)907-1386

More information

Microsoft Word - L?C Ð?A T?NG B? TÁT PHÁP ÐÀN.doc

Microsoft Word - L?C Ð?A T?NG B? TÁT PHÁP ÐÀN.doc Biên soạn: HUYỀN THANH LỤC ĐỊA TẠNG BỒ TÁT PHÁP ĐÀN _ Trung Tâm Đàn là chữ OṂ ( ) biểu thị cho Pháp Thân của Địa Tạng Bồ Tát _ Tam Giác có đỉnh hướng lên trên hiển hiện ba chữ chủng tử biểu thị cho ba

More information

MAX+plus II Getting Started - 무작정따라하기

MAX+plus II Getting Started - 무작정따라하기 무작정 따라하기 2001 10 4 / Version 20-2 0 MAX+plus II Digital, Schematic Capture MAX+plus II, IC, CPLD FPGA (Logic) ALTERA PLD FLEX10K Series EPF10K10QC208-4 MAX+plus II Project, Schematic, Design Compilation,

More information

SRC PLUS 제어기 MANUAL

SRC PLUS 제어기 MANUAL ,,,, DE FIN E I N T R E A L L O C E N D SU B E N D S U B M O TIO

More information

歯FDA6000COP.PDF

歯FDA6000COP.PDF OPERATION MANUAL AC Servo Drive FDA6000COP [OPERATION UNIT] Ver 1.0 (Soft. Ver. 8.00 ~) FDA6000C Series Servo Drive OTIS LG 1. 1.1 OPERATION UNIT FDA6000COP. UNIT, FDA6000COP,,,. 1.1.1 UP DOWN ENTER 1.1.2

More information

PowerPoint 프레젠테이션

PowerPoint 프레젠테이션 1 베트남어알파벳과인사 들어가기 본주차의학습이끝나면여러분께서제가읽은대로답을찾아주세요. 포 Pho Phở Phô 본주차의학습이끝나면여러분께서제가읽은대로답을찾아주세요. 아우자이 Ao dày Áo dài Ào giài 본주차의학습이끝나면여러분께서제가읽은대로답을찾아주세요. 하노이 Ha nồi Hà nồi Hà nội 학습목표 01 베트남어의기본특징을파악할수있다. 02

More information

Bài học kinh nghiệm

Bài học kinh nghiệm Ba i ho c kinh nghiê m 8 năm hoạt động hỗ trợ kỹ thuật tăng cường ứng phó khẩn cấp với cúm gia cầm độc lực cao tại Việt Nam Ba i ho c kinh nghiê m FAO ECTAD Viê t Nam BA I HO C KINH NGHIÊ M 8 năm hoạt

More information

À̵¿·Îº¿ÀÇ ÀÎÅͳݱâ¹Ý ¿ø°ÝÁ¦¾î½Ã ½Ã°£Áö¿¬¿¡_.hwp

À̵¿·Îº¿ÀÇ ÀÎÅͳݱâ¹Ý ¿ø°ÝÁ¦¾î½Ã ½Ã°£Áö¿¬¿¡_.hwp l Y ( X g, Y g ) r v L v v R L θ X ( X c, Yc) W (a) (b) DC 12V 9A Battery 전원부 DC-DC Converter +12V, -12V DC-DC Converter 5V DC-AC Inverter AC 220V DC-DC Converter 3.3V Motor Driver 80196kc,PWM Main

More information

4 CD Construct Special Model VI 2 nd Order Model VI 2 Note: Hands-on 1, 2 RC 1 RLC mass-spring-damper 2 2 ζ ω n (rad/sec) 2 ( ζ < 1), 1 (ζ = 1), ( ) 1

4 CD Construct Special Model VI 2 nd Order Model VI 2 Note: Hands-on 1, 2 RC 1 RLC mass-spring-damper 2 2 ζ ω n (rad/sec) 2 ( ζ < 1), 1 (ζ = 1), ( ) 1 : LabVIEW Control Design, Simulation, & System Identification LabVIEW Control Design Toolkit, Simulation Module, System Identification Toolkit 2 (RLC Spring-Mass-Damper) Control Design toolkit LabVIEW

More information

PRO1_04E [읽기 전용]

PRO1_04E [읽기 전용] Siemens AG 1999 All rights reserved File: PRO1_04E1 Information and S7-300 2 S7-400 3 EPROM / 4 5 6 HW Config 7 8 9 CPU 10 CPU : 11 CPU : 12 CPU : 13 CPU : / 14 CPU : 15 CPU : / 16 HW 17 HW PG 18 SIMATIC

More information

LCD Display

LCD Display LCD Display SyncMaster 460DRn, 460DR VCR DVD DTV HDMI DVI to HDMI LAN USB (MDC: Multiple Display Control) PC. PC RS-232C. PC (Serial port) (Serial port) RS-232C.. > > Multiple Display

More information

歯동작원리.PDF

歯동작원리.PDF UPS System 1 UPS UPS, Converter,,, Maintenance Bypass Switch 5 DC Converter DC, DC, Rectifier / Charger Converter DC, /, Filter Trouble, Maintenance Bypass Switch UPS Trouble, 2 UPS 1) UPS UPS 100W KVA

More information

Orcad Capture 9.x

Orcad Capture 9.x OrCAD Capture Workbook (Ver 10.xx) 0 Capture 1 2 3 Capture for window 4.opj ( OrCAD Project file) Design file Programe link file..dsn (OrCAD Design file) Design file..olb (OrCAD Library file) file..upd

More information

대경테크종합카탈로그

대경테크종합카탈로그 The Series Pendulum Impact 601 & 602 Analog Tester For Regular DTI-602B (Izod) DTI-601 (Charpy) DTI-602A (Izod) SPECIFICATIONS Model DTI-601 DTI-602 Type Charpy for plastics lzod for plastics Capacity

More information

PowerChute Personal Edition v3.1.0 에이전트 사용 설명서

PowerChute Personal Edition v3.1.0 에이전트 사용 설명서 PowerChute Personal Edition v3.1.0 990-3772D-019 4/2019 Schneider Electric IT Corporation Schneider Electric IT Corporation.. Schneider Electric IT Corporation,,,.,. Schneider Electric IT Corporation..

More information

untitled

untitled Huvitz Digital Microscope HDS-5800 Dimensions unit : mm Huvitz Digital Microscope HDS-5800 HDS-MC HDS-SS50 HDS-TS50 SUPERIORITY Smart Optical Solutions for You! Huvitz Digital Microscope HDS-5800 Contents

More information

untitled

untitled R&S Power Viewer Plus For NRP Sensor 1.... 3 2....5 3....6 4. R&S NRP...7 -.7 - PC..7 - R&S NRP-Z4...8 - R&S NRP-Z3... 8 5. Rohde & Schwarz 10 6. R&S Power Viewer Plus.. 11 6.1...12 6.2....13 - File Menu...

More information

T100MD+

T100MD+ User s Manual 100% ) ( x b a a + 1 RX+ TX+ DTR GND TX+ RX+ DTR GND RX+ TX+ DTR GND DSR RX+ TX+ DTR GND DSR [ DCE TYPE ] [ DCE TYPE ] RS232 Format Baud 1 T100MD+

More information

ORANGE FOR ORACLE V4.0 INSTALLATION GUIDE (Online Upgrade) ORANGE CONFIGURATION ADMIN O

ORANGE FOR ORACLE V4.0 INSTALLATION GUIDE (Online Upgrade) ORANGE CONFIGURATION ADMIN O Orange for ORACLE V4.0 Installation Guide ORANGE FOR ORACLE V4.0 INSTALLATION GUIDE...1 1....2 1.1...2 1.2...2 1.2.1...2 1.2.2 (Online Upgrade)...11 1.3 ORANGE CONFIGURATION ADMIN...12 1.3.1 Orange Configuration

More information

(specifications) 3 ~ 10 (introduction) 11 (storage bin) 11 (legs) 11 (important operating requirements) 11 (location selection) 12 (storage bin) 12 (i

(specifications) 3 ~ 10 (introduction) 11 (storage bin) 11 (legs) 11 (important operating requirements) 11 (location selection) 12 (storage bin) 12 (i SERVICE MANUAL N200M / N300M / N500M ( : R22) e-mail : jhyun00@koreacom homepage : http://wwwicematiccokr (specifications) 3 ~ 10 (introduction) 11 (storage bin) 11 (legs) 11 (important operating requirements)

More information

Smart Power Scope Release Informations.pages

Smart Power Scope Release Informations.pages v2.3.7 (2017.09.07) 1. Galaxy S8 2. SS100, SS200 v2.7.6 (2017.09.07) 1. SS100, SS200 v1.0.7 (2017.09.07) [SHM-SS200 Firmware] 1. UART Command v1.3.9 (2017.09.07) [SHM-SS100 Firmware] 1. UART Command SH모바일

More information

전자실습교육 프로그램

전자실습교육 프로그램 제 5 장 신호의 검출 측정하고자 하는 신호원에서 발생하는 신호를 검출(detect)하는 것은 물리측정의 시작이자 가장 중요한 일이라고 할 수가 있습니다. 그 이유로는 신호의 검출여부가 측정의 성패와 동의어가 될 정도로 밀접한 관계가 있기 때문입니다. 물론 신호를 검출한 경우라도 제대로 검출을 해야만 바른 측정을 할 수가 있습니다. 여기서 신호의 검출을 제대로

More information

Vertical Probe Card Technology Pin Technology 1) Probe Pin Testable Pitch:03 (Matrix) Minimum Pin Length:2.67 High Speed Test Application:Test Socket

Vertical Probe Card Technology Pin Technology 1) Probe Pin Testable Pitch:03 (Matrix) Minimum Pin Length:2.67 High Speed Test Application:Test Socket Vertical Probe Card for Wafer Test Vertical Probe Card Technology Pin Technology 1) Probe Pin Testable Pitch:03 (Matrix) Minimum Pin Length:2.67 High Speed Test Application:Test Socket Life Time: 500000

More information

2 PX-8000과 RM-8000/LM-8000등의 관련 제품은 시스템의 간편한 설치와 쉬운 운영에 대한 고급 기술을 제공합니다. 또한 뛰어난 확장성으로 사용자가 요구하는 시스템을 손쉽게 구현할 수 있습니다. 메인컨트롤러인 PX-8000의 BGM입력소스를 8개의 로컬지

2 PX-8000과 RM-8000/LM-8000등의 관련 제품은 시스템의 간편한 설치와 쉬운 운영에 대한 고급 기술을 제공합니다. 또한 뛰어난 확장성으로 사용자가 요구하는 시스템을 손쉽게 구현할 수 있습니다. 메인컨트롤러인 PX-8000의 BGM입력소스를 8개의 로컬지 PX-8000 SYSTEM 8 x 8 Audio Matrix with Local Control 2 PX-8000과 RM-8000/LM-8000등의 관련 제품은 시스템의 간편한 설치와 쉬운 운영에 대한 고급 기술을 제공합니다. 또한 뛰어난 확장성으로 사용자가 요구하는 시스템을 손쉽게 구현할 수 있습니다. 메인컨트롤러인 PX-8000의 BGM입력소스를 8개의 로컬지역에

More information

소개.PDF

소개.PDF (c) Process Pressure Measurement 1 Process Pressure Measurement Flow, Level, Temperature Flow, Level, Temperature, 2, 1) ( ),, A F F/A 2), 3 (a) (b) (a) (b) (c) 1 (a) (ABSOLUTE PRESSURE), 10 kg/cm 2 abs

More information

PRO1_09E [읽기 전용]

PRO1_09E [읽기 전용] Siemens AG 1999 All rights reserved File: PRO1_09E1 Information and - ( ) 2 3 4 5 Monitor/Modify Variables" 6 7 8 9 10 11 CPU 12 Stop 13 (Forcing) 14 (1) 15 (2) 16 : 17 : Stop 18 : 19 : (Forcing) 20 :

More information

(Table of Contents) 2 (Specifications) 3 ~ 10 (Introduction) 11 (Storage Bins) 11 (Legs) 11 (Important Operating Requirements) 11 (Location Selection)

(Table of Contents) 2 (Specifications) 3 ~ 10 (Introduction) 11 (Storage Bins) 11 (Legs) 11 (Important Operating Requirements) 11 (Location Selection) SERVICE MANUAL (Table of Contents) 2 (Specifications) 3 ~ 10 (Introduction) 11 (Storage Bins) 11 (Legs) 11 (Important Operating Requirements) 11 (Location Selection) 12 (Storage Bins) 12 (Ice Machine)

More information

서보교육자료배포용.ppt

서보교육자료배포용.ppt 1. 2. 3. 4. 1. ; + - & (22kW ) 1. ; 1975 1980 1985 1990 1995 2000 DC AC (Ferrite) (NdFeB; ) /, Hybrid Power Thyrister TR IGBT IPM Analog Digital 16 bit 32 bit DSP RISC Dip SMD(Surface Mount Device) P,

More information

untitled

untitled 1... 2 System... 3... 3.1... 3.2... 3.3... 4... 4.1... 5... 5.1... 5.2... 5.2.1... 5.3... 5.3.1 Modbus-TCP... 5.3.2 Modbus-RTU... 5.3.3 LS485... 5.4... 5.5... 5.5.1... 5.5.2... 5.6... 5.6.1... 5.6.2...

More information

<4D F736F F D20BAA3C6AEB3B2BEEE2D31B0CBC5E45FB0B3B9DFBFF85F2DC3D6C1BE32>

<4D F736F F D20BAA3C6AEB3B2BEEE2D31B0CBC5E45FB0B3B9DFBFF85F2DC3D6C1BE32> 주요민원서류다언어번역 Phiên dịch song ngữ những văn bản chính dân nguyện 2011. 08. 충청남도 발간사 우리道에서는결혼이민자의조기정착과다문화가족의안정된삶을도모하기위하여다양한시책을추진해나가고있습니다. 이번에발간하게된주요민원서류다언어번역책자도이러한시책의일환으로추진한것입니다. 통계에따르면 2011년 1월기준으로국내거주외국인주민은

More information

X-VA-MT3809G-MT3810G-kor

X-VA-MT3809G-MT3810G-kor www.brooksinstrument.com 기본적인 설명 진행전 반드시 읽어 주십시오. Brooks 는 많은 국내 및 국제 기준을 충족하기 위해 제품을 설계, 생산 및 테스트를 합니다. 이 제품이 제대로 설치, 운영되고 그 들이 정상 사양 내에서 작동하도록 지속적인 유지보수가 필요합니다. Brooks Instrument 제품을 설치, 사용 및 유지보수 시

More information

1.LAN의 특징과 각종 방식

1.LAN의 특징과 각종 방식 0 Chapter 1. LAN I. LAN 1. - - - - Switching - 2. LAN - (Topology) - (Cable) - - 2.1 1) / LAN - - (point to point) 2) LAN - 3) LAN - 2.2 1) Bound - - (Twisted Pair) - (Coaxial cable) - (Fiber Optics) 1

More information

PowerPoint 프레젠테이션

PowerPoint 프레젠테이션 2 주차. Đây là cái gì? 이것은무엇입니까? 들어가기 학습내용 종별사, 단위명사란무엇인가? 지시대명사란무엇인가? 종별사, 단위명사의쓰임에대하여 학습목표 종별사, 단위명사의역할을설명할수있다. 지시대명사를이용하여문장을만들수있다. 의문사 gì를이용하여의문문을만들수있다. là 동사문형을응용할수있다 2 주차. Đây là cái gì? 이것은무엇입니까? 미리보기

More information

PowerPoint 프레젠테이션

PowerPoint 프레젠테이션 3 주차. Cái này là cái gì? 이것은무엇입니까? 들어가기 학습내용 종별사, 단위명사란무엇인가? 지시 ( 형용 ) 사란무엇인가? 종별사, 단위명사와지시사의쓰임 학습목표 종별사, 단위명사의역할을설명할수있다. 종별사, 단위명사와지시 ( 형용사 ) 사를이용하여문장을만들수있다. 의문사 gì 를이용하여의문문을만들수있다. là 동사문형을응용할수있다 3 주차.

More information

목차 제 1 장 inexio Touch Driver소개... 3 1.1 소개 및 주요 기능... 3 1.2 제품사양... 4 제 2 장 설치 및 실행... 5 2.1 설치 시 주의사항... 5 2.2 설치 권고 사양... 5 2.3 프로그램 설치... 6 2.4 하드웨

목차 제 1 장 inexio Touch Driver소개... 3 1.1 소개 및 주요 기능... 3 1.2 제품사양... 4 제 2 장 설치 및 실행... 5 2.1 설치 시 주의사항... 5 2.2 설치 권고 사양... 5 2.3 프로그램 설치... 6 2.4 하드웨 최종 수정일: 2010.01.15 inexio 적외선 터치스크린 사용 설명서 [Notes] 본 매뉴얼의 정보는 예고 없이 변경될 수 있으며 사용된 이미지가 실제와 다를 수 있습니다. 1 목차 제 1 장 inexio Touch Driver소개... 3 1.1 소개 및 주요 기능... 3 1.2 제품사양... 4 제 2 장 설치 및 실행... 5 2.1 설치 시

More information

MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU Lí do chọn đề tài Lịch sử nghiên cứu vấn đề 2 3. Mục đích nghiên cứu 6 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 7 5. Phươ

MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU Lí do chọn đề tài Lịch sử nghiên cứu vấn đề 2 3. Mục đích nghiên cứu 6 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 7 5. Phươ Một số tín hiệu thẩm mỹ trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn Nguyễn Thùy Dương Trường Đại học KHXH&NV Luận văn ThS. Chuyên ngành: Khu vực học; Mã số: 60 31 50 Người hướng dẫn: GS. Mai Ngọc Chừ Năm bảo vệ:

More information

REVERSIBLE MOTOR 표지.gul

REVERSIBLE MOTOR 표지.gul REVERSIBLE MOTOR NEW H-SERIES REVERSIBLE MOTOR H-EX Series LEAD WIRE w RH 1PHASE 4 POLE PERFORMANCE DATA (DUTY : Min.) MOTOR OUTPUT VOLTAGE (V) FREQUENCY (Hz) INPUT CURRENT (ma) RATING SPEED (rpm) STARTING

More information

ez-shv manual

ez-shv manual ez-shv+ SDI to HDMI Converter with Display and Scaler Operation manual REVISION NUMBER: 1.0.0 DISTRIBUTION DATE: NOVEMBER. 2018 저작권 알림 Copyright 2006~2018 LUMANTEK Co., Ltd. All Rights Reserved 루먼텍 사에서

More information

歯DCS.PDF

歯DCS.PDF DCS 1 DCS - DCS Hardware Software System Software & Application 1) - DCS System All-Mighty, Module, ( 5 Mbps ) Data Hardware : System Console : MMI(Man-Machine Interface), DCS Controller :, (Transmitter

More information

베트남 산업안전 관리

베트남  산업안전 관리 베트남 2017 년 10 월현재 안전은최우선관리기법 1 관련법령 / 분석 ( 한국 / 베트남 ) 3 베트남처벌규정 5 건설현장필수안전점검 7 공장안전관리 / 점검예시 1. 베트남 37 39 44 47 1GROUP - 각 PART MANAGER 급. 16 시간. 2 년마다갱신 / 재교육 2GROUP - 안전담당자, SAFETY SUPERVISOR LEVEL.

More information

2005 2004 2003 2002 2001 2000 Security Surveillance Ubiquitous Infra Internet Infra Telematics Security Surveillance Telematics Internet Infra Solutions Camera Site (NETWORK) Monitoring & Control

More information

집필진이강우 ( 청운대학교 ) 김주영 ( 국립호찌민대학교 ) 이정은 ( 한국외국어대학교 ) 조윤희 ( 청운대학교 ) 검토진강하나 ( 사이버한국외국어대학교 ) 선금희 ( 프리랜서 ) 윤승연 ( 한국외국어대학교 ) 이지선 ( 영남대학교 ) 이현정 ( 서울대학교 ) 최샛별

집필진이강우 ( 청운대학교 ) 김주영 ( 국립호찌민대학교 ) 이정은 ( 한국외국어대학교 ) 조윤희 ( 청운대학교 ) 검토진강하나 ( 사이버한국외국어대학교 ) 선금희 ( 프리랜서 ) 윤승연 ( 한국외국어대학교 ) 이지선 ( 영남대학교 ) 이현정 ( 서울대학교 ) 최샛별 집필진이강우 ( 청운대학교 ) 김주영 ( 국립호찌민대학교 ) 이정은 ( 한국외국어대학교 ) 조윤희 ( 청운대학교 ) 검토진강하나 ( 사이버한국외국어대학교 ) 선금희 ( 프리랜서 ) 윤승연 ( 한국외국어대학교 ) 이지선 ( 영남대학교 ) 이현정 ( 서울대학교 ) 최샛별 ( 청운대학교 ) 최해형 ( 청운대학교 ) 황엘림 ( 한국외국어대학교 ) Phan Thi hong

More information

CD-RW_Advanced.PDF

CD-RW_Advanced.PDF HP CD-Writer Program User Guide - - Ver. 2.0 HP CD-RW Adaptec Easy CD Creator Copier, Direct CD. HP CD-RW,. Easy CD Creator 3.5C, Direct CD 3.0., HP. HP CD-RW TEAM ( 02-3270-0803 ) < > 1. CD...3 CD...5

More information

歯A1.1함진호.ppt

歯A1.1함진호.ppt The Overall Architecture of Optical Internet ETRI ? ? Payload Header Header Recognition Processing, and Generation A 1 setup 1 1 C B 2 2 2 Delay line Synchronizer New Header D - : 20Km/sec, 1µsec200 A

More information

TEL:02)861-1175, FAX:02)861-1176 , REAL-TIME,, ( ) CUSTOMER. CUSTOMER REAL TIME CUSTOMER D/B RF HANDY TEMINAL RF, RF (AP-3020) : LAN-S (N-1000) : LAN (TCP/IP) RF (PPT-2740) : RF (,RF ) : (CL-201)

More information

<313630313032C6AFC1FD28B1C7C7F5C1DF292E687770>

<313630313032C6AFC1FD28B1C7C7F5C1DF292E687770> 양성자가속기연구센터 양성자가속기 개발 및 운영현황 DOI: 10.3938/PhiT.25.001 권혁중 김한성 Development and Operational Status of the Proton Linear Accelerator at the KOMAC Hyeok-Jung KWON and Han-Sung KIM A 100-MeV proton linear accelerator

More information

歯메뉴얼v2.04.doc

歯메뉴얼v2.04.doc 1 SV - ih.. 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 - - - 23 24 R S T G U V W P1 P2 N R S T G U V W P1 P2 N R S T G U V W P1 P2 N 25 26 DC REACTOR(OPTION) DB UNIT(OPTION) 3 φ 220/440 V 50/60

More information

소개 TeraStation 을 구입해 주셔서 감사합니다! 이 사용 설명서는 TeraStation 구성 정보를 제공합니다. 제품은 계속 업데이트되므로, 이 설명서의 이미지 및 텍스트는 사용자가 보유 중인 TeraStation 에 표시 된 이미지 및 텍스트와 약간 다를 수

소개 TeraStation 을 구입해 주셔서 감사합니다! 이 사용 설명서는 TeraStation 구성 정보를 제공합니다. 제품은 계속 업데이트되므로, 이 설명서의 이미지 및 텍스트는 사용자가 보유 중인 TeraStation 에 표시 된 이미지 및 텍스트와 약간 다를 수 사용 설명서 TeraStation Pro II TS-HTGL/R5 패키지 내용물: 본체 (TeraStation) 이더넷 케이블 전원 케이블 TeraNavigator 설치 CD 사용 설명서 (이 설명서) 제품 보증서 www.buffalotech.com 소개 TeraStation 을 구입해 주셔서 감사합니다! 이 사용 설명서는 TeraStation 구성 정보를

More information

歯기구학

歯기구학 1 1.1,,.,. (solid mechanics)., (kinematics), (statics), (kinetics). ( d y n a m i c s ).,,. ( m e c h a n i s m ). ( l i n k a g e ) ( 1.1 ), (pin joint) (revolute joint) (prismatic joint) ( 1.2 ) (open

More information

untitled

untitled CLEBO PM-10S / PM-10HT Megapixel Speed Dome Camera 2/39 3/39 4/39 5/39 6/39 7/39 8/39 ON ON 1 2 3 4 5 6 7 8 9/39 ON ON 1 2 3 4 10/39 ON ON 1 2 3 4 11/39 12/39 13/39 14/39 15/39 Meg gapixel Speed Dome Camera

More information

E010 CYLINDER BLOCK GROUP (0 01) 76

E010 CYLINDER BLOCK GROUP (0 01) 76 E010 CYLINDER BLOCK GROUP (0 01) 75 E010 CYLINDER BLOCK GROUP (0 01) 76 E020 PISTON, CRANKSHAFT GROUP (0 02) 77 E030 CYLINDER HEAD GROUP (0 03) 78 E040 ROCKER ARM GROUP (0 04) 79 E050 TIMING CASE GROUP

More information

歯Trap관련.PDF

歯Trap관련.PDF Rev 1 Steam Trap Date `000208 Page 1 of 18 1 2 2 Application Definition 2 21 Drip Trap, Tracer Trap, 2 22 Steam Trap 3 3 Steam Trap 7 4 Steam Trap Sizing 8 41 Drip Trap 8 42 Tracer Trap 8 43 Process Trap

More information

Parts List

Parts List COP 1440 Drifter Parts for Atlas Copco Atlas Copco No Crawler Drill Drfter Part Number Part Name Q'ty Unit Price Remarks 3115 1605 90 set of nipple 1set *} front head 3115 0286 00 dome nut 0.26kg 3115

More information

인켈(국문)pdf.pdf

인켈(국문)pdf.pdf M F - 2 5 0 Portable Digital Music Player FM PRESET STEREOMONO FM FM FM FM EQ PC Install Disc MP3/FM Program U S B P C Firmware Upgrade General Repeat Mode FM Band Sleep Time Power Off Time Resume Load

More information

슬라이드 1

슬라이드 1 1 주차. 알파벳과성조 클립 1 학습내용 1 베트남어의특징 알파벳 베트남어의주요특징 로마자사용 성조어 단음절어 고립어 한자어원의단어 주어 + 술어 + 목적어 / 보어 피수식어 + 수식어 교수님과함께문법과문형을살펴보세요. 1 알파벳 알파벳명칭알파벳명칭알파벳명칭알파벳명칭 A a a G g gờ N n nờ T t tờ B b bờ H h hờ O o o U u

More information

베트남 산업안전 관리

베트남  산업안전 관리 2018 베트남 2018 년 5 월현재 안전은최우선관리기법 1 관련법령 / 분석 ( 한국 / 베트남 ) 3 베트남처벌규정 5 건설현장필수안전점검 7 공장안전관리 / 점검예시 1. 베트남 37 39 44 47 1GROUP - 각 PART MANAGER 급. 16 시간. 2 년마다갱신 / 재교육 2GROUP - 안전담당자, SAFETY SUPERVISOR LEVEL.

More information

OPCTalk for Hitachi Ethernet 1 2. Path. DCOMwindow NT/2000 network server. Winsock update win95. . . 3 Excel CSV. Update Background Thread Client Command Queue Size Client Dynamic Scan Block Block

More information

PowerPoint 프레젠테이션

PowerPoint 프레젠테이션 Reasons for Poor Performance Programs 60% Design 20% System 2.5% Database 17.5% Source: ORACLE Performance Tuning 1 SMS TOOL DBA Monitoring TOOL Administration TOOL Performance Insight Backup SQL TUNING

More information

BC6DX Korean.ai

BC6DX Korean.ai 제품설명서 BC6DX * 제품의성능개선을위하여예고없이사양이변경될수있습니다. * 무단복제금지 제품의특징 - 운영프로그램 - 이중입력전원회로 - 방전중개별셀전압평균화 - 최대한의안전장치들 - 사이클충전 / 방전 (Cyclic charging/discharging) - USB 를이용한 PC 통신 - 2 - 외부장치들 -, 버튼 - DEC, INC 버튼 - START/

More information

6주차.key

6주차.key 6, Process concept A program in execution Program code PCB (process control block) Program counter, registers, etc. Stack Heap Data section => global variable Process in memory Process state New Running

More information

MR-3000A-MAN.hwp

MR-3000A-MAN.hwp ITS Field Emulator for Traffic Local Controller [ MR-3000A ] User's Manual MORU Industrial Systems. www.moru.com - 1 - 1. 개요 MR-3000A는교통관제시스템에있어서현장용교통신호제어기의개발, 신호제어알고리즘의개발및검증, 교통신호제어기생산 LINE에서의자체검사수단등으로활용될수있도록개발된물리적모의시험장치이다.

More information

Microsoft PowerPoint - User Manual-100 - 20150521.pptx

Microsoft PowerPoint - User Manual-100 - 20150521.pptx CIC-100 사용 설명서 (User Manual) 나의 커뮤니티, 보는 이야기 TocView [모델명 : CIC-100] 주의사항 매뉴얼의 내용은 서비스 향상을 위하여 개별 사용자의 사전 동의 또는 별도의 공지 없이 변경될 수 있습니다. 사용자의 인터넷 환경에 따라 제품 성능 및 기능의 제작 또는 사용이 불가능할 수 있습니다. 본 제품의 이용 중 장애에 의하여

More information

FTTH 기술발표

FTTH 기술발표 2 3 xdsl /UTP FTTH / 2002 2005 2010 2 Mbps 6 Mbps 100Mbps * 10 Mbps 45Mbps 155Mbps FTTO / FTTD / Digital (DBS) 53Mbps/4km LMDS ADSL : Asymmetric Digital Subscriber Line HDSL : High speed Digital Subscriber

More information

ºÎ·ÏB

ºÎ·ÏB B B.1 B.2 B.3 B.4 B.5 B.1 2 (Boolean algebra). 1854 An Investigation of the Laws of Thought on Which to Found the Mathematical Theories of Logic and Probabilities George Boole. 1938 MIT Claude Sannon [SHAN38].

More information

BC6DX-II Korean.ai

BC6DX-II Korean.ai 제품설명서 * 제품의성능개선을위하여예고없이사양이변경될수있습니다. * 무단복제금지 제품의특징 - 운영프로그램 - 이중입력전원회로 ( 주의!, 두개의입력전원을동시에사용하지마십시요.) - 방전중개별셀전압평균화 - 최대한의안전장치들 - 사이클충전 / 방전 (Cyclic charging/discharging) - USB 를이용한 PC 통신 - 2 - 기기외부장치들 -,

More information

歯RCM

歯RCM Reliability Centered Maintenance Page 2 1.,,,. Mode Component, Sub-system, System, System. Reliability Centered Maintenance :, program? Mechanism Page 3 Page 4. Mode Mode () () (FMEA) (FTA) (LTA) System

More information

숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯

숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯 숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐숯왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐바베큐왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐바베큐왕바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐바베큐바베큐숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐참숯왕바베큐

More information

# KM

# KM PARTS BOOK 1-NEEDLE, STRAIGHT LOCK-STITCH MACHINE WITH VERTICAL EDGE TRIMMER 1-NEEDLE, NEEDLE FEED LOCK-STITCH MACHINE WITH VERTICAL EDGE TRIMMER MODEL KM-506 SERIES KM-506-7S 1-NEEDLE, STRAIGHT LOCK-STITCH

More information

INDUCTION MOTOR 표지.gul

INDUCTION MOTOR 표지.gul INDUCTION MOTOR NEW HSERIES INDUCTION MOTOR HEX Series LEAD WIRE TYPE w IH 1PHASE 4 POLE PERFORMANCE DATA (DUTY : CONTINUOUS) MOTOR TYPE IHPF10 IHPF11 IHPF IHPF22 IHPFN1U IHPFN2C OUTPUT 4 VOLTAGE

More information

R50_51_kor_ch1

R50_51_kor_ch1 S/N : 1234567890123 Boot Device Priority NumLock [Off] Enable Keypad [By NumLock] Summary screen [Disabled] Boor-time Diagnostic Screen [Disabled] PXE OPROM [Only with F12]

More information

CAN-fly Quick Manual

CAN-fly Quick Manual adc-171 Manual Ver.1.0 2011.07.01 www.adc.co.kr 2 contents Contents 1. adc-171(rn-171 Pack) 개요 2. RN-171 Feature 3. adc-171 Connector 4. adc-171 Dimension 5. Schematic 6. Bill Of Materials 7. References

More information

Mentor_PCB설계입문

Mentor_PCB설계입문 Mentor MCM, PCB 1999, 03, 13 (daedoo@eeinfokaistackr), (kkuumm00@orgionet) KAIST EE Terahertz Media & System Laboratory MCM, PCB (mentor) : da & Summary librarian jakup & package jakup & layout jakup &

More information

레이아웃 1

레이아웃 1 Cover Story 전통과 신뢰의 70년, 변화와 혁신의 미래로 DRB는 1945년 창립 이래 끊임없는 연구와 혁신의 노력으로 새로운 기술과 제품을 개발함으로써 개인에게는 안전하고 편안한 삶을, 기업에게는 안정적이고 효율적인 사업을 영위할 수 있는 기반이자 동반자가 되어 왔습니다. 세상에 더 나은 가치를 창조하고자 하는 DRB의 노력은 지금 이 순간에도 계속되고

More information

Microsoft Power Point 2002

Microsoft Power Point 2002 PLC전기공압제어 강의 노트 제 7 회차 PLC 하드웨어의 구조 - 1 - 학습목표 1. PLC 하드웨어의 4가지 구성요소를 설명할 수 있다. 2. PLC 형명을 보고 PLC를 구분할 수 있다. 3. PLC 배선형태에 따라 입력기기와 출력기기를 구분할 수 있다. Lesson. PLC 하드웨어의 구조 PLC 하드웨어에 대한 이해의 필요성 PLC 하드웨어의 구성

More information